Frosinone Calcio vs Benevento Calcio
Tỷ số chung cuộc: Frosinone Calcio 1-0 Benevento Calcio tại Serie B, 29 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Frosinone Calcio thắng 3, hòa 2, Benevento Calcio thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 22
- Sân vận động
- Stadio Benito Stirpe, Frosinone
- Trọng tài
- N. Baroni
- Phong độ
- WLWDW Frosinone Calcio
- LLDLW Benevento Calcio
- 17' Christian Pastina
- 45'+1 Frédéric Veseli
- HT0-0
- 48' Luca Mazzitelli
- 50' Luca Ravanelli
- 52' Hamza El Kaouakibi
- 57' ▲ L. Garritano ▼ M. Rohdén
- 57' ▲ J. Báez ▼ G. Caso
- 60' Fabio Lucioni
- 68' ▲ A. La Gumina ▼ S. Nwankwo
- 68' ▲ M. Viviani ▼ P. Schiattarella
- 76' ▲ G. Borrelli ▼ R. Insigne
- 81' G. Borrelli11m 1-0
- 82' ▲ C. Ciano ▼ C. Pastina
- 84' ▲ M. Sampirisi ▼ I. Monterisi
- 84' ▲ M. Bočić ▼ L. Moro
- 89' ▲ I. Koutsoupias ▼ G. Acampora
- 89' ▲ R. Improta ▼ A. Tello
- 90'+4 Miloš Bočić
- FT1-0
Đội hình
- 22S. Turati 7.3
- 30I. Monterisi ▼ 84' 6.9
- 5F. Lucioni 7.3
- 20L. Ravanelli 7.7
- 99G. Frabotta 7.2
- 7M. Rohdén ▼ 57' 6.9
- 36L. Mazzitelli 6.9
- 8K. Lulić 7.0
- 94R. Insigne ▼ 76' 6.6
- 24L. Moro ▼ 84' 6.6
- 10G. Caso ▼ 57' 6.3
Dự bị 12
- 16L. Garritano ▲ 57' 6.5
- 32J. Báez ▲ 57' 6.9
- 90G. Borrelli ⚽ ▲ 76' 7.0
- 31M. Sampirisi ▲ 84' 6.5
- 19M. Bočić ▲ 84' 6.3
- 2A. Oyono
- 29M. Cotali
- 4B. Kone
- 23S. Kalaj
- 25P. Szymiński
- 1L. Loria
- 41A. Oliveri
- 21A. Paleari 6.9
- 55F. Veseli 6.9
- 96R. Capellini 7.0
- 58C. Pastina ▼ 82' 6.6
- 2H. El Kaouakibi 6.3
- 8A. Tello ▼ 89' 6.9
- 27P. Schiattarella ▼ 68' 6.9
- 4G. Acampora ▼ 89' 6.6
- 18D. Foulon 6.3
- 25S. Nwankwo ▼ 68' 6.6
- 9S. Pettinari 6.5
Dự bị 12
- 20A. La Gumina ▲ 68' 6.5
- 24M. Viviani ▲ 68' 6.3
- 28C. Ciano ▲ 82' 6.9
- 80I. Koutsoupias ▲ 89'
- 16R. Improta ▲ 89'
- 22I. Lucatelli
- 36F. Perlingieri
- 7N. Karić
- 12N. Manfredini
- 17E. Agnello
- 6K. Kubica
- 10Diego Farias
Thống kê
04⚑2
⚑230
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm10
3Trúng đích1
5Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn5
2Phạt góc2
1Việt vị2
15Phạm lỗi18
4Thẻ vàng3
1Cứu thua2
422Chuyền bóng434
332Chuyền chính xác344
79%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 63 - 26 | +37 | 80 | |
| 2 | 38 | 53 - 28 | +25 | 73 | |
| 3 | 38 | 58 - 37 | +21 | 65 | |
| 4 | 38 | 48 - 39 | +9 | 60 | |
| 5 | 38 | 50 - 34 | +16 | 60 | |
| 6 | 38 | 38 - 34 | +4 | 58 | |
| 7 | 38 | 49 - 45 | +4 | 50 | |
| 8 | 38 | 51 - 50 | +1 | 49 | |
| 9 | 38 | 48 - 49 | -1 | 49 | |
| 10 | 38 | 47 - 53 | -6 | 48 | |
| 11 | 38 | 48 - 42 | +6 | 47 | |
| 12 | 38 | 40 - 47 | -7 | 47 | |
| 13 | 38 | 47 - 48 | -1 | 47 | |
| 14 | 38 | 37 - 52 | -15 | 43 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 43 | |
| 16 | 38 | 36 - 57 | -21 | 40 | |
| 17 | 38 | 30 - 53 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 40 - 52 | -12 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 51 | -10 | 38 | |
| 20 | 38 | 33 - 49 | -16 | 35 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu41
69Ghi được35
31Thủng lưới53
1.68Bàn thắng mỗi trận0.85
21Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn14
44Hiệp hai15