U.S. Cremonese vs Hellas Verona F.C.
Tỷ số chung cuộc: U.S. Cremonese 1-1 Hellas Verona F.C. tại Serie B, 29 tháng 3, 2019. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: U.S. Cremonese thắng 1, hòa 5, Hellas Verona F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 30
- Sân vận động
- Stadio Giovanni Zini, Cremona
- Trọng tài
- Livio Marinelli, Italy
- Phong độ
- LLWWD U.S. Cremonese
- LDWWL Hellas Verona F.C.
- 13' V. Mogoș 1-0
- 18' 1-1 S. Di Carmine11m
- 21' Luca Strizzolo
- 43' Alan Empereur
- HT1-1
- 47' Claiton
- 58' ▲ D. Croce ▼ D. Soddimo
- 63' ▲ A. Danzi ▼ M. Zaccagni
- 68' ▲ A. Montalto ▼ L. Strizzolo
- 75' ▲ L. Henderson ▼ K. Laribi
- 80' Mirko Carretta
- 82' Michele Castagnetti
- 84' ▲ G. Pazzini ▼ A. Di Gaudio
- 85' Davide Faraoni
- 90' ▲ A. Piccolo ▼ M. Carretta
- FT1-1
Đội hình
- 16M. Agazzi
- 26E. Terranova
- 17F. Migliore
- 3Claiton
- 23A. Caracciolo
- 14V. Mogoș
- 15D. Soddimo ▼ 58'
- 18M. Castagnetti
- 4M. Arini
- 30M. Carretta ▼ 90'
- 9L. Strizzolo ▼ 68'
Dự bị 12
- 11D. Croce ▲ 58'
- 32A. Montalto ▲ 68'
- 7A. Piccolo ▲ 90'
- 27X. Emmers
- 1N. Ravaglia
- 2I. Rondanini
- 8G. Castrovilli
- 24D. Del Fabro
- 12G. Volpe
- 42M. M'Baye
- 34R. Boultam
- 33F. Renzetti
- 1M. Silvestri
- 3L. Vitale
- 5D. Faraoni
- 30M. Bianchetti
- 27P. Dawidowicz
- 33Alan Empereur
- 23A. Di Gaudio ▼ 84'
- 21K. Laribi ▼ 75'
- 20M. Zaccagni ▼ 63'
- 8Samuel Gustafson
- 10S. Di Carmine
Dự bị 11
- 25A. Danzi ▲ 63'
- 4L. Henderson ▲ 75'
- 11G. Pazzini ▲ 84'
- 13A. Traorè
- 26A. Berardi
- 14S. Colombatto
- 29A. Almici
- 12L. Ferrari
- 28Ľ. Tupta
- 2G. Munari
- 15J. Balkovec
Thống kê
04⚑5
⚑320
44%Kiểm soát bóng56%
9Dứt điểm5
3Trúng đích2
6Chệch đích3
5Phạt góc3
2Việt vị1
20Phạm lỗi14
4Thẻ vàng2
1Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 69 - 42 | +27 | 67 | |
| 2 | 36 | 66 - 45 | +21 | 66 | |
| 3 | 36 | 57 - 38 | +19 | 63 | |
| 4 | 36 | 61 - 45 | +16 | 60 | |
| 5 | 36 | 50 - 46 | +4 | 55 | |
| 6 | 36 | 49 - 46 | +3 | 52 | |
| 7 | 36 | 53 - 46 | +7 | 51 | |
| 8 | 36 | 49 - 38 | +11 | 51 | |
| 9 | 36 | 49 - 49 | 0 | 50 | |
| 10 | 36 | 37 - 33 | +4 | 49 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
37Trận đấu38
42Ghi được53
38Thủng lưới49
1.14Bàn thắng mỗi trận1.39
16Giữ sạch lưới6
11Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai26