Delfino Pescara 1936 vs S.S. Juve Stabia
Tỷ số chung cuộc: Delfino Pescara 1936 1-1 S.S. Juve Stabia tại Serie B, 25 tháng 4, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 36
- Sân vận động
- Stadio Adriatico - Giovanni Cornacchia, Pescara
- Phong độ
- DLWLD Delfino Pescara 1936
- WLLWL S.S. Juve Stabia
- 23' Manuel Ricciardi
- 34' Alessio Cacciamani
- HT0-0
- 46' ▲ L. Carissoni ▼ M. Ricciardi
- 50' Salim Diakité
- 51' L. Insigne 1-0
- 57' Luca Valzania
- 57' Omar Correia
- 61' ▲ M. Varnier ▼ S. Diakite
- 61' ▲ M. Mannini ▼ A. Cacciamani
- 61' 1-1 O. Correia · A. Okoro
- 64' ▲ A. Gabrielloni ▼ F. Maistro
- 68' ▲ L. Meazzi ▼ G. Acampora
- 69' ▲ L. Berardi ▼ F. Caligara
- 72' ▲ G. Altare ▼ D. Bettella
- 82' ▲ D. Faraoni ▼ G. Letizia
- 83' ▲ F. Tsadjout ▼ A. Di Nardo
- 90'+5 Giorgio Altare
- 90' ▲ C. Pierobon ▼ N. Mosti
- FT1-1
Đội hình
- 22I. Saio
- 3G. Letizia▼ 82'
- 2R. Capellini
- 6D. Bettella▼ 72'
- 32A. Cagnano
- 14L. Valzania
- 8G. Brugman
- 21F. Caligara▼ 69'
- 13G. Acampora▼ 68'
- 11L. Insigne
- 9A. Di Nardo▼ 83'
Dự bị 12
- 44M. Brondbo
- 19D. Faraoni▲ 82'
- 26A. Gravillon
- 5J. Brandes
- 15G. Altare▲ 72'
- 95G. Corbo
- 74F. Tsadjout▲ 83'
- 7L. Meazzi▲ 68'
- 33A. Oliveri
- 31F. Russo
- 18L. Fanne
- 36L. Berardi▲ 69'
- 1A. Confente
- 46S. Diakite▼ 61'
- 33A. Giorgini
- 14C. Dalle Mura
- 2M. Ricciardi▼ 46'
- 98N. Mosti▼ 90'
- 55G. Leone
- 29O. Correia
- 77A. Cacciamani▼ 61'
- 37F. Maistro▼ 64'
- 90A. Okoro
Dự bị 12
- 23P. Boer
- 16A. Signorini
- 13M. Varnier▲ 61'
- 28E. Torrasi
- 17A. Ciammaglichella
- 9A. Gabrielloni▲ 64'
- 24L. Carissoni▲ 46'
- 6M. Bellich
- 5T. Battistella
- 10C. Pierobon▲ 90'
- 76M. Mannini▲ 61'
- 70P. Matheu
Thống kê
02⚑3
⚑240
46%Kiểm soát bóng54%
8Dứt điểm13
4Trúng đích7
3Chệch đích4
1Bị chặn2
3Phạt góc2
1Việt vị2
16Phạm lỗi13
2Thẻ vàng4
4Cứu thua3
418Chuyền bóng494
82%Chính xác chuyền82%
0.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.53
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 31 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 76 - 34 | +42 | 81 | |
| 3 | 38 | 61 - 32 | +29 | 76 | |
| 4 | 38 | 61 - 33 | +28 | 72 | |
| 5 | 38 | 62 - 51 | +11 | 59 | |
| 6 | 38 | 49 - 36 | +13 | 55 | |
| 7 | 38 | 44 - 45 | -1 | 51 | |
| 8 | 38 | 43 - 55 | -12 | 49 | |
| 9 | 38 | 45 - 57 | -12 | 46 | |
| 10 | 38 | 39 - 49 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 47 - 52 | -5 | 44 | |
| 13 | 38 | 35 - 48 | -13 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 42 | |
| 15 | 38 | 47 - 54 | -7 | 41 | |
| 16 | 38 | 38 - 48 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 60 | -22 | 40 | |
| 18 | 38 | 36 - 56 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 43 - 59 | -16 | 35 | |
| 20 | 38 | 51 - 66 | -15 | 35 |
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu43
56Ghi được54
70Thủng lưới52
1.37Bàn thắng mỗi trận1.26
6Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai25