Como 1907
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Cagliari Calcio

Como 1907 vs Cagliari Calcio

Tỷ số chung cuộc: Como 1907 0-0 Cagliari Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Como 1907 thắng 3, hòa 3, Cagliari Calcio thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 11
Sân vận động
Stadio Giuseppe Sinigaglia, Como
Phong độ
DDWWW Como 1907
WWLLW Cagliari Calcio
  1. 21' Marco Palestra
  2. HT0-0
  3. 46' J. Rodriguez A. Diao
  4. 57' M. Adopo G. Gaetano
  5. 60' Jayden Addai
  6. 61' Álvaro Morata
  7. 62' A. Douvikas A. Morata
  8. 63' M. Baturina M. Caqueret
  9. 67' G. Borrelli S. Esposito
  10. 70' Matteo Prati
  11. 75' N. Kuhn J. Addai
  12. 79' R. Idrissi A. Obert
  13. 79' L. Mazzitelli M. Prati
  14. 79' Z. Luvumbo M. Felici
  15. 89' Máximo Perrone
  16. 89' M. Vojvoda I. Smolcic
  17. FT0-0

Đội hình

Como 1907 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Francesc Fàbregas i Soler
  1. 1J. Butez 7.5
  2. 28I. Smolcic ▼ 89' 7.0
  3. 14J. Ramon 7.2
  4. 34Diego Carlos 7.2
  5. 3A. Valle 6.9
  6. 23M. Perrone 7.0
  7. 6M. Caqueret ▼ 63' 6.6
  8. 42J. Addai ▼ 75' 6.7
  9. 10N. Paz 7.5
  10. 38A. Diao ▼ 46' 6.2
  11. 7A. Morata ▼ 62' 6.9

Dự bị 13

  1. 22M. Vigorito
  2. 44N. Cavlina
  3. 2M. O. Kempf
  4. 18A. Moreno
  5. 27S. Posch
  6. 77I. Van der Brempt
  7. 31M. Vojvoda ▲ 89'
  8. 20M. Baturina ▲ 63' 6.2
  9. 33L. Da Cunha
  10. 99A. Cerri
  11. 11A. Douvikas ▲ 62' 6.3
  12. 19N. Kuhn ▲ 75' 6.5
  13. 17J. Rodriguez ▲ 46' 6.9
Cagliari Calcio Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: Fabio Pisacane
  1. 1E. Caprile 9.2
  2. 28G. Zappa 7.3
  3. 26Y. Mina 7.5
  4. 6S. Luperto 6.9
  5. 33A. Obert ▼ 79' 6.6
  6. 2M. Palestra 6.9
  7. 90M. Folorunsho 6.2
  8. 16M. Prati ▼ 79' 6.9
  9. 10G. Gaetano ▼ 57' 6.9
  10. 17M. Felici ▼ 79' 6.6
  11. 94S. Esposito ▼ 67' 7.2

Dự bị 13

  1. 31B. Radunovic
  2. 34V. Sarno
  3. 18A. Di Pardo
  4. 3R. Idrissi ▲ 79' 6.9
  5. 15J. Rodriguez ▲ 46'
  6. 32J. Pedro
  7. 8M. Adopo ▲ 57' 6.5
  8. 21N. Cavuoti
  9. 4L. Mazzitelli ▲ 79' 6.6
  10. 29G. Borrelli ▲ 67' 6.2
  11. 9S. Kilicsoy
  12. 30L. Pavoletti
  13. 77Z. Luvumbo ▲ 79' 6.3

Thống kê

0310
010
75%Kiểm soát bóng25%
10Dứt điểm4
6Trúng đích2
2Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn0
10Phạt góc0
1Việt vị2
21Phạm lỗi15
3Thẻ vàng1
2Cứu thua6
1.37Bàn thắng ngăn chặn1.37
635Chuyền bóng219
554Chuyền chính xác141
87%Chính xác chuyền64%
1.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.64

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Football Club Internazionale Milano
38 89 - 35 +54 87
2
S.S.C. Napoli
38 58 - 36 +22 76
3
A.S. Roma
38 59 - 31 +28 73
4
Como 1907
38 65 - 29 +36 71
5
A.C. Milan
38 53 - 35 +18 70
6
Juventus F.C.
38 61 - 34 +27 69
7
Atalanta
38 51 - 36 +15 59
8
Bologna F.C. 1909
38 49 - 46 +3 56
9
S.S. Lazio
38 41 - 40 +1 54
10
Udinese Calcio
38 45 - 48 -3 50
11
U.S. Sassuolo Calcio
38 46 - 50 -4 49
12
Torino F.C.
38 44 - 63 -19 45
13
Parma Calcio 1913
38 28 - 46 -18 45
14
Cagliari Calcio
38 40 - 53 -13 43
15
A.C.F. Fiorentina
38 41 - 50 -9 42
16
Genoa C.F.C.
38 41 - 51 -10 41
17
U.S. Lecce
38 28 - 50 -22 38
18
U.S. Cremonese
38 32 - 57 -25 34
19
Hellas Verona F.C.
38 25 - 61 -36 21
20
A.C. Pisa 1909
38 26 - 71 -45 18
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B

So sánh

48Trận đấu46
86Ghi được51
45Thủng lưới62
1.79Bàn thắng mỗi trận1.11
21Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn22
46Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu