S.S. Juve Stabia
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Delfino Pescara 1936

S.S. Juve Stabia vs Delfino Pescara 1936

Tỷ số chung cuộc: S.S. Juve Stabia 2-1 Delfino Pescara 1936 tại Serie B, 29 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: S.S. Juve Stabia thắng 1, hòa 3, Delfino Pescara 1936 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 10
Sân vận động
Stadio Comunale Romeo Menti, Castellammare di Stabia
Trọng tài
M. Volpi
Phong độ
WLLWL S.S. Juve Stabia
DLWLD Delfino Pescara 1936
  1. 13' 0-1 C. Galano · M. Busellato
  2. 14' Denis Tonucci
  3. 17' F. Forte · M. Carlini 1-1
  4. 33' Luca Palmiero
  5. 35' José Machín
  6. HT1-1
  7. 52' Simone Calvano
  8. 53' L. Canotto · F. Forte 2-1
  9. 55' S. Elia F. Melara
  10. 65' Matteo Ciofani
  11. 67' A. Di Grazia S. Ingelsson
  12. 75' F. Pavone L. Palmiero
  13. 77' F. Del Sole L. Canotto
  14. 80' Danilo Russo
  15. 80' Matteo Ciofani
  16. 80' Matteo Ciofani
  17. 83' Salvatore Elia
  18. 84' A. Mallamo M. Carlini
  19. 89' R. Maniero G. Borrelli
  20. 90' Alessandro Mallamo
  21. 90' Alessandro Mallamo
  22. 90' Ferdinando Del Sole
  23. 90' Alessandro Mallamo
  24. FT2-1

Đội hình

S.S. Juve Stabia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Caserta
  1. 25D. Russo 7.5
  2. 20M. Troest 6.9
  3. 35D. Tonucci 6.2
  4. 31P. Fazio 6.9
  5. 3G. Ricci 6.9
  6. 29M. Carlini ▼ 84' 7.0
  7. 37S. Calvano 6.9
  8. 5G. Calò 7.9
  9. 7F. Melara ▼ 55' 6.2
  10. 18L. Canotto ▼ 77' 7.5
  11. 32F. Forte 7.5

Dự bị 12

  1. 21S. Elia ▲ 55' 6.3
  2. 17F. Del Sole ▲ 77' 5.9
  3. 30A. Mallamo ▲ 84' 3.5
  4. 19B. Addae
  5. 26P. Branduani
  6. 2D. Lia
  7. 28R. Vitiello
  8. 34A. Mezavilla
  9. 16K. Cissé
  10. 13M. Izco
  11. 9A. Rossi
  12. 8Bruno Vicente
Delfino Pescara 1936 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Zauri
  1. 12E. Kastrati 7.3
  2. 6G. Scognamiglio 7.2
  3. 13M. Ciofani 5.6
  4. 40E. Masciangelo 5.9
  5. 18D. Bettella 6.2
  6. 31M. Busellato 6.7
  7. 20L. Palmiero ▼ 75' 6.5
  8. 39S. Ingelsson ▼ 67' 6.2
  9. 24Pepín 7.7
  10. 11C. Galano 7.9
  11. 29G. Borrelli ▼ 89' 6.9

Dự bị 12

  1. 23A. Di Grazia ▲ 67' 6.9
  2. 17F. Pavone ▲ 75' 6.7
  3. 19R. Maniero ▲ 89' 6.3
  4. 5A. Bruno
  5. 3C. Del Grosso
  6. 41M. Bocic
  7. 27G. Zappa
  8. 21D. Vitturini
  9. 15S. Palmucci
  10. 22S. Farelli
  11. 10M. Brunori Sandri
  12. 16M. Drudi

Thống kê

174
441
40%Kiểm soát bóng60%
12Dứt điểm13
5Trúng đích6
4Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
4Phạt góc4
3Việt vị1
25Phạm lỗi23
7Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ1
5Cứu thua3
269Chuyền bóng402
183Chuyền chính xác308
68%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Benevento Calcio
38 67 - 27 +40 86
2
F.C. Crotone
38 63 - 40 +23 68
3
Spezia Calcio
38 54 - 40 +14 61
4
Pordenone Calcio
38 48 - 46 +2 58
5
A.S. Cittadella
38 49 - 49 0 58
6
A.C. ChievoVerona
38 48 - 38 +10 56
7
Empoli F.C.
38 47 - 48 -1 54
8
Frosinone Calcio
38 41 - 38 +3 54
9
A.C. Pisa 1909
38 49 - 45 +4 54
10
U.S. Salernitana 1919
38 53 - 50 +3 52
11
Venezia F.C.
38 37 - 40 -3 50
12
U.S. Cremonese
38 42 - 43 -1 49
13
Virtus Entella
38 46 - 50 -4 48
14
Ascoli Calcio 1898 F.C.
38 50 - 58 -8 46
15
Cosenza Calcio
38 50 - 49 +1 46
16
A.C. Perugia
38 38 - 49 -11 45
17
Delfino Pescara 1936
38 48 - 55 -7 45
18
Trapani
38 48 - 60 -12 44
19
S.S. Juve Stabia
38 47 - 63 -16 41
20
U.S. Livorno 1915
38 30 - 67 -37 21
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu42
48Ghi được55
64Thủng lưới62
1.23Bàn thắng mỗi trận1.31
5Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn25
31Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu