A.C.F. Fiorentina
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
U.S. Cremonese

A.C.F. Fiorentina vs U.S. Cremonese

Tỷ số chung cuộc: A.C.F. Fiorentina 0-0 U.S. Cremonese tại Coppa Italia, 27 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: A.C.F. Fiorentina thắng 5, hòa 1, U.S. Cremonese thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Coppa Italia · Semi-finals
Sân vận động
Stadio Artemio Franchi, Firenze
Trọng tài
L. Marinelli
Phong độ
DWLLL A.C.F. Fiorentina
WLLWW U.S. Cremonese
  1. 21' Paolo Ghiglione
  2. 39' Dodô
  3. HT0-0
  4. 46' E. Valeri P. Ghiglione
  5. 56' C. Dessers D. Okereke
  6. 59' Igor Júlio
  7. 64' L. Ranieri Igor
  8. 65' R. Sottil J. Ikoné
  9. 68' C. Buonaiuto G. Quagliata
  10. 70' M. Castagnetti F. Afena-Gyan
  11. 82' Leonardo Sernicola
  12. 83' S. Amrabat G. Castrovilli
  13. 90'+1 C. Kouamé N. González
  14. FT0-0

Đội hình

A.C.F. Fiorentina Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: V. Italiano
  1. 1P. Terracciano 7.5
  2. 2Dodô 7.5
  3. 4N. Milenković 7.2
  4. 98Igor ▼ 64' 7.0
  5. 3C. Biraghi 7.9
  6. 72A. Barák 6.6
  7. 38R. Mandragora 7.0
  8. 10G. Castrovilli ▼ 83' 6.9
  9. 22N. González ▼ 90' 7.5
  10. 9Arthur Cabral 6.7
  11. 11J. Ikoné ▼ 65' 6.7

Dự bị 14

  1. 16L. Ranieri ▲ 64' 6.9
  2. 33R. Sottil ▲ 65' 6.6
  3. 34S. Amrabat ▲ 83' 6.7
  4. 99C. Kouamé ▲ 90'
  5. 31M. Cerofolini
  6. 32A. Duncan
  7. 8R. Saponara
  8. 51T. Vannucchi
  9. 15A. Terzić
  10. 7L. Jović
  11. 23L. Venuti
  12. 28L. Martínez
  13. 77J. Brekalo
  14. 42A. Bianco
U.S. Cremonese Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: D. Ballardini
  1. 45M. Sarr 7.5
  2. 17L. Sernicola 6.6
  3. 24A. Ferrari 7.3
  4. 44L. Lochoshvili 7.3
  5. 33G. Quagliata ▼ 68' 6.9
  6. 18P. Ghiglione ▼ 46' 6.2
  7. 6C. Pickel 6.5
  8. 28S. Meïté 6.6
  9. 77D. Okereke ▼ 56' 6.5
  10. 27P. Galdames 7.2
  11. 20F. Afena-Gyan ▼ 70' 6.5

Dự bị 12

  1. 3E. Valeri ▲ 46' 6.2
  2. 90C. Dessers ▲ 56' 6.2
  3. 10C. Buonaiuto ▲ 68' 6.2
  4. 19M. Castagnetti ▲ 70' 6.6
  5. 13G. Saro
  6. 5J. Vásquez
  7. 99A. Basso
  8. 9D. Ciofani
  9. 12M. Carnesecchi
  10. 23C. Acella
  11. 15M. Bianchetti
  12. 26M. Benassi

Thống kê

0212
320
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm2
1Trúng đích2
7Chệch đích0
9Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm0
5Bị chặn0
12Phạt góc3
0Việt vị1
18Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
2Cứu thua1
453Chuyền bóng402
383Chuyền chính xác323
85%Chính xác chuyền80%

So sánh

72Trận đấu53
142Ghi được79
75Thủng lưới87
1.97Bàn thắng mỗi trận1.49
23Giữ sạch lưới12
42Trên 2.5 bàn29
79Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu