A.C. Perugia
2 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
Ternana Calcio

A.C. Perugia vs Ternana Calcio

Tỷ số chung cuộc: A.C. Perugia 2-3 Ternana Calcio tại Serie B, 22 tháng 4, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Perugia thắng 1, hòa 4, Ternana Calcio thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 37
Trọng tài
Federico La Penna, Italy
Phong độ
DLWDW A.C. Perugia
LDWLL Ternana Calcio
  1. 28' S. Di Carmine · G. Terrani 1-0
  2. 35' S. Di Carmine · A. Cerri 2-0
  3. 41' Massimo Volta
  4. 43' 2-1 L. Tremolada · M. Carretta
  5. HT2-1
  6. 46' F. Angiulli F. Signori
  7. 52' 2-2 A. Montalto · F. Angiulli
  8. 54' Alessandro Favalli
  9. 56' M. Pajač G. Terrani
  10. 67' A. Diamanti A. Cerri
  11. 70' P. Dellafiore N. Belmonte
  12. 81' 2-3 A. Montalto · L. Tremolada
  13. 87' M. Rigione A. Paolucci
  14. 89' F. Piovaccari A. Montalto
  15. 90' Raffaele Bianco
  16. FT2-3

Đội hình

A.C. Perugia Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: R. Breda
  1. 3N. Leali
  2. 14M. Volta
  3. 17N. Belmonte ▼ 70'
  4. 18L. Del Prete
  5. 23R. Bianco
  6. 8Samuel Gustafson
  7. 10S. Di Carmine
  8. 9M. Mustacchio
  9. 11C. Buonaiuto
  10. 27A. Cerri ▼ 67'
  11. 26G. Terrani ▼ 56'

Dự bị 9

  1. 4M. Pajač ▲ 56'
  2. 21A. Diamanti ▲ 67'
  3. 24P. Dellafiore ▲ 70'
  4. 2D. Zanon
  5. 12A. Santopadre
  6. 22T. Nocchi
  7. 28C. Kouan
  8. 29L. Germoni
  9. 38E. Achy
Ternana Calcio Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: L. De Canio
  1. 22A. Sala
  2. 26D. Gasparetto
  3. 3A. Favalli
  4. 4M. Valjent
  5. 25M. Defendi
  6. 7G. Statella
  7. 21F. Signori ▼ 46'
  8. 23A. Paolucci ▼ 87'
  9. 16L. Tremolada
  10. 20M. Carretta
  11. 32A. Montalto ▼ 89'

Dự bị 12

  1. 6F. Angiulli ▲ 46'
  2. 15M. Rigione ▲ 87'
  3. 9F. Piovaccari ▲ 89'
  4. 1A. Plizzari
  5. 5A. Signorini
  6. 8I. Varone
  7. 10M. Finotto
  8. 12M. Bleve
  9. 13J. Ferretti
  10. 14A. Repossi
  11. 19L. Zanon
  12. 27A. Bordin

Thống kê

024
710
56%Kiểm soát bóng44%
5Dứt điểm12
3Trúng đích4
2Chệch đích8
4Phạt góc7
4Việt vị0
17Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua1

So sánh

46Trận đấu43
76Ghi được62
70Thủng lưới78
1.65Bàn thắng mỗi trận1.44
13Giữ sạch lưới4
24Trên 2.5 bàn26
45Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu