A.C. Monza vs Empoli F.C.
Tỷ số chung cuộc: A.C. Monza 2-1 Empoli F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 4 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Monza thắng 2, hòa 5, Empoli F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 25
- Sân vận động
- U-Power Stadium, Monza
- Trọng tài
- E. Feliciani
- Phong độ
- WLLWD A.C. Monza
- DDWLW Empoli F.C.
- 19' Patrick Ciurria
- 19' P. Ciurria 1-0
- 34' Fabiano Parisi
- 45'+2 Samuele Birindelli
- 45'+1 Jean-Daniel Akpa Akpro
- HT1-0
- 49' Matteo Pessina
- 51' 1-1 M. Satriano
- 53' Răzvan Marin
- 64' ▲ José Machín ▼ S. Sensi
- 65' ▲ F. Carboni ▼ Carlos Augusto
- 67' A. Izzo · G. Caprari 2-1
- 71' ▲ A. Colpani ▼ S. Birindelli
- 71' ▲ M. Pjaca ▼ T. Baldanzi
- 71' ▲ J. Fazzini ▼ F. Bandinelli
- 80' ▲ R. Piccoli ▼ F. Caputo
- 82' ▲ M. Valoti ▼ G. Caprari
- 82' ▲ C. Gytkjær ▼ A. Petagna
- 86' ▲ L. Cacace ▼ F. Parisi
- 87' ▲ E. Vignato ▼ J. Akpa Akpro
- FT2-1
Đội hình
- 16M. Di Gregorio 6.7
- 55A. Izzo ⚽ 7.9
- 3Pablo Marí 7.2
- 5L. Caldirola 6.7
- 19S. Birindelli ▼ 71' 6.7
- 32M. Pessina 7.2
- 12S. Sensi ▼ 64' 6.3
- 30Carlos Augusto ▼ 65' 6.6
- 84P. Ciurria ⚽ 7.3
- 17G. Caprari ⇢ ▼ 82' 7.3
- 37A. Petagna ▼ 82' 7.5
Dự bị 13
- 7José Machín ▲ 64' 6.7
- 11F. Carboni ▲ 65' 6.7
- 28A. Colpani ▲ 71' 6.9
- 10M. Valoti ▲ 82' 6.7
- 9C. Gytkjær ▲ 82' 6.9
- 80S. Vignato
- 91A. Sorrentino
- 60L. Colombo
- 8A. Barberis
- 89A. Cragno
- 4Marlon
- 77M. D'Alessandro
- 26V. Antov
- 1S. Perisan 6.2
- 30P. Stojanović 6.9
- 34A. Ismajli 6.9
- 33S. Luperto 6.7
- 65F. Parisi ▼ 86' 6.6
- 11J. Akpa Akpro ▼ 87' 7.0
- 18R. Marin 7.0
- 25F. Bandinelli ▼ 71' 6.0
- 35T. Baldanzi ▼ 71' 6.3
- 9M. Satriano ⚽ 6.9
- 19F. Caputo ▼ 80' 6.3
Dự bị 15
- 14M. Pjaca ▲ 71' 6.6
- 21J. Fazzini ▲ 71' 6.7
- 91R. Piccoli ▲ 80' 6.6
- 3L. Cacace ▲ 86' 6.7
- 55E. Vignato ▲ 87' 6.3
- 20D. Degli Innocenti
- 24T. Ebuehi
- 6K. De Winter
- 5A. Grassi
- 26L. Tonelli
- 32N. Haas
- 8L. Henderson
- 4S. Walukiewicz
- 22S. Ujkani
- 40L. Štubljar
Thống kê
02⚑1
⚑830
43%Kiểm soát bóng57%
10Dứt điểm18
3Trúng đích3
4Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm11
3Bị chặn11
1Phạt góc8
6Việt vị2
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
2Cứu thua1
385Chuyền bóng498
313Chuyền chính xác431
81%Chính xác chuyền87%
0.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.03
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 28 | +49 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 30 | +30 | 74 | |
| 3 | 38 | 71 - 42 | +29 | 72 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 70 | |
| 5 | 38 | 66 - 48 | +18 | 64 | |
| 6 | 38 | 50 - 38 | +12 | 63 | |
| 7 | 38 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 8 | 38 | 53 - 43 | +10 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 49 | +4 | 54 | |
| 10 | 38 | 42 - 41 | +1 | 53 | |
| 11 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 47 - 48 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 47 - 61 | -14 | 45 | |
| 14 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 48 - 62 | -14 | 42 | |
| 16 | 38 | 33 - 46 | -13 | 36 | |
| 17 | 38 | 31 - 62 | -31 | 31 | |
| 18 | 38 | 31 - 59 | -28 | 31 | |
| 19 | 38 | 36 - 69 | -33 | 27 | |
| 20 | 38 | 24 - 71 | -47 | 19 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
51Trận đấu49
80Ghi được62
68Thủng lưới57
1.57Bàn thắng mỗi trận1.27
14Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn20
39Hiệp hai26