A.C. Monza vs Empoli F.C.
Tỷ số chung cuộc: A.C. Monza 1-1 Empoli F.C. tại Serie B, 6 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Monza thắng 2, hòa 5, Empoli F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 21
- Sân vận động
- Stadio Comunale Brianteo, Monza
- Trọng tài
- A. Giua
- Phong độ
- WLLWD A.C. Monza
- DDWLW Empoli F.C.
- -5' Jacopo Furlan
- 2' 0-1 L. Mancuso · N. Haas
- 20' Nicolò Casale
- 23' Nicolas Haas
- HT0-1
- 63' ▲ S. Ricci ▼ G. Crociata
- 70' K. Boateng11m 1-1
- 74' ▲ A. Barberis ▼ M. Scozzarella
- 75' ▲ M. D'Alessandro ▼ K. Boateng
- 75' ▲ C. Gytkjær ▼ D. Diaw
- 79' Dany Mota
- 80' ▲ S. Moreo ▼ A. La Mantia
- 80' ▲ Ryder Matos ▼ L. Mancuso
- 80' ▲ R. Pirrello ▼ N. Casale
- 90' Samuele Ricci
- FT1-1
Đội hình
- 22M. Di Gregorio 6.3
- 6G. Bellusci 7.5
- 2G. Donati 7.5
- 18D. Bettella 7.5
- 30Carlos Augusto 7.7
- 7K. Boateng ⚽ ▼ 75' 8.0
- 20A. Barillà 6.2
- 23M. Scozzarella ▼ 74' 7.0
- 16D. Frattesi 7.3
- 47Dany Mota 6.6
- 66D. Diaw ▼ 75' 6.7
Dự bị 12
- 8A. Barberis ▲ 74' 6.9
- 77M. D'Alessandro ▲ 75' 6.7
- 9C. Gytkjær ▲ 75' 6.6
- 21M. Armellino
- 3A. Anastasio
- 24M. Marić
- 27F. Ricci
- 1E. Lamanna
- 28A. Colpani
- 31M. Sampirisi
- 98L. Pirola
- 19F. Scaglia
- 1A. Brignoli 6.9
- 6S. Romagnoli 6.6
- 43D. Nikolaou 7.3
- 3A. Terzić 6.6
- 16N. Casale ▼ 80' 7.5
- 5L. Štulac 7.2
- 32N. Haas ⇢ 8.3
- 4G. Crociata ▼ 63' 6.9
- 11N. Bajrami 6.3
- 19A. La Mantia ▼ 80' 6.9
- 7L. Mancuso ⚽ ▼ 80' 7.3
Dự bị 12
- 28S. Ricci ▲ 63' 6.3
- 10S. Moreo ▲ 80' 6.7
- 8Ryder Matos ▲ 80' 6.3
- 31R. Pirrello ▲ 80' 6.5
- 22J. Furlan
- 65F. Parisi
- 47A. Cambiaso
- 9M. Olivieri
- 27S. Żurkowski
- 30S. Damiani
- 12L. Pratelli
- 42M. Viti
Thống kê
01⚑11
⚑531
61%Kiểm soát bóng39%
23Dứt điểm11
5Trúng đích2
6Chệch đích7
16Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm3
12Bị chặn2
11Phạt góc5
4Việt vị3
13Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
498Chuyền bóng321
440Chuyền chính xác249
88%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 68 - 35 | +33 | 73 | |
| 2 | 38 | 46 - 34 | +12 | 69 | |
| 3 | 38 | 51 - 33 | +18 | 64 | |
| 4 | 38 | 68 - 47 | +21 | 62 | |
| 5 | 38 | 53 - 39 | +14 | 59 | |
| 6 | 38 | 48 - 35 | +13 | 57 | |
| 7 | 38 | 61 - 53 | +8 | 56 | |
| 8 | 38 | 50 - 37 | +13 | 56 | |
| 9 | 38 | 44 - 42 | +2 | 56 | |
| 10 | 38 | 38 - 42 | -4 | 50 | |
| 11 | 38 | 42 - 45 | -3 | 50 | |
| 12 | 38 | 48 - 53 | -5 | 48 | |
| 13 | 38 | 46 - 44 | +2 | 48 | |
| 14 | 38 | 54 - 59 | -5 | 48 | |
| 15 | 38 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 16 | 38 | 37 - 48 | -11 | 44 | |
| 17 | 38 | 29 - 47 | -18 | 35 | |
| 18 | 38 | 31 - 57 | -26 | 34 | |
| 19 | 38 | 29 - 60 | -31 | 32 | |
| 20 | 38 | 30 - 64 | -34 | 23 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu42
57Ghi được79
42Thủng lưới41
1.3Bàn thắng mỗi trận1.88
20Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn22
33Hiệp hai46