Hellas Verona F.C. vs U.S. Cremonese
Tỷ số chung cuộc: Hellas Verona F.C. 0-0 U.S. Cremonese tại Giải vô địch bóng đá Ý, 15 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Hellas Verona F.C. thắng 2, hòa 5, U.S. Cremonese thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 3
- Phong độ
- LDWWL Hellas Verona F.C.
- LLWWD U.S. Cremonese
- 29' ▲ J. Akpa Akpro ▼ R. Gagliardini
- 43' Suat Serdar
- 45'+2 Giovane
- HT0-0
- 58' ▲ J. Vardy ▼ F. Bonazzoli
- 58' ▲ J. Sarmiento ▼ J. Vandeputte
- 58' ▲ A. Grassi ▼ W. Bondo
- 66' ▲ F. Vazquez ▼ A. Sanabria
- 70' ▲ A. Bella-Kotchap ▼ M. Frese
- 78' Michele Collocolo
- 80' ▲ C. Niasse ▼ A. Bernede
- 80' ▲ Al Musrati ▼
- 80' ▲ A. Sarr ▼ G. Orban
- 86' ▲ R. Floriani ▼ A. Zerbin
- FT0-0
Đội hình
- 1L. Montipo 7.3
- 5U. Nunez 7.5
- 15V. Nelsson 7.0
- 3M. Frese ▼ 70' 7.2
- 63R. Gagliardini ▼ 29' 6.9
- 7R. Belghali 6.3
- 8S. Serdar 7.5
- 24A. Bernede ▼ 80' 6.9
- 12D. Bradaric 7.3
- 17Giovane 6.3
- 16G. Orban ▼ 80' 6.3
Dự bị 14
- 34S. Perilli
- 94G. Toniolo
- 2D. Oyegoke
- 19T. Slotsager
- 23E. Ebosse
- 37A. Bella-Kotchap ▲ 70' 6.6
- 4Y. Santiago
- 11J. Akpa Akpro ▲ 29' 6.2
- 20G. Kastanos
- 36C. Niasse ▲ 80' 6.9
- 73Al Musrati ▲ 80' 6.3
- 9A. Sarr ▲ 80' 6.7
- 72J. Ajayi
- 90I. Vermesan
- 1E. Audero 8.6
- 24F. Terracciano 7.3
- 6F. Baschirotto 7.0
- 15M. Bianchetti 7.2
- 7A. Zerbin ▼ 86' 6.7
- 18M. Collocolo 6.7
- 38W. Bondo ▼ 58' 6.6
- 27J. Vandeputte ▼ 58' 6.6
- 3G. Pezzella 7.2
- 90F. Bonazzoli ▼ 58' 6.7
- 99A. Sanabria ▼ 66' 6.3
Dự bị 13
- 16M. Silvestri
- 69L. Nava
- 10J. Vardy ▲ 58' 6.5
- 11D. Johnsen
- 14F. Moumbagna
- 19J. Sarmiento ▲ 58' 7.0
- 20F. Vazquez ▲ 66' 6.6
- 22R. Floriani ▲ 86' 6.7
- 55F. Folino
- 23F. Ceccherini
- 30M. Faye
- 33A. Grassi ▲ 58' 6.9
- 48D. Lordkipanidze
Thống kê
02⚑10
⚑110
46%Kiểm soát bóng54%
20Dứt điểm6
9Trúng đích2
6Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
10Phạt góc1
4Việt vị1
18Phạm lỗi3
2Thẻ vàng1
3Cứu thua9
1.37Bàn thắng ngăn chặn1.37
412Chuyền bóng492
332Chuyền chính xác401
81%Chính xác chuyền82%
1.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.24
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
42Trận đấu41
34Ghi được36
64Thủng lưới61
0.81Bàn thắng mỗi trận0.88
8Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn19
16Hiệp hai21