Cosenza Calcio vs U.S. Salernitana 1919
Tỷ số chung cuộc: Cosenza Calcio 0-1 U.S. Salernitana 1919 tại Serie B, 29 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cosenza Calcio thắng 1, hòa 4, U.S. Salernitana 1919 thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadio San Vito-Luigi Marulla, Cosenza
- Trọng tài
- F. Dionisi
- Phong độ
- LLLLD Cosenza Calcio
- LLDDW U.S. Salernitana 1919
- 8' Patryk Dziczek
- 25' Mirko Bruccini
- 42' Francesco Di Tacchio
- HT0-0
- 50' 0-1 G. Tutino · A. Anderson
- 52' Riccardo Idda
- 62' ▲ A. Corsi ▼ B. Vera
- 62' ▲ A. Schiavone ▼ P. Dziczek
- 67' André Anderson
- 70' Norbert Gyömbér
- 73' ▲ L. Capezzi ▼ A. Anderson
- 75' Luka Bogdan
- 75' ▲ I. Sacko ▼ M. Bruccini
- 75' ▲ A. Petre ▼ L. Bittante
- 76' ▲ A. Ba ▼ M. Carretta
- 78' Abou Ba
- 81' Abou Ba
- 81' Abou Ba
- 85' ▲ B. Kone ▼ M. Bahlouli
- 85' ▲ E. Cicerelli ▼ M. Đurić
- 86' ▲ C. Gondo ▼ G. Tutino
- 88' Adrian Petre
- FT0-1
Đội hình
- 30W. Falcone 6.9
- 18M. Legittimo 7.2
- 27L. Bittante ▼ 75' 6.2
- 5R. Idda 6.6
- 4A. Tiritiello 6.9
- 19B. Vera ▼ 62' 7.2
- 21M. Bruccini ▼ 75' 6.3
- 16D. Sciaudone 6.3
- 6M. Bahlouli ▼ 85' 7.5
- 10M. Carretta ▼ 76' 7.0
- 7J. Báez 6.6
Dự bị 12
- 2A. Corsi ▲ 62' 6.7
- 11I. Sacko ▲ 75' 7.2
- 9A. Petre ▲ 75' 6.7
- 17A. Ba ▲ 76' 5.2
- 25B. Kone ▲ 85' 6.6
- 13D. Bouah
- 23E. Gliozzi
- 14R. Schiavi
- 35P. Ficara
- 88D. Petrucci
- 79G. Sueva
- 1K. Matošević
- 72V. Belec 7.2
- 23N. Gyömbér 7.3
- 15T. Casasola 6.6
- 26L. Bogdan 7.2
- 5V. Mantovani 7.2
- 20T. Kupisz 6.6
- 14F. Di Tacchio 7.0
- 27P. Dziczek ▼ 62' 7.2
- 18A. Anderson ⇢ ▼ 73' 8.0
- 11M. Đurić ▼ 85' 7.2
- 9G. Tutino ⚽ ▼ 86' 7.9
Dự bị 9
- 8A. Schiavone ▲ 62' 6.9
- 28L. Capezzi ▲ 73' 6.5
- 10E. Cicerelli ▲ 85' 6.6
- 7C. Gondo ▲ 86' 6.3
- 32N. Giannetti
- 17E. Iannoni
- 21G. Barone
- 1M. Adamonis
- 97J. Baraye
Thống kê
15⚑3
⚑550
62%Kiểm soát bóng38%
17Dứt điểm16
2Trúng đích4
10Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn5
3Phạt góc5
1Việt vị2
16Phạm lỗi16
5Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
467Chuyền bóng278
373Chuyền chính xác178
80%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 68 - 35 | +33 | 73 | |
| 2 | 38 | 46 - 34 | +12 | 69 | |
| 3 | 38 | 51 - 33 | +18 | 64 | |
| 4 | 38 | 68 - 47 | +21 | 62 | |
| 5 | 38 | 53 - 39 | +14 | 59 | |
| 6 | 38 | 48 - 35 | +13 | 57 | |
| 7 | 38 | 61 - 53 | +8 | 56 | |
| 8 | 38 | 50 - 37 | +13 | 56 | |
| 9 | 38 | 44 - 42 | +2 | 56 | |
| 10 | 38 | 38 - 42 | -4 | 50 | |
| 11 | 38 | 42 - 45 | -3 | 50 | |
| 12 | 38 | 48 - 53 | -5 | 48 | |
| 13 | 38 | 46 - 44 | +2 | 48 | |
| 14 | 38 | 54 - 59 | -5 | 48 | |
| 15 | 38 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 16 | 38 | 37 - 48 | -11 | 44 | |
| 17 | 38 | 29 - 47 | -18 | 35 | |
| 18 | 38 | 31 - 57 | -26 | 34 | |
| 19 | 38 | 29 - 60 | -31 | 32 | |
| 20 | 38 | 30 - 64 | -34 | 23 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu40
32Ghi được49
50Thủng lưới35
0.78Bàn thắng mỗi trận1.23
11Giữ sạch lưới19
15Trên 2.5 bàn16
15Hiệp hai27