U.S. Cremonese vs A.C.F. Fiorentina
Tỷ số chung cuộc: U.S. Cremonese 1-4 A.C.F. Fiorentina tại Giải vô địch bóng đá Ý, 16 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: U.S. Cremonese thắng 0, hòa 1, A.C.F. Fiorentina thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 29
- Sân vận động
- Stadio Giovanni Zini, Cremona
- Phong độ
- WLLWW U.S. Cremonese
- DWLLL A.C.F. Fiorentina
- 25' 0-1 F. Parisi · R. Mandragora
- 27' Warren Bondo
- 32' 0-2 R. Piccoli · R. Gosens
- HT0-2
- 46' ▲ D. Okereke ▼ M. Thorsby
- 46' ▲ A. Grassi ▼ W. Bondo
- 49' 0-3 Dodo · A. Gudmundsson
- 57' D. Okereke · F. Ceccherini 1-3
- 62' ▲ J. Vandeputte ▼ Y. Maleh
- 69' ▲ A. Zerbin ▼ R. Floriani
- 70' 1-4 A. Gudmundsson · R. Piccoli
- 75' ▲ C. Ndour ▼ R. Mandragora
- 76' ▲ J. Harrison ▼ A. Gudmundsson
- 80' ▲ F. Terracciano ▼ F. Ceccherini
- 81' ▲ J. Fazzini ▼ F. Parisi
- 81' ▲ D. Rugani ▼ R. Gosens
- 88' ▲ G. Fabbian ▼ L. Ranieri
- FT1-4
Đội hình
- 1E. Audero 5.7
- 23F. Ceccherini ⇢ ▼ 80' 6.3
- 55F. Folino 6.0
- 5S. Luperto 6.9
- 4T. Barbieri 6.9
- 2M. Thorsby ▼ 46' 6.2
- 38W. Bondo ▼ 46' 6.6
- 29Y. Maleh ▼ 62' 6.7
- 22R. Floriani ▼ 69' 6.5
- 90F. Bonazzoli 6.7
- 9M. Djuric 7.2
Dự bị 12
- 16M. Silvestri
- 69L. Nava
- 99A. Sanabria
- 27J. Vandeputte ▲ 62' 7.0
- 77D. Okereke ⚽ ▲ 46' 7.7
- 32M. Payero
- 14F. Moumbagna
- 24F. Terracciano ▲ 80' 7.0
- 15M. Bianchetti
- 33A. Grassi ▲ 46' 6.7
- 7A. Zerbin ▲ 69' 6.5
- 30M. Faye
- 43D. de Gea 7.5
- 2Dodo ⚽ 7.6
- 5M. Pongracic 6.7
- 6L. Ranieri ▼ 88' 7.2
- 21R. Gosens ⇢ ▼ 81' 7.5
- 8R. Mandragora ⇢ ▼ 75' 6.7
- 44N. Fagioli 6.9
- 4M. Brescianini 6.7
- 65F. Parisi ⚽ ▼ 81' 7.9
- 91R. Piccoli ⚽ ⇢ 7.5
- 10A. Gudmundsson ⚽ ⇢ ▼ 76' 8.0
Dự bị 12
- 50P. Leonardelli
- 53O. Christensen
- 22J. Fazzini ▲ 81' 6.5
- 80G. Fabbian ▲ 88'
- 27C. Ndour ▲ 75' 6.7
- 61R. Braschi
- 60E. Kouadio
- 3D. Rugani ▲ 81' 6.3
- 20M. Kean
- 17J. Harrison ▲ 76' 6.2
- 62L. Balbo
- 15P. Comuzzo
Thống kê
01⚑4
⚑600
48%Kiểm soát bóng52%
13Dứt điểm13
3Trúng đích6
8Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
4Phạt góc6
0Việt vị2
17Phạm lỗi16
1Thẻ vàng0
2Cứu thua2
0.05Bàn thắng ngăn chặn0.05
350Chuyền bóng398
282Chuyền chính xác335
81%Chính xác chuyền84%
1.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.69
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
41Trận đấu58
36Ghi được73
61Thủng lưới73
0.88Bàn thắng mỗi trận1.26
13Giữ sạch lưới17
19Trên 2.5 bàn32
21Hiệp hai44