A.C. Monza
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Empoli F.C.

A.C. Monza vs Empoli F.C.

Tỷ số chung cuộc: A.C. Monza 2-2 Empoli F.C. tại Serie B, 8 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: A.C. Monza thắng 1, hòa 3, Empoli F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 38
Sân vận động
U-Power Stadium, Monza
Phong độ
DWLLW A.C. Monza
DDWLW Empoli F.C.
  1. 1' 0-1 S. Shpendi
  2. 4' Matteo Pessina
  3. 18' Gabriele Guarino
  4. 29' A. Petagna · P. Cutrone 1-1
  5. HT1-1
  6. 46' D. Degli Innocenti A. Ghion
  7. 60' A. Alvarez A. Petagna
  8. 60' D. Mota A. Bakoune
  9. 65' F. Delli Carri · G. Caso 2-1
  10. 67' Samuele Birindelli
  11. 70' P. Ciurria G. Caso
  12. 70' L. Colombo Hernani
  13. 72' J. Ceesay S. Elia
  14. 72' B. Popov M. Nasti
  15. 74' Simone Romagnoli
  16. 76' Matteo Lovato
  17. 81' N. Haas G. Yepes
  18. 86' V. Antov S. Birindelli
  19. 87' F. Bianchi S. Romagnoli
  20. 90' 2-2 S. Shpendi · G. Guarino
  21. FT2-2

Đội hình

A.C. Monza Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Paolo Bianco
  1. 20D. Thiam
  2. 19S. Birindelli▼ 86'
  3. 15F. Delli Carri
  4. 44A. Carboni
  5. 24A. Bakoune▼ 60'
  6. 32M. Pessina
  7. 8Hernani▼ 70'
  8. 3L. Lucchesi
  9. 10P. Cutrone
  10. 30G. Caso▼ 70'
  11. 37A. Petagna▼ 60'

Dự bị 12

  1. 1S. Pizzignacco
  2. 43A. Strajnar
  3. 26P. Ciurria▲ 70'
  4. 25A. Alvarez▲ 60'
  5. 21L. Colombo▲ 70'
  6. 14P. Obiang
  7. 17K. Balde
  8. 47D. Mota▲ 60'
  9. 6V. Antov▲ 86'
  10. 2A. Brorsson
  11. 28A. Colpani
  12. 27S. Capolupo
Empoli F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Fabio Caserta
  1. 21A. Fulignati
  2. 26A. Candela
  3. 34G. Guarino
  4. 4S. Romagnoli▼ 87'
  5. 20M. Lovato
  6. 7S. Elia▼ 72'
  7. 8L. Magnino
  8. 18A. Ghion▼ 46'
  9. 14G. Yepes▼ 81'
  10. 11S. Shpendi
  11. 19M. Nasti▼ 72'

Dự bị 12

  1. 1S. Perisan
  2. 2M. Curto
  3. 17D. Fila
  4. 70E. Saporiti
  5. 5N. Obaretin
  6. 32N. Haas▲ 81'
  7. 15J. Ceesay▲ 72'
  8. 99F. Bianchi▲ 87'
  9. 6D. Degli Innocenti▲ 46'
  10. 10R. Ilie
  11. 27B. Moruzzi
  12. 77B. Popov▲ 72'

Thống kê

027
430
65%Kiểm soát bóng35%
20Dứt điểm10
8Trúng đích5
10Chệch đích3
2Bị chặn2
7Phạt góc4
1Việt vị3
10Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
3Cứu thua6
597Chuyền bóng313
86%Chính xác chuyền77%
1.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.04

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Venezia F.C.
38 77 - 31 +46 82
2
Frosinone Calcio
38 76 - 34 +42 81
3
A.C. Monza
38 61 - 32 +29 76
4
Palermo F.C.
38 61 - 33 +28 72
5
U.S. Catanzaro 1929
38 62 - 51 +11 59
6
Modena F.C. 2018
38 49 - 36 +13 55
7
S.S. Juve Stabia
38 44 - 45 -1 51
8
Calcio Avellino S.S.D.
38 43 - 55 -12 49
9
Mantova 1911 S.S.D.
38 45 - 57 -12 46
10
Calcio Padova
38 39 - 49 -10 46
11
A.C. Cesena
38 45 - 56 -11 46
12
Carrarese Calcio
38 47 - 52 -5 44
13
U.C. Sampdoria
38 35 - 48 -13 44
14
Virtus Entella
38 36 - 51 -15 42
15
Empoli F.C.
38 47 - 54 -7 41
16
F.C. Südtirol
38 38 - 48 -10 41
17
S.S.C. Bari
38 38 - 60 -22 40
18
Reggio Audace F.C.
38 36 - 56 -20 37
19
Spezia Calcio
38 43 - 59 -16 35
20
Delfino Pescara 1936
38 51 - 66 -15 35
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu43
70Ghi được57
40Thủng lưới60
1.56Bàn thắng mỗi trận1.33
18Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn21
44Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu