Benevento Calcio vs Frosinone Calcio
Tỷ số chung cuộc: Benevento Calcio 1-0 Frosinone Calcio tại Serie B, 21 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Benevento Calcio thắng 5, hòa 2, Frosinone Calcio thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 17
- Sân vận động
- Stadio Ciro Vigorito, Benevento
- Trọng tài
- L. Marinelli
- Phong độ
- LLDLW Benevento Calcio
- WLWDW Frosinone Calcio
- 21' N. Viola11m 1-0
- 33' Mirko Gori
- HT1-0
- 55' Francesco Zampano
- 56' Luca Paganini
- 63' ▲ N. Haas ▼ L. Paganini
- 69' ▲ R. Insigne ▼ O. Kragl
- 75' ▲ R. Improta ▼ M. Sau
- 80' ▲ M. Trotta ▼ A. Beghetto
- 83' Nicolò Brighenti
- 84' Nicolas Haas
- 84' ▲ A. Tuia ▼ N. Viola
- 90' Marco Capuano
- 90'+1 ▲ N. Citro ▼ F. Dionisi
- FT1-0
Đội hình
- 1L. Montipò 6.9
- 11C. Maggio 7.7
- 5L. Caldirola 7.3
- 3G. Letizia 7.9
- 23L. Antei 7.9
- 21P. Hetemaj 7.0
- 28P. Schiattarella 7.2
- 10N. Viola ⚽ ▼ 84' 6.9
- 7O. Kragl ▼ 69' 7.2
- 25M. Sau ▼ 75' 6.3
- 9M. Coda 6.0
Dự bị 12
- 19R. Insigne ▲ 69' 6.7
- 16R. Improta ▲ 75' 6.3
- 13A. Tuia ▲ 84' 6.6
- 8A. Tello
- 22P. Gori
- 14M. Volta
- 18B. Gyamfi
- 4L. Del Pinto
- 17A. Basit
- 33S. Armenteros
- 27D. Vokič
- 12N. Manfredini
- 22F. Bardi 6.6
- 15L. Ariaudo 6.9
- 23N. Brighenti 7.0
- 3M. Capuano 6.3
- 2F. Zampano 6.9
- 13A. Beghetto ▼ 80' 6.7
- 8R. Maiello 7.5
- 7L. Paganini ▼ 63' 6.3
- 5M. Gori 6.7
- 10F. Dionisi ▼ 90' 6.3
- 18A. Novakovich 6.5
Dự bị 12
- 11N. Haas ▲ 63' 6.2
- 29M. Trotta ▲ 80' 6.3
- 9N. Citro ▲ 90' 6.3
- 1A. Iacobucci
- 32L. Krajnc
- 20A. Tribuzzi
- 28C. Ciano
- 14A. Salvi
- 19L. Matarese
- 24M. Vitale
- 30P. Bastianello
- 25P. Szymiński
Thống kê
00⚑4
⚑360
50%Kiểm soát bóng50%
15Dứt điểm10
2Trúng đích0
10Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
4Phạt góc3
1Việt vị1
10Phạm lỗi20
0Thẻ vàng6
0Cứu thua1
382Chuyền bóng369
315Chuyền chính xác297
82%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 67 - 27 | +40 | 86 | |
| 2 | 38 | 63 - 40 | +23 | 68 | |
| 3 | 38 | 54 - 40 | +14 | 61 | |
| 4 | 38 | 48 - 46 | +2 | 58 | |
| 5 | 38 | 49 - 49 | 0 | 58 | |
| 6 | 38 | 48 - 38 | +10 | 56 | |
| 7 | 38 | 47 - 48 | -1 | 54 | |
| 8 | 38 | 41 - 38 | +3 | 54 | |
| 9 | 38 | 49 - 45 | +4 | 54 | |
| 10 | 38 | 53 - 50 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 37 - 40 | -3 | 50 | |
| 12 | 38 | 42 - 43 | -1 | 49 | |
| 13 | 38 | 46 - 50 | -4 | 48 | |
| 14 | 38 | 50 - 58 | -8 | 46 | |
| 15 | 38 | 50 - 49 | +1 | 46 | |
| 16 | 38 | 38 - 49 | -11 | 45 | |
| 17 | 38 | 48 - 55 | -7 | 45 | |
| 18 | 38 | 48 - 60 | -12 | 44 | |
| 19 | 38 | 47 - 63 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 21 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu46
70Ghi được57
31Thủng lưới45
1.79Bàn thắng mỗi trận1.24
19Giữ sạch lưới18
16Trên 2.5 bàn15
38Hiệp hai35