Empoli F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
A.C. Monza

Empoli F.C. vs A.C. Monza

Tỷ số chung cuộc: Empoli F.C. 0-0 A.C. Monza tại Serie B, 3 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Empoli F.C. thắng 3, hòa 5, A.C. Monza thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 2
Sân vận động
Stadio Carlo Castellani, Empoli
Trọng tài
A. Di Martino
Phong độ
DDWLW Empoli F.C.
WLLWD A.C. Monza
  1. HT0-0
  2. 49' Andrea Barberis
  3. 59' N. Haas S. Ricci
  4. 66' A. Barillà A. Colpani
  5. 66' D. Frattesi M. Armellino
  6. 71' S. Damiani F. Bandinelli
  7. 75' M. Marić C. Gytkjær
  8. 79' M. Finotto Dany Mota
  9. 79' K. Boateng Pepín
  10. 84' Leo Štulac
  11. 88' N. Bajrami S. Moreo
  12. FT0-0

Đội hình

Empoli F.C. Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: A. Dionisi
  1. 1A. Brignoli 8.9
  2. 6S. Romagnoli 7.3
  3. 20R. Fiamozzi 7.3
  4. 43D. Nikolaou 7.2
  5. 3A. Terzić 7.3
  6. 5L. Štulac 6.3
  7. 25F. Bandinelli ▼ 71' 7.2
  8. 28S. Ricci ▼ 59' 6.9
  9. 19A. La Mantia 7.0
  10. 7L. Mancuso 6.9
  11. 10S. Moreo ▼ 88' 6.9

Dự bị 12

  1. 32N. Haas ▲ 59' 6.7
  2. 30S. Damiani ▲ 71' 6.7
  3. 11N. Bajrami ▲ 88'
  4. 23D. Zappella
  5. 42M. Viti
  6. 22I. Provedel
  7. 9M. Olivieri
  8. 31R. Pirrello
  9. 18D. Merola
  10. 65F. Parisi
  11. 21T. Fantacci
  12. 12L. Pratelli
A.C. Monza Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: C. Brocchi
  1. 1E. Lamanna 7.9
  2. 29G. Paletta 7.2
  3. 6G. Bellusci 7.6
  4. 2G. Donati 7.0
  5. 31M. Sampirisi 7.5
  6. 21M. Armellino ▼ 66' 7.2
  7. 8A. Barberis 7.3
  8. 99Pepín ▼ 79' 6.6
  9. 28A. Colpani ▼ 66' 7.0
  10. 9C. Gytkjær ▼ 75' 6.3
  11. 47Dany Mota ▼ 79' 6.9

Dự bị 12

  1. 20A. Barillà ▲ 66' 6.5
  2. 16D. Frattesi ▲ 66' 6.7
  3. 24M. Marić ▲ 75' 6.6
  4. 11M. Finotto ▲ 79' 6.3
  5. 7K. Boateng ▲ 79' 6.9
  6. 19F. Scaglia
  7. 3A. Anastasio
  8. 5M. Fossati
  9. 22M. Di Gregorio
  10. 32F. Lepore
  11. 10A. D'Errico
  12. 30Carlos Augusto

Thống kê

013
710
46%Kiểm soát bóng54%
7Dứt điểm15
4Trúng đích6
2Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
3Phạt góc7
1Việt vị3
6Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
6Cứu thua4
430Chuyền bóng501
349Chuyền chính xác435
81%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Empoli F.C.
38 68 - 35 +33 73
2
U.S. Salernitana 1919
38 46 - 34 +12 69
3
A.C. Monza
38 51 - 33 +18 64
4
U.S. Lecce
38 68 - 47 +21 62
5
Venezia F.C.
38 53 - 39 +14 59
6
A.S. Cittadella
38 48 - 35 +13 57
7
Brescia
38 61 - 53 +8 56
8
A.C. ChievoVerona
38 50 - 37 +13 56
9
S.P.A.L.
38 44 - 42 +2 56
10
Frosinone Calcio
38 38 - 42 -4 50
11
Reggina 1914
38 42 - 45 -3 50
12
Vicenza Virtus
38 48 - 53 -5 48
13
U.S. Cremonese
38 46 - 44 +2 48
14
A.C. Pisa 1909
38 54 - 59 -5 48
15
Pordenone Calcio
38 40 - 39 +1 45
16
Ascoli Calcio 1898 F.C.
38 37 - 48 -11 44
17
Cosenza Calcio
38 29 - 47 -18 35
18
Reggio Audace F.C.
38 31 - 57 -26 34
19
Delfino Pescara 1936
38 29 - 60 -31 32
20
Virtus Entella
38 30 - 64 -34 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu44
79Ghi được57
41Thủng lưới42
1.88Bàn thắng mỗi trận1.3
15Giữ sạch lưới20
22Trên 2.5 bàn16
46Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu