Delfino Pescara 1936 vs S.S. Juve Stabia
Tỷ số chung cuộc: Delfino Pescara 1936 3-1 S.S. Juve Stabia tại Serie B, 20 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Delfino Pescara 1936 thắng 2, hòa 3, S.S. Juve Stabia thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 29
- Sân vận động
- Stadio Adriatico - Giovanni Cornacchia, Pescara
- Trọng tài
- D. Amabile
- Phong độ
- DLWLD Delfino Pescara 1936
- WLLWL S.S. Juve Stabia
- 33' G. Kastanos
- 45' M. Drudi
- 45'+1 A. Mallamo
- HT0-0
- 46' ▲ B. Addae ▼ A. Mallamo
- 52' ▲ E. Masciangelo ▼ M. Drudi
- 57' M. Pucciarelli · G. Zappa 1-0
- 59' ▲ K. Cissé ▼ A. Bifulco
- 59' ▲ S. Elia ▼ L. Canotto
- 61' K. Cisse
- 65' ▲ F. Di Mariano ▼ D. Di Gennaro
- 71' G. Zappa · E. Masciangelo 2-0
- 75' ▲ L. Clemenza ▼ M. Pucciarelli
- 75' ▲ F. Melegoni ▼ G. Kastanos
- 75' ▲ F. Melara ▼ L. Germoni
- 79' L. Crecco · L. Memushaj 3-0
- 85' ▲ V. Bozhinov ▼ C. Galano
- 85' ▲ F. Pavone ▼ G. Zappa
- 87' 3-1 S. Elia
- FT3-1
Đội hình
- 1Vincenzo Fiorillo 6.7
- 14Antonio Balzano 6.3
- 18Davide Bettella 6.5
- 16Mirko Drudi ▼ 52' 6.9
- 25Luca Crecco ⚽ 6.9
- 27Gabriele Zappa ⚽ ⇢ ▼ 85' 9.2
- 31Massimiliano Busellato 6.9
- 37Grigoris Kastanos ▼ 75' 6.9
- 8Ledian Memushaj ⇢ 6.9
- 11Cristian Galano ▼ 85' 6.9
- 10Manuel Pucciarelli ⚽ ▼ 75' 7.2
Dự bị 12
- 12Fabrizio Alastra
- 6Gennaro Scognamiglio
- 40Edoardo Masciangelo ▲ 52' 6.9
- 3Cristiano Del Grosso
- 13Luca Clemenza ▲ 75' 6.2
- 5Alessandro Bruno
- 35Filippo Melegoni ▲ 75' 6.9
- 21Ibrahima Mané
- 33Valeri Bojinov 6.5
- 19Riccardo Maniero
- 17Fabian Pavone ▲ 85' 6.3
- 29Gennaro Borrelli
- 22Ivan Provedel 6.3
- 28Roberto Vitiello 6.5
- 35Denis Tonucci 6.5
- 20Magnus Troest 6.5
- 23Luca Germoni ▼ 75' 5.6
- 5Giacomo Calò 6.9
- 30Alessandro Mallamo ▼ 46' 6.6
- 18Luigi Canotto ▼ 59' 6.2
- 10Davide Di Gennaro ▼ 65' 6.6
- 11Alfredo Bifulco ▼ 59' 6.5
- 32Francesco Forte 6.9
Dự bị 12
- 25Danilo Russo
- 6Nicholas Allievi
- 19Bright Addae ▲ 46' 6.2
- 37Simone Calvano
- 13Mariano Izco
- 50Marcel Büchel
- 7Fabrizio Melara ▲ 75' 6.6
- 34Adriano Mezavilla
- 24Alessandro Mastalli
- 16Karamoko Cissé ▲ 59' 6.2
- 8Francesco Di Mariano ▲ 65' 6.3
- 21Salvatore Elia ⚽ ▲ 59' 7.5
Thống kê
02⚑9
⚑420
51%Kiểm soát bóng49%
18Dứt điểm7
5Trúng đích3
8Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
9Phạt góc4
2Việt vị1
15Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
2Cứu thua2
445Chuyền bóng423
360Chuyền chính xác324
81%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 67 - 27 | +40 | 86 | |
| 2 | 38 | 63 - 40 | +23 | 68 | |
| 3 | 38 | 54 - 40 | +14 | 61 | |
| 4 | 38 | 48 - 46 | +2 | 58 | |
| 5 | 38 | 49 - 49 | 0 | 58 | |
| 6 | 38 | 48 - 38 | +10 | 56 | |
| 7 | 38 | 47 - 48 | -1 | 54 | |
| 8 | 38 | 41 - 38 | +3 | 54 | |
| 9 | 38 | 49 - 45 | +4 | 54 | |
| 10 | 38 | 53 - 50 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 37 - 40 | -3 | 50 | |
| 12 | 38 | 42 - 43 | -1 | 49 | |
| 13 | 38 | 46 - 50 | -4 | 48 | |
| 14 | 38 | 50 - 58 | -8 | 46 | |
| 15 | 38 | 50 - 49 | +1 | 46 | |
| 16 | 38 | 38 - 49 | -11 | 45 | |
| 17 | 38 | 48 - 55 | -7 | 45 | |
| 18 | 38 | 48 - 60 | -12 | 44 | |
| 19 | 38 | 47 - 63 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 21 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu39
55Ghi được48
62Thủng lưới64
1.31Bàn thắng mỗi trận1.23
7Giữ sạch lưới5
25Trên 2.5 bàn21
35Hiệp hai31