A.C. Perugia vs Ternana Calcio
Tỷ số chung cuộc: A.C. Perugia 1-1 Ternana Calcio tại Serie B, 19 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Perugia thắng 1, hòa 4, Ternana Calcio thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 18
- Sân vận động
- Stadio Renato Curi, Perugia
- Trọng tài
- M. Guida
- Phong độ
- DLWDW A.C. Perugia
- LDWLL Ternana Calcio
- 12' Marco Capuano
- 17' Salvatore Burrai
- 30' C. Kouan · S. Burrai 1-0
- 39' Stefano Pettinari
- 45'+2 Frederik Sørensen
- HT1-0
- 46' ▲ A. Palumbo ▼ M. Capuano
- 46' ▲ A. Partipilo ▼ D. Agazzi
- 48' 1-1 S. Pettinari · C. Falletti
- 58' ▲ L. Ghiringhelli ▼ B. Martella
- 69' ▲ G. Ferrarini ▼ S. Burrai
- 72' ▲ C. Capone ▼ A. Donnarumma
- 77' Filippo Sgarbi
- 81' ▲ S. Santoro ▼ C. Kouan
- 81' ▲ A. Rosi ▼ F. Lisi
- 88' ▲ V. Vanbaleghem ▼ M. Falzerano
- 88' ▲ J. Murano ▼ Ryder Matos
- 88' ▲ I. Koutsoupias ▼ C. Falletti
- 90'+2 Modibo Diakité
- 90'+2 Antonio Palumbo
- FT1-1
Đội hình
- 22L. Chichizola 6.5
- 44F. Lisi ▼ 81' 6.7
- 15C. Dell'Orco 6.7
- 21M. Curado 6.6
- 39F. Sgarbi 6.5
- 8S. Burrai ⇢ ▼ 69' 7.0
- 23M. Falzerano ▼ 88' 6.3
- 6J. Segre 7.2
- 28C. Kouan ⚽ ▼ 81' 6.9
- 10Ryder Matos ▼ 88' 7.0
- 9M. De Luca 6.3
Dự bị 12
- 30G. Ferrarini ▲ 69' 7.0
- 25S. Santoro ▲ 81' 6.5
- 2A. Rosi ▲ 81' 6.5
- 19V. Vanbaleghem ▲ 88'
- 11J. Murano ▲ 88'
- 32G. Zanandrea
- 3S. Righetti
- 4E. Gyabuaa
- 13D. Sounas
- 14A. Murgia
- 5G. Angella
- 1A. Fulignati
- 1A. Iannarilli 7.0
- 29M. Diakité 7.3
- 19M. Capuano ▼ 46' 6.2
- 87B. Martella ▼ 58' 6.7
- 15F. Sørensen 7.0
- 25M. Defendi 7.5
- 8M. Proietti 7.3
- 34D. Agazzi ▼ 46' 6.9
- 32S. Pettinari ⚽ 7.3
- 99A. Donnarumma ▼ 72' 6.3
- 17C. Falletti ⇢ ▼ 88' 7.0
Dự bị 12
- 5A. Palumbo ▲ 46' 6.7
- 21A. Partipilo ▲ 46' 6.9
- 23L. Ghiringhelli ▲ 58' 6.5
- 11C. Capone ▲ 72' 6.7
- 80I. Koutsoupias ▲ 88'
- 6I. Kontek
- 24D. Peralta
- 42M. Boben
- 22T. Krapikas
- 35G. Nesta
- 28A. Salzano
- 9S. Mazzocchi
Thống kê
02⚑9
⚑450
45%Kiểm soát bóng55%
12Dứt điểm13
2Trúng đích1
4Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn4
9Phạt góc4
1Việt vị1
18Phạm lỗi17
2Thẻ vàng5
0Cứu thua1
286Chuyền bóng374
178Chuyền chính xác269
62%Chính xác chuyền72%
So sánh
44Trận đấu46
54Ghi được70
39Thủng lưới78
1.23Bàn thắng mỗi trận1.52
17Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn25
22Hiệp hai36