Hellas Verona F.C. vs U.S. Cremonese
Tỷ số chung cuộc: Hellas Verona F.C. 1-1 U.S. Cremonese tại Serie B, 2 tháng 11, 2018. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Hellas Verona F.C. thắng 2, hòa 5, U.S. Cremonese thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 11
- Trọng tài
- Antonio Giua, Italy
- Phong độ
- LDWWL Hellas Verona F.C.
- LLWWD U.S. Cremonese
- 3' A. Caracciolo · S. Colombatto 1-0
- 18' Antonio Caracciolo
- 32' Antonino Ragusa
- 32' 1-1 M. Arini · G. Perrulli
- HT1-1
- 50' Karamoko Cissé
- 57' Leandro Greco
- 59' ▲ S. Di Carmine ▼ K. Cissé
- 59' ▲ P. Dawidowicz ▼ S. Calvano
- 60' ▲ D. Croce ▼ M. Arini
- 64' Daniele Croce
- 71' ▲ A. Piccolo ▼ G. Perrulli
- 76' ▲ K. Laribi ▼ M. Zaccagni
- 76' ▲ I. Marconi ▼ Claiton
- 86' Antonio Piccolo
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Silvestri
- 17A. Crescenzi
- 2A. Caracciolo
- 33Alan Empereur
- 6L. Marrone
- 23S. Calvano ▼ 59'
- 20M. Zaccagni ▼ 76'
- 14S. Colombatto
- 19K. Cissé ▼ 59'
- 9A. Ragusa
- 28Ľ. Tupta
Dự bị 12
- 10S. Di Carmine ▲ 59'
- 27P. Dawidowicz ▲ 59'
- 21K. Laribi ▲ 76'
- 16Lee Seung-Woo
- 4L. Henderson
- 7Ryder Matos
- 8Samuel Gustafson
- 11G. Pazzini
- 12L. Ferrari
- 15J. Balkovec
- 22A. Tozzo
- 29A. Almici
- 22B. Radunović
- 26E. Terranova
- 17F. Migliore
- 3Claiton ▼ 76'
- 14V. Mogos
- 20G. Perrulli ▼ 71'
- 19L. Greco
- 4M. Arini ▼ 60'
- 8G. Castrovilli
- 27X. Emmers
- 9A. Brighenti
Dự bị 12
- 11D. Croce ▲ 60'
- 7A. Piccolo ▲ 71'
- 15I. Marconi ▲ 76'
- 1N. Ravaglia
- 5A. Krešić
- 12G. Volpe
- 18M. Castagnetti
- 21Espeto
- 24D. Del Fabro
- 30M. Carretta
- 33F. Renzetti
- 34R. Boultam
Thống kê
03⚑4
⚑730
48%Kiểm soát bóng52%
8Dứt điểm8
4Trúng đích3
4Chệch đích5
4Phạt góc7
3Việt vị3
14Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 69 - 42 | +27 | 67 | |
| 2 | 36 | 66 - 45 | +21 | 66 | |
| 3 | 36 | 57 - 38 | +19 | 63 | |
| 4 | 36 | 61 - 45 | +16 | 60 | |
| 5 | 36 | 50 - 46 | +4 | 55 | |
| 6 | 36 | 49 - 46 | +3 | 52 | |
| 7 | 36 | 53 - 46 | +7 | 51 | |
| 8 | 36 | 49 - 38 | +11 | 51 | |
| 9 | 36 | 49 - 49 | 0 | 50 | |
| 10 | 36 | 37 - 33 | +4 | 49 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
38Trận đấu37
53Ghi được42
49Thủng lưới38
1.39Bàn thắng mỗi trận1.14
6Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn11
26Hiệp hai23