Cagliari Calcio vs Como 1907
Tỷ số chung cuộc: Cagliari Calcio 2-0 Como 1907 tại Serie B, 14 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Cagliari Calcio thắng 2, hòa 3, Como 1907 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 20
- Sân vận động
- Unipol Domus, Cagliari
- Trọng tài
- F. Meraviglia
- Phong độ
- WWLLW Cagliari Calcio
- DDWWW Como 1907
- 16' L. Pavoletti 1-0
- 45' Nahitan Nández
- HT1-0
- 49' Paulo Azzi · C. Kourfalidis 2-0
- 55' ▲ G. Ambrosino ▼ Álex Blanco
- 72' ▲ Cesc Fàbregas ▼ A. Cerri
- 73' ▲ N. Lella ▼ C. Kourfalidis
- 73' ▲ A. Gabrielloni ▼ L. Vignali
- 73' ▲ V. Parigini ▼ T. Arrigoni
- 78' ▲ A. Barreca ▼ Paulo Azzi
- 78' ▲ P. Faragò ▼ N. Ioannou
- 84' Giorgio Altare
- 89' ▲ Zito Luvumbo ▼ L. Pavoletti
- FT2-0
Đội hình
- 1B. Radunović 8.2
- 15G. Altare 6.9
- 4A. Dossena 7.2
- 24E. Capradossi 7.3
- 28G. Zappa 7.2
- 8N. Nández 6.5
- 29A. Makoumbou 6.7
- 39C. Kourfalidis ⇢ ▼ 73' 6.6
- 37Paulo Azzi ⚽ ▼ 78' 6.9
- 9G. Lapadula 6.9
- 30L. Pavoletti ⚽ ▼ 89' 7.3
Dự bị 12
- 23N. Lella ▲ 73' 6.5
- 27A. Barreca ▲ 78' 6.3
- 77Zito Luvumbo ▲ 89'
- 26D. Veroli
- 19V. Millico
- 6M. Rog
- 25F. Falco
- 99A. Di Pardo
- 16F. Carboni
- 20G. Pereiro
- 18S. Aresti
- 12E. Lolic
- 1S. Ghidotti 6.0
- 26C. Odenthal 6.3
- 23F. Scaglia 6.6
- 2L. Binks 6.6
- 28L. Vignali ▼ 73' 6.9
- 21T. Arrigoni ▼ 73' 7.2
- 14A. Bellemo 6.5
- 44N. Ioannou ▼ 78' 6.3
- 19Álex Blanco ▼ 55' 6.2
- 77L. Mancuso 6.7
- 27A. Cerri ▼ 72' 6.2
Dự bị 12
- 70G. Ambrosino ▲ 55' 6.9
- 4Cesc Fàbregas ▲ 72' 7.2
- 9A. Gabrielloni ▲ 73' 6.9
- 11V. Parigini ▲ 73' 6.6
- 8P. Faragò ▲ 78' 6.9
- 45E. Pierozzi
- 99M. Vigorito
- 3A. Cagnano
- 5J. Da Riva
- 12P. Bolchini
- 24E. Celeghin
- 10D. Baselli
Thống kê
02⚑2
⚑700
44%Kiểm soát bóng56%
8Dứt điểm13
2Trúng đích4
4Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
2Phạt góc7
0Việt vị4
19Phạm lỗi14
2Thẻ vàng0
4Cứu thua0
339Chuyền bóng443
229Chuyền chính xác321
68%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 63 - 26 | +37 | 80 | |
| 2 | 38 | 53 - 28 | +25 | 73 | |
| 3 | 38 | 58 - 37 | +21 | 65 | |
| 4 | 38 | 48 - 39 | +9 | 60 | |
| 5 | 38 | 50 - 34 | +16 | 60 | |
| 6 | 38 | 38 - 34 | +4 | 58 | |
| 7 | 38 | 49 - 45 | +4 | 50 | |
| 8 | 38 | 51 - 50 | +1 | 49 | |
| 9 | 38 | 48 - 49 | -1 | 49 | |
| 10 | 38 | 47 - 53 | -6 | 48 | |
| 11 | 38 | 48 - 42 | +6 | 47 | |
| 12 | 38 | 40 - 47 | -7 | 47 | |
| 13 | 38 | 47 - 48 | -1 | 47 | |
| 14 | 38 | 37 - 52 | -15 | 43 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 43 | |
| 16 | 38 | 36 - 57 | -21 | 40 | |
| 17 | 38 | 30 - 53 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 40 - 52 | -12 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 51 | -10 | 38 | |
| 20 | 38 | 33 - 49 | -16 | 35 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu40
67Ghi được48
48Thủng lưới57
1.4Bàn thắng mỗi trận1.2
17Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn16
37Hiệp hai27