U.S. Cremonese vs Hellas Verona F.C.
Tỷ số chung cuộc: U.S. Cremonese 1-1 Hellas Verona F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 30 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: U.S. Cremonese thắng 1, hòa 5, Hellas Verona F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 32
- Sân vận động
- Stadio Giovanni Zini, Cremona
- Trọng tài
- D. Doveri
- Phong độ
- LLWWD U.S. Cremonese
- LDWWL Hellas Verona F.C.
- 9' D. Okereke 1-0
- 41' ▲ F. Terracciano ▼ F. Depaoli
- HT1-0
- 54' ▲ G. Quagliata ▼ C. Pickel
- 59' ▲ Miguel Veloso ▼ A. Tamèze
- 60' ▲ J. Braaf ▼ Y. Kallon
- 61' Giacomo Quagliata
- 62' Giacomo Quagliata
- 70' ▲ F. Afena-Gyan ▼ D. Okereke
- 70' ▲ C. Dessers ▼ D. Ciofani
- 70' ▲ A. Ferrari ▼ P. Galdames
- 75' 1-1 S. Verdi · G. Magnani
- 79' ▲ C. Buonaiuto ▼ L. Lochoshvili
- 84' ▲ F. Ceccherini ▼ G. Magnani
- 85' ▲ A. Gaich ▼ D. Lazović
- FT1-1
Đội hình
- 12M. Carnesecchi 7.5
- 4E. Aiwu 7.5
- 5J. Vásquez 7.2
- 44L. Lochoshvili ▼ 79' 6.9
- 3E. Valeri 7.2
- 6C. Pickel ▼ 54' 6.5
- 28S. Meïté 6.3
- 19M. Castagnetti 7.3
- 27P. Galdames ▼ 70' 7.2
- 9D. Ciofani ▼ 70' 6.9
- 77D. Okereke ⚽ ▼ 70' 7.2
Dự bị 12
- 33G. Quagliata ▲ 54' 3.9
- 20F. Afena-Gyan ▲ 70' 6.2
- 90C. Dessers ▲ 70' 6.3
- 24A. Ferrari ▲ 70' 6.2
- 10C. Buonaiuto ▲ 79' 6.9
- 13G. Saro
- 45M. Sarr
- 21V. Chiricheș
- 99A. Basso
- 15M. Bianchetti
- 18P. Ghiglione
- 23C. Acella
- 1L. Montipò 7.3
- 29F. Depaoli ▼ 41' 6.2
- 23G. Magnani ⇢ ▼ 84' 6.9
- 6I. Hien 7.0
- 27P. Dawidowicz 6.9
- 28O. Abildgaard 7.2
- 61A. Tamèze ▼ 59' 6.7
- 30Y. Kallon ▼ 60' 6.7
- 7S. Verdi ⚽ 7.9
- 8D. Lazović ▼ 85' 7.2
- 19M. Đurić 7.2
Dự bị 13
- 24F. Terracciano ▲ 41' 6.3
- 4Miguel Veloso ▲ 59' 6.9
- 25J. Braaf ▲ 60' 6.3
- 17F. Ceccherini ▲ 84' 6.5
- 38A. Gaich ▲ 85' 6.9
- 3J. Doig
- 32J. Cabal
- 22A. Berardi
- 34S. Perilli
- 42D. Coppola
- 77I. Sulemana
- 33O. Duda
- 26C. Ngonge
Thống kê
10⚑3
⚑500
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm14
5Trúng đích6
6Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn5
3Phạt góc5
2Việt vị3
10Phạm lỗi16
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua4
391Chuyền bóng355
293Chuyền chính xác251
75%Chính xác chuyền71%
0.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 28 | +49 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 30 | +30 | 74 | |
| 3 | 38 | 71 - 42 | +29 | 72 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 70 | |
| 5 | 38 | 66 - 48 | +18 | 64 | |
| 6 | 38 | 50 - 38 | +12 | 63 | |
| 7 | 38 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 8 | 38 | 53 - 43 | +10 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 49 | +4 | 54 | |
| 10 | 38 | 42 - 41 | +1 | 53 | |
| 11 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 47 - 48 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 47 - 61 | -14 | 45 | |
| 14 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 48 - 62 | -14 | 42 | |
| 16 | 38 | 33 - 46 | -13 | 36 | |
| 17 | 38 | 31 - 62 | -31 | 31 | |
| 18 | 38 | 31 - 59 | -28 | 31 | |
| 19 | 38 | 36 - 69 | -33 | 27 | |
| 20 | 38 | 24 - 71 | -47 | 19 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
53Trận đấu45
79Ghi được41
87Thủng lưới68
1.49Bàn thắng mỗi trận0.91
12Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn18
34Hiệp hai17