Benevento Calcio vs Frosinone Calcio
Tỷ số chung cuộc: Benevento Calcio 1-4 Frosinone Calcio tại Serie B, 6 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Benevento Calcio thắng 5, hòa 2, Frosinone Calcio thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 12
- Sân vận động
- Stadio Ciro Vigorito, Benevento
- Trọng tài
- M. Marchetti
- Phong độ
- LLDLW Benevento Calcio
- LWDWD Frosinone Calcio
- 25' Kamil Glik
- 27' ▲ A. Vogliacco ▼ S. Elia
- 29' ▲ E. Cicerelli ▼ D. Boloca
- 32' Przemysław Szymiński
- 35' 0-1 K. Lulić
- 45'+3 0-2 K. Lulić · G. Charpentier
- HT0-2
- 47' Tiago Casasola
- 50' 0-3 G. Charpentier
- 58' ▲ A. Tello ▼ G. Acampora
- 58' ▲ D. Foulon ▼ G. Moncini
- 64' ▲ A. Novakovich ▼ G. Charpentier
- 64' ▲ A. Tribuzzi ▼ L. Canotto
- 66' Francesco Zampano
- 73' Andrés Tello
- 74' Mattia Viviani
- 74' ▲ G. Calò ▼ M. Viviani
- 74' ▲ G. Di Serio ▼ E. Masciangelo
- 75' 0-4 E. Cicerelli
- 78' ▲ M. Rohdén ▼ L. Garritano
- 78' ▲ R. Maiello ▼ M. Ricci
- 78' G. Di Serio · G. Letizia 1-4
- 79' Artur Ioniță
- FT1-4
Đội hình
- 12N. Manfredini 6.0
- 15K. Glik 4.6
- 3G. Letizia ⇢ 6.3
- 93F. Barba 6.5
- 32E. Masciangelo ▼ 74' 6.2
- 23A. Ioniţă 6.3
- 4G. Acampora ▼ 58' 6.9
- 24M. Viviani ▼ 74' 6.5
- 9G. Lapadula 6.6
- 21G. Moncini ▼ 58' 6.5
- 7S. Elia ▼ 27' 6.9
Dự bị 12
- 14A. Vogliacco ▲ 27' 6.3
- 8A. Tello ▲ 58' 6.3
- 18D. Foulon ▲ 58' 6.2
- 5G. Calò ▲ 74' 6.9
- 20G. Di Serio ⚽ ▲ 74' 7.2
- 25M. Sau
- 38A. Talia
- 1G. Muraca
- 99E. Brignola
- 16R. Improta
- 19R. Insigne
- 10D. Vokić
- 1F. Ravaglia 7.6
- 11F. Zampano 7.0
- 95T. Casasola 6.6
- 25P. Szymiński 7.0
- 6F. Gatti 8.0
- 16L. Garritano ▼ 78' 6.6
- 88M. Ricci ▼ 78' 7.2
- 26K. Lulić ⚽2 8.2
- 21D. Boloca ▼ 29' 6.6
- 27L. Canotto ▼ 64' 6.3
- 9G. Charpentier ⚽ ⇢ ▼ 64' 8.2
Dự bị 12
- 17E. Cicerelli ⚽ ▲ 29' 8.9
- 18A. Novakovich ▲ 64' 6.5
- 19A. Tribuzzi ▲ 64' 6.6
- 7M. Rohdén ▲ 78' 6.2
- 8R. Maiello ▲ 78' 6.9
- 30F. Bevilacqua
- 28C. Ciano
- 78G. Manzari
- 22V. De Lucia
- 24A. Zerbin
- 29M. Cotali
- 94S. Minelli
Thống kê
13⚑9
⚑630
45%Kiểm soát bóng55%
14Dứt điểm19
8Trúng đích8
2Chệch đích10
11Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn1
9Phạt góc6
1Việt vị4
13Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua6
338Chuyền bóng433
266Chuyền chính xác370
79%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 31 | +28 | 71 | |
| 2 | 38 | 57 - 39 | +18 | 69 | |
| 3 | 38 | 48 - 35 | +13 | 67 | |
| 4 | 38 | 60 - 38 | +22 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 35 | +20 | 66 | |
| 6 | 38 | 52 - 42 | +10 | 65 | |
| 7 | 38 | 62 - 39 | +23 | 63 | |
| 8 | 38 | 40 - 32 | +8 | 58 | |
| 9 | 38 | 58 - 45 | +13 | 58 | |
| 10 | 38 | 58 - 61 | -3 | 54 | |
| 11 | 38 | 38 - 36 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 48 - 43 | +5 | 49 | |
| 13 | 38 | 49 - 54 | -5 | 47 | |
| 14 | 38 | 31 - 49 | -18 | 46 | |
| 15 | 38 | 46 - 54 | -8 | 42 | |
| 16 | 38 | 36 - 59 | -23 | 35 | |
| 17 | 38 | 38 - 59 | -21 | 34 | |
| 18 | 38 | 37 - 59 | -22 | 34 | |
| 19 | 38 | 41 - 61 | -20 | 26 | |
| 20 | 38 | 29 - 71 | -42 | 18 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu43
81Ghi được75
49Thủng lưới50
1.69Bàn thắng mỗi trận1.74
16Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn23
33Hiệp hai35