Cagliari Calcio vs Como 1907
Tỷ số chung cuộc: Cagliari Calcio 1-1 Como 1907 tại Giải vô địch bóng đá Ý, 26 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Cagliari Calcio thắng 2, hòa 3, Como 1907 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 2
- Sân vận động
- Unipol Domus, Cagliari
- Phong độ
- WWLLW Cagliari Calcio
- DDWWW Como 1907
- 12' Matthias Braunöder
- 17' Matteo Prati
- 41' Alberto Moreno
- 44' R. Piccoli · S. Luperto 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ M. Perrone ▼ M. Braunöder
- 53' 1-1 P. Cutrone · A. Dossena
- 58' ▲ A. Cerri ▼ A. Belotti
- 58' ▲ N. Paz ▼ L. da Cunha
- 60' ▲ M. Adopo ▼ M. Prati
- 63' Răzvan Marin
- 67' ▲ G. Lapadula ▼ Zito Luvumbo
- 67' ▲ J. Palomino ▼ Y. Mina
- 69' ▲ Sergi Roberto ▼ L. Mazzitelli
- 81' ▲ A. Obert ▼ T. Augello
- 81' ▲ L. Pavoletti ▼ R. Piccoli
- 89' ▲ E. Goldaniga ▼ A. Dossena
- FT1-1
Đội hình
- 22S. Scuffet 7.2
- 28G. Zappa 7.3
- 26Y. Mina ▼ 67' 6.9
- 6S. Luperto ⇢ 7.5
- 37Paulo Azzi 7.3
- 14A. Deiola 6.5
- 16M. Prati ▼ 60' 6.0
- 18R. Marin 6.9
- 3T. Augello ▼ 81' 7.0
- 77Zito Luvumbo ▼ 67' 6.9
- 91R. Piccoli ⚽ ▼ 81' 7.3
Dự bị 14
- 8M. Adopo ▲ 60' 6.7
- 9G. Lapadula ▲ 67' 6.6
- 24J. Palomino ▲ 67' 6.7
- 33A. Obert ▲ 81' 6.5
- 30L. Pavoletti ▲ 81' 6.3
- 23M. Wieteska
- 21J. Jankto
- 80K. Mutandwa
- 10N. Viola
- 97M. Felici
- 25G. Pereiro
- 31V. Iliev
- 4P. Hatzidiakos
- 71A. Sherri
- 25Pepe Reina 7.3
- 6A. Iovine 6.9
- 13A. Dossena ⇢ ▼ 89' 7.3
- 93F. Barba 6.3
- 18Alberto Moreno 7.0
- 36L. Mazzitelli ▼ 69' 7.3
- 27M. Braunöder ▼ 46' 6.5
- 7Gabriel Strefezza 7.3
- 33L. da Cunha ▼ 58' 6.6
- 10P. Cutrone ⚽ 7.2
- 11A. Belotti ▼ 58' 6.9
Dự bị 12
- 23M. Perrone ▲ 46' 7.0
- 17A. Cerri ▲ 58' 6.0
- 79N. Paz ▲ 58' 7.0
- 20Sergi Roberto ▲ 69' 6.9
- 5E. Goldaniga ▲ 89' 6.6
- 16A. Fadera
- 9A. Gabrielloni
- 22M. Vigorito
- 14Ali Jasim
- 3M. Sala
- 26Y. Engelhardt
- 1E. Audero
Thống kê
02⚑5
⚑620
47%Kiểm soát bóng53%
11Dứt điểm14
5Trúng đích4
4Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn6
5Phạt góc6
1Việt vị3
12Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
3Cứu thua5
0.39Bàn thắng ngăn chặn0.39
362Chuyền bóng422
272Chuyền chính xác333
75%Chính xác chuyền79%
0.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.53
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 27 | +32 | 82 | |
| 2 | 38 | 79 - 35 | +44 | 81 | |
| 3 | 38 | 78 - 37 | +41 | 74 | |
| 4 | 38 | 58 - 35 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 56 - 35 | +21 | 69 | |
| 6 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 7 | 38 | 61 - 49 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 61 - 43 | +18 | 63 | |
| 9 | 38 | 57 - 47 | +10 | 62 | |
| 10 | 38 | 49 - 52 | -3 | 49 | |
| 11 | 38 | 39 - 45 | -6 | 44 | |
| 12 | 38 | 41 - 56 | -15 | 44 | |
| 13 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 34 - 66 | -32 | 37 | |
| 15 | 38 | 40 - 56 | -16 | 36 | |
| 16 | 38 | 44 - 58 | -14 | 36 | |
| 17 | 38 | 27 - 58 | -31 | 34 | |
| 18 | 38 | 33 - 59 | -26 | 31 | |
| 19 | 38 | 32 - 56 | -24 | 29 | |
| 20 | 38 | 28 - 69 | -41 | 18 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
44Trận đấu44
49Ghi được57
66Thủng lưới56
1.11Bàn thắng mỗi trận1.3
9Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn19
29Hiệp hai29