S.S. Juve Stabia vs Delfino Pescara 1936
Tỷ số chung cuộc: S.S. Juve Stabia 2-2 Delfino Pescara 1936 tại Serie B, 10 tháng 1, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 19
- Phong độ
- WLLWL S.S. Juve Stabia
- DLWLD Delfino Pescara 1936
- 33' Nicola Mosti
- 35' 0-1 G. Olzer
- 44' Riccardo Brosco
- HT0-1
- 46' ▲ K. Zeroli ▼ A. Cacciamani
- 46' ▲ C. Pierobon ▼ N. Mosti
- 46' ▲ L. Berardi ▼ G. Letizia
- 52' Marco Ruggero
- 56' Riccardo Capellini
- 64' ▲ P. Matheu ▼ L. Carissoni
- 68' O. Correia 1-1
- 71' ▲ M. Mannini ▼ F. Maistro
- 80' Tommaso Corazza
- 82' Luca Valzania
- 86' Marco Bellich
- 89' L. Candellone11m 2-1
- 90'+4 Lorenzo Sgarbi
- 90'+8 ▲ M. Baldi ▼ G. Leone
- 90' ▲ J. Brandes ▼ L. Valzania
- 90'+7 ▲ G. Cangiano ▼ F. Caligara
- 90'+8 ▲ L. Meazzi ▼ M. Dagasso
- 90' ▲ L. Sgarbi ▼ T. Corazza
- 90' 2-2 L. Sgarbi · R. Brosco
- FT2-2
Đội hình
- 1A. Confente 6.9
- 4M. Ruggero 6.0
- 33A. Giorgini 6.7
- 6M. Bellich 6.3
- 24L. Carissoni ▼ 64' 6.5
- 55G. Leone ▼ 90' 7.7
- 98N. Mosti ▼ 46' 6.2
- 29O. Correia ⚽ 7.3
- 77A. Cacciamani ▼ 46' 6.2
- 37F. Maistro ▼ 71' 6.9
- 27L. Candellone ⚽ 6.9
Dự bị 10
- 16A. Signorini
- 23P. Boer
- 13M. Varnier
- 15M. Baldi ▲ 90'
- 76M. Mannini ▲ 71' 6.2
- 8K. Zeroli ▲ 46' 6.5
- 10C. Pierobon ▲ 46' 7.3
- 17A. Ciammaglichella
- 11K. Piscopo
- 70P. Matheu ▲ 64' 6.9
- 1S. Desplanches 7.0
- 16T. Corazza ▼ 90' 6.2
- 95G. Corbo 6.5
- 13R. Brosco ⇢ 7.2
- 2R. Capellini 6.7
- 3G. Letizia ▼ 46' 7.3
- 21F. Caligara ▼ 90' 7.3
- 14L. Valzania ▼ 90' 6.3
- 8M. Dagasso ▼ 90' 5.9
- 27G. Olzer ⚽ 7.3
- 9A. Di Nardo 6.2
Dự bị 11
- 40F. D'Emilio F
- 22I. Saio
- 35D. Giannini
- 36L. Berardi ▲ 46' 6.0
- 5J. Brandes ▲ 90' 6.7
- 11G. Cangiano ▲ 90'
- 7L. Meazzi ▲ 90'
- 17O. Okwonkwo
- 18L. Sgarbi ⚽ ▲ 90' 7.9
- 15R. Tonin
- 31A. Vinciguerra
Thống kê
02⚑8
⚑750
55%Kiểm soát bóng45%
18Dứt điểm15
5Trúng đích7
3Chệch đích7
13Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm7
10Bị chặn1
8Phạt góc7
4Việt vị2
12Phạm lỗi14
2Thẻ vàng5
5Cứu thua3
363Chuyền bóng301
298Chuyền chính xác216
82%Chính xác chuyền72%
2.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.54
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 31 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 76 - 34 | +42 | 81 | |
| 3 | 38 | 61 - 32 | +29 | 76 | |
| 4 | 38 | 61 - 33 | +28 | 72 | |
| 5 | 38 | 62 - 51 | +11 | 59 | |
| 6 | 38 | 49 - 36 | +13 | 55 | |
| 7 | 38 | 44 - 45 | -1 | 51 | |
| 8 | 38 | 43 - 55 | -12 | 49 | |
| 9 | 38 | 45 - 57 | -12 | 46 | |
| 10 | 38 | 39 - 49 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 47 - 52 | -5 | 44 | |
| 13 | 38 | 35 - 48 | -13 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 42 | |
| 15 | 38 | 47 - 54 | -7 | 41 | |
| 16 | 38 | 38 - 48 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 60 | -22 | 40 | |
| 18 | 38 | 36 - 56 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 43 - 59 | -16 | 35 | |
| 20 | 38 | 51 - 66 | -15 | 35 |
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu41
54Ghi được56
52Thủng lưới70
1.26Bàn thắng mỗi trận1.37
12Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn25
25Hiệp hai28