Como 1907 vs Cagliari Calcio
Tỷ số chung cuộc: Como 1907 1-1 Cagliari Calcio tại Serie B, 13 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Como 1907 thắng 3, hòa 3, Cagliari Calcio thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Sinigaglia, Como
- Trọng tài
- G. Manganiello
- Phong độ
- DDWWW Como 1907
- WWLLW Cagliari Calcio
- 19' L. Mancuso · Álex Blanco 1-0
- 34' Daniele Baselli
- 35' Jacopo Desogus
- HT1-0
- 53' ▲ T. Arrigoni ▼ D. Baselli
- 55' ▲ N. Nández ▼ A. Deiola
- 55' ▲ G. Lapadula ▼ J. Desogus
- 67' ▲ E. Kabashi ▼ Álex Blanco
- 67' ▲ G. Pereiro ▼ L. Pavoletti
- 68' ▲ D. Bertoncini ▼ V. Parigini
- 77' ▲ A. Gabrielloni ▼ L. Mancuso
- 77' ▲ A. Cagnano ▼ N. Ioannou
- 84' ▲ M. Rog ▼ N. Viola
- 90'+3 1-1 G. Pereiro · M. Rog
- FT1-1
Đội hình
- 1S. Ghidotti 6.7
- 6A. Iovine 7.6
- 23F. Scaglia 7.2
- 2L. Binks 6.3
- 44N. Ioannou ▼ 77' 6.6
- 11V. Parigini ▼ 68' 6.3
- 14A. Bellemo 6.9
- 10D. Baselli ▼ 53' 6.9
- 19Álex Blanco ⇢ ▼ 67' 8.0
- 77L. Mancuso ⚽ ▼ 77' 7.2
- 27A. Cerri 7.3
Dự bị 12
- 21T. Arrigoni ▲ 53' 6.9
- 8E. Kabashi ▲ 67' 6.6
- 5D. Bertoncini ▲ 68' 6.2
- 9A. Gabrielloni ▲ 77' 6.5
- 3A. Cagnano ▲ 77' 6.3
- 20L. Kerrigan
- 72E. Gliozzi
- 12P. Bolchini
- 26C. Odenthal
- 33F. Delli Carri
- 22L. Zanotti
- 24E. Celeghin
- 1B. Radunović 6.6
- 99A. Di Pardo 6.9
- 3E. Goldaniga 7.3
- 33A. Obert 7.2
- 28G. Zappa 6.6
- 14A. Deiola ▼ 55' 6.5
- 29A. Makoumbou 7.2
- 10N. Viola ▼ 84' 7.3
- 77Zito Luvumbo 7.0
- 30L. Pavoletti ▼ 67' 6.2
- 17J. Desogus ▼ 55' 6.5
Dự bị 12
- 8N. Nández ▲ 55' 6.3
- 9G. Lapadula ▲ 55' 6.6
- 20G. Pereiro ⚽ ▲ 67' 7.2
- 6M. Rog ▲ 84' 6.9
- 22G. Ciocci
- 39C. Kourfalidis
- 23N. Lella
- 26S. Boccia
- 18S. Aresti
- 24P. Faragò
- 2L. Palomba
- 16F. Carboni
Thống kê
01⚑6
⚑510
43%Kiểm soát bóng57%
9Dứt điểm12
3Trúng đích2
5Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
6Phạt góc5
0Việt vị2
17Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
1Cứu thua2
356Chuyền bóng468
282Chuyền chính xác405
79%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 63 - 26 | +37 | 80 | |
| 2 | 38 | 53 - 28 | +25 | 73 | |
| 3 | 38 | 58 - 37 | +21 | 65 | |
| 4 | 38 | 48 - 39 | +9 | 60 | |
| 5 | 38 | 50 - 34 | +16 | 60 | |
| 6 | 38 | 38 - 34 | +4 | 58 | |
| 7 | 38 | 49 - 45 | +4 | 50 | |
| 8 | 38 | 51 - 50 | +1 | 49 | |
| 9 | 38 | 48 - 49 | -1 | 49 | |
| 10 | 38 | 47 - 53 | -6 | 48 | |
| 11 | 38 | 48 - 42 | +6 | 47 | |
| 12 | 38 | 40 - 47 | -7 | 47 | |
| 13 | 38 | 47 - 48 | -1 | 47 | |
| 14 | 38 | 37 - 52 | -15 | 43 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 43 | |
| 16 | 38 | 36 - 57 | -21 | 40 | |
| 17 | 38 | 30 - 53 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 40 - 52 | -12 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 51 | -10 | 38 | |
| 20 | 38 | 33 - 49 | -16 | 35 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu48
48Ghi được67
57Thủng lưới48
1.2Bàn thắng mỗi trận1.4
11Giữ sạch lưới17
16Trên 2.5 bàn21
27Hiệp hai37