U.S. Salernitana 1919
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Cosenza Calcio

U.S. Salernitana 1919 vs Cosenza Calcio

Tỷ số chung cuộc: U.S. Salernitana 1919 2-1 Cosenza Calcio tại Serie B, 25 tháng 1, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Salernitana 1919 thắng 5, hòa 4, Cosenza Calcio thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 21
Sân vận động
Stadio Arechi, Salerno
Trọng tài
D. Amabile
Phong độ
LDDWD U.S. Salernitana 1919
LLLDL Cosenza Calcio
  1. 14' 0-1 Asencio · M. Bruccini
  2. 18' Andreas Karo
  3. 26' Emmanuel Rivière
  4. 31' C. Lombardi · C. Gondo 1-1
  5. 33' T. D'Orazio M. Legittimo
  6. 44' J. Akpa Akpro · C. Gondo 2-1
  7. HT2-1
  8. 46' R. Aya A. Karo
  9. 46' S. Monaco M. Trovato
  10. 69' Jean-Daniel Akpa Akpro
  11. 75' J. Báez Asencio
  12. 78' Riccardo Idda
  13. 83' S. Kalombo C. Lombardi
  14. FT2-1

Đội hình

U.S. Salernitana 1919 Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. Ventura
  1. 12A. Micai 6.5
  2. 4M. Migliorini 7.2
  3. 16A. Karo ▼ 46' 7.3
  4. 24P. Jaroszyński 6.9
  5. 14F. Di Tacchio 6.5
  6. 21J. Akpa Akpro 7.2
  7. 25C. Lombardi ▼ 83' 8.3
  8. 27P. Dziczek 6.9
  9. 13S. Kiyine 7.0
  10. 11M. Đurić 6.9
  11. 15C. Gondo ⇢2 7.9

Dự bị 10

  1. 18R. Aya ▲ 46' 7.0
  2. 19S. Kalombo ▲ 83' 6.5
  3. 6Felipe Curcio
  4. 2J. Billong
  5. 10L. Jallow
  6. 28T. Heurtaux
  7. 20B. Morrone
  8. 23F. Maistro
  9. 32N. Giannetti
  10. 1G. Vannucchi
Cosenza Calcio Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: P. Braglia
  1. 33P. Perina 6.7
  2. 4Aníbal Capela 6.2
  3. 18M. Legittimo ▼ 33' 6.2
  4. 2A. Corsi 6.6
  5. 5R. Idda 6.2
  6. 21M. Bruccini 7.3
  7. 17Z. Machach 6.5
  8. 6J. Broh 6.9
  9. 29E. Rivière 6.2
  10. 9Asencio ▼ 75' 7.6
  11. 20M. Trovato ▼ 46' 6.2

Dự bị 11

  1. 11T. D'Orazio ▲ 33' 7.0
  2. 23S. Monaco ▲ 46' 6.7
  3. 32J. Báez ▲ 75' 6.5
  4. 22U. Saracco
  5. 7N. Pierini
  6. 16D. Sciaudone
  7. 10M. Carretta
  8. 12F. Quintiero
  9. 27L. Bittante
  10. 19L. Greco
  11. 14R. Schiavi

Thống kê

023
620
48%Kiểm soát bóng52%
13Dứt điểm9
5Trúng đích3
5Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
3Phạt góc6
0Việt vị1
21Phạm lỗi18
2Thẻ vàng2
1Cứu thua3
401Chuyền bóng426
327Chuyền chính xác336
82%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Benevento Calcio
38 67 - 27 +40 86
2
F.C. Crotone
38 63 - 40 +23 68
3
Spezia Calcio
38 54 - 40 +14 61
4
Pordenone Calcio
38 48 - 46 +2 58
5
A.S. Cittadella
38 49 - 49 0 58
6
A.C. ChievoVerona
38 48 - 38 +10 56
7
Empoli F.C.
38 47 - 48 -1 54
8
Frosinone Calcio
38 41 - 38 +3 54
9
A.C. Pisa 1909
38 49 - 45 +4 54
10
U.S. Salernitana 1919
38 53 - 50 +3 52
11
Venezia F.C.
38 37 - 40 -3 50
12
U.S. Cremonese
38 42 - 43 -1 49
13
Virtus Entella
38 46 - 50 -4 48
14
Ascoli Calcio 1898 F.C.
38 50 - 58 -8 46
15
Cosenza Calcio
38 50 - 49 +1 46
16
A.C. Perugia
38 38 - 49 -11 45
17
Delfino Pescara 1936
38 48 - 55 -7 45
18
Trapani
38 48 - 60 -12 44
19
S.S. Juve Stabia
38 47 - 63 -16 41
20
U.S. Livorno 1915
38 30 - 67 -37 21
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu39
56Ghi được50
55Thủng lưới50
1.4Bàn thắng mỗi trận1.28
6Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn19
34Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu