Benevento Calcio vs Frosinone Calcio
Tỷ số chung cuộc: Benevento Calcio 2-1 Frosinone Calcio tại Serie B, 28 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Benevento Calcio thắng 5, hòa 2, Frosinone Calcio thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadio Ciro Vigorito, Benevento
- Trọng tài
- L. Pairetto
- Phong độ
- LLDLW Benevento Calcio
- LWDWD Frosinone Calcio
- 18' Fabio Lucioni
- 35' F. Forte · E. Masciangelo 1-0
- 37' Daniel Boloca
- 45'+5 Francesco Forte
- HT1-0
- 57' Francesco Forte
- 59' 1-1 L. Garritano · M. Rohdén
- 62' F. Forte 2-1
- 63' ▲ A. Tello ▼ G. Acampora
- 64' ▲ D. Foulon ▼ E. Masciangelo
- 69' ▲ R. Ciervo ▼ M. Rohdén
- 69' ▲ S. Mulattieri ▼ G. Caso
- 69' ▲ K. Lulić ▼ D. Boloca
- 78' ▲ R. Improta ▼ G. Letizia
- 79' Matteo Cotali
- 81' ▲ M. Bočić ▼ A. Oyono
- 83' Andrés Tello
- 83' ▲ C. Ciano ▼ A. La Gumina
- 84' ▲ G. Borrelli ▼ L. Moro
- 87' Daam Foulon
- 90'+4 Luca Garritano
- FT2-1
Đội hình
- 21A. Paleari 7.3
- 15K. Glik 6.3
- 96R. Capellini 6.9
- 93F. Barba 7.6
- 3G. Letizia ▼ 78' 6.9
- 7N. Karić 6.5
- 24M. Viviani 6.9
- 4G. Acampora ▼ 63' 6.5
- 5E. Masciangelo ⇢ ▼ 64' 6.9
- 88F. Forte ⚽2 8.0
- 20A. La Gumina ▼ 83' 6.7
Dự bị 12
- 8A. Tello ▲ 63' 6.9
- 18D. Foulon ▲ 64' 6.5
- 16R. Improta ▲ 78' 6.5
- 28C. Ciano ▲ 83' 6.5
- 80I. Koutsoupias
- 2H. El Kaouakibi
- 55F. Veseli
- 72D. Vokić
- 10Diego Farias
- 12N. Manfredini
- 38A. Talia
- 58C. Pastina
- 22S. Turati 7.0
- 2A. Oyono ▼ 81' 6.6
- 5F. Lucioni 6.5
- 25P. Szymiński 6.9
- 29M. Cotali 6.3
- 11D. Boloca ▼ 69' 6.3
- 4B. Kone 7.2
- 7M. Rohdén ⇢ ▼ 69' 7.0
- 16L. Garritano ⚽ 7.3
- 10G. Caso ▼ 69' 6.9
- 24L. Moro ▼ 84' 6.9
Dự bị 12
- 21R. Ciervo ▲ 69' 6.9
- 9S. Mulattieri ▲ 69' 6.6
- 8K. Lulić ▲ 69' 6.5
- 19M. Bočić ▲ 81' 6.6
- 90G. Borrelli ▲ 84' 6.3
- 1L. Loria
- 30I. Monterisi
- 15H. Haoudi
- 41A. Oliveri
- 12G. Marcianò
- 23S. Kalaj
- 79G. Bracaglia
Thống kê
03⚑5
⚑540
49%Kiểm soát bóng51%
7Dứt điểm11
4Trúng đích6
1Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
5Phạt góc5
2Việt vị2
14Phạm lỗi17
3Thẻ vàng4
4Cứu thua2
338Chuyền bóng350
234Chuyền chính xác256
69%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 63 - 26 | +37 | 80 | |
| 2 | 38 | 53 - 28 | +25 | 73 | |
| 3 | 38 | 58 - 37 | +21 | 65 | |
| 4 | 38 | 48 - 39 | +9 | 60 | |
| 5 | 38 | 50 - 34 | +16 | 60 | |
| 6 | 38 | 38 - 34 | +4 | 58 | |
| 7 | 38 | 49 - 45 | +4 | 50 | |
| 8 | 38 | 51 - 50 | +1 | 49 | |
| 9 | 38 | 48 - 49 | -1 | 49 | |
| 10 | 38 | 47 - 53 | -6 | 48 | |
| 11 | 38 | 48 - 42 | +6 | 47 | |
| 12 | 38 | 40 - 47 | -7 | 47 | |
| 13 | 38 | 47 - 48 | -1 | 47 | |
| 14 | 38 | 37 - 52 | -15 | 43 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 43 | |
| 16 | 38 | 36 - 57 | -21 | 40 | |
| 17 | 38 | 30 - 53 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 40 - 52 | -12 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 51 | -10 | 38 | |
| 20 | 38 | 33 - 49 | -16 | 35 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu41
35Ghi được69
53Thủng lưới31
0.85Bàn thắng mỗi trận1.68
9Giữ sạch lưới21
14Trên 2.5 bàn19
15Hiệp hai44