Empoli F.C. vs A.C. Monza
Tỷ số chung cuộc: Empoli F.C. 1-0 A.C. Monza tại Giải vô địch bóng đá Ý, 15 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Empoli F.C. thắng 3, hòa 5, A.C. Monza thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadio Carlo Castellani, Empoli
- Trọng tài
- A. Rapuano
- Phong độ
- DDWLW Empoli F.C.
- WLLWD A.C. Monza
- 11' N. Haas 1-0
- 17' Petar Stojanović
- 18' Mattia Destro
- 24' Stefano Sensi
- 27' Liam Henderson
- HT1-0
- 46' ▲ G. Donati ▼ Marlon
- 55' Pablo Marí
- 59' ▲ A. Colpani ▼ M. Pessina
- 60' Koni De Winter
- 60' ▲ M. D'Alessandro ▼ G. Caprari
- 62' ▲ T. Ebuehi ▼ P. Stojanović
- 62' ▲ N. Bajrami ▼ T. Baldanzi
- 69' ▲ S. Birindelli ▼ P. Ciurria
- 70' ▲ S. Lammers ▼ M. Destro
- 79' ▲ R. Marin ▼ L. Henderson
- 80' Luca Caldirola
- 80' ▲ J. Fazzini ▼ F. Bandinelli
- 80' ▲ A. Barberis ▼ Pablo Marí
- 90'+5 Răzvan Marin
- 90'+5 Nicolò Rovella
- FT1-0
Đội hình
- 13G. Vicario 7.7
- 30P. Stojanović ▼ 62' 6.9
- 6K. De Winter 7.3
- 33S. Luperto 8.0
- 65F. Parisi 7.3
- 32N. Haas ⚽ 7.2
- 8L. Henderson ▼ 79' 6.9
- 25F. Bandinelli ▼ 80' 7.2
- 35T. Baldanzi ▼ 62' 6.3
- 9M. Satriano 6.2
- 23M. Destro ▼ 70' 6.3
Dự bị 14
- 24T. Ebuehi ▲ 62' 6.9
- 10N. Bajrami ▲ 62' 6.2
- 7S. Lammers ▲ 70' 6.2
- 18R. Marin ▲ 79' 6.3
- 21J. Fazzini ▲ 80' 7.3
- 3L. Cacace
- 36G. Guarino
- 22S. Ujkani
- 28N. Cambiaghi
- 37J. Seghetti
- 4S. Walukiewicz
- 14M. Pjaca
- 20D. Degli Innocenti
- 17E. Ekong
- 16M. Di Gregorio 7.5
- 4Marlon ▼ 46' 7.0
- 3Pablo Marí ▼ 80' 7.2
- 5L. Caldirola 6.7
- 84P. Ciurria ▼ 69' 6.5
- 6N. Rovella 7.9
- 12S. Sensi 7.2
- 30Carlos Augusto 6.6
- 32M. Pessina ▼ 59' 7.3
- 9C. Gytkjær 6.9
- 17G. Caprari ▼ 60' 7.2
Dự bị 15
- 2G. Donati ▲ 46' 6.9
- 28A. Colpani ▲ 59' 6.6
- 77M. D'Alessandro ▲ 60' 6.9
- 19S. Birindelli ▲ 69' 6.2
- 8A. Barberis ▲ 80' 7.2
- 37A. Petagna
- 7José Machín
- 47Dany Mota
- 10M. Valoti
- 22F. Ranocchia
- 89A. Cragno
- 38W. Bondo
- 91A. Sorrentino
- 44A. Carboni
- 26V. Antov
Thống kê
05⚑2
⚑931
36%Kiểm soát bóng64%
11Dứt điểm16
5Trúng đích4
5Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm11
1Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn5
2Phạt góc9
1Việt vị1
17Phạm lỗi14
5Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua5
310Chuyền bóng542
233Chuyền chính xác472
75%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 28 | +49 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 30 | +30 | 74 | |
| 3 | 38 | 71 - 42 | +29 | 72 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 70 | |
| 5 | 38 | 66 - 48 | +18 | 64 | |
| 6 | 38 | 50 - 38 | +12 | 63 | |
| 7 | 38 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 8 | 38 | 53 - 43 | +10 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 49 | +4 | 54 | |
| 10 | 38 | 42 - 41 | +1 | 53 | |
| 11 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 47 - 48 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 47 - 61 | -14 | 45 | |
| 14 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 48 - 62 | -14 | 42 | |
| 16 | 38 | 33 - 46 | -13 | 36 | |
| 17 | 38 | 31 - 62 | -31 | 31 | |
| 18 | 38 | 31 - 59 | -28 | 31 | |
| 19 | 38 | 36 - 69 | -33 | 27 | |
| 20 | 38 | 24 - 71 | -47 | 19 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
49Trận đấu51
62Ghi được80
57Thủng lưới68
1.27Bàn thắng mỗi trận1.57
13Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn28
26Hiệp hai39