U.S. Cremonese vs A.C.F. Fiorentina
Tỷ số chung cuộc: U.S. Cremonese 0-2 A.C.F. Fiorentina tại Giải vô địch bóng đá Ý, 12 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: U.S. Cremonese thắng 0, hòa 1, A.C.F. Fiorentina thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 26
- Sân vận động
- Stadio Giovanni Zini, Cremona
- Trọng tài
- M. Marcenaro
- Phong độ
- WLLWW U.S. Cremonese
- DWLLL A.C.F. Fiorentina
- 27' 0-1 R. Mandragora · J. Ikoné
- HT0-1
- 46' ▲ J. Brekalo ▼ R. Saponara
- 50' 0-2 Arthur Cabral · R. Mandragora
- 51' Alex Ferrari
- 54' ▲ D. Okereke ▼ L. Sernicola
- 55' Rolando Mandragora
- 60' Josip Brekalo
- 60' ▲ C. Buonaiuto ▼ C. Dessers
- 60' ▲ D. Ciofani ▼ F. Tsadjout
- 68' ▲ L. Jović ▼ Arthur Cabral
- 68' ▲ N. González ▼ J. Ikoné
- 77' ▲ L. Venuti ▼ Dodô
- 78' ▲ P. Ghiglione ▼ C. Pickel
- 78' ▲ S. Meïté ▼ P. Galdames
- 84' ▲ A. Duncan ▼ R. Mandragora
- FT0-2
Đội hình
- 12M. Carnesecchi 6.3
- 17L. Sernicola ▼ 54' 5.6
- 24A. Ferrari 6.6
- 15M. Bianchetti 6.7
- 5J. Vásquez 6.2
- 3E. Valeri 6.9
- 6C. Pickel ▼ 78' 6.3
- 27P. Galdames ▼ 78' 7.3
- 26M. Benassi 6.6
- 74F. Tsadjout ▼ 60' 6.6
- 90C. Dessers ▼ 60' 6.2
Dự bị 12
- 77D. Okereke ▲ 54' 6.7
- 10C. Buonaiuto ▲ 60' 7.0
- 9D. Ciofani ▲ 60' 6.6
- 18P. Ghiglione ▲ 78' 6.9
- 28S. Meïté ▲ 78' 6.7
- 19M. Castagnetti
- 33G. Quagliata
- 20F. Afena-Gyan
- 13G. Saro
- 44L. Lochoshvili
- 23C. Acella
- 45M. Sarr
- 56S. Sirigu 8.2
- 2Dodô ▼ 77' 7.3
- 4N. Milenković 7.9
- 28L. Martínez 7.2
- 3C. Biraghi 7.2
- 34S. Amrabat 7.3
- 38R. Mandragora ⚽ ⇢ ▼ 84' 8.3
- 11J. Ikoné ⇢ ▼ 68' 7.2
- 72A. Barák 7.3
- 8R. Saponara ▼ 46' 6.6
- 9Arthur Cabral ⚽ ▼ 68' 6.6
Dự bị 14
- 77J. Brekalo ▲ 46' 6.5
- 7L. Jović ▲ 68' 6.3
- 22N. González ▲ 68' 6.2
- 23L. Venuti ▲ 77' 6.9
- 32A. Duncan ▲ 84' 6.7
- 31M. Cerofolini
- 16L. Ranieri
- 33R. Sottil
- 51T. Vannucchi
- 10G. Castrovilli
- 98Igor
- 5G. Bonaventura
- 99C. Kouamé
- 42A. Bianco
Thống kê
01⚑1
⚑620
47%Kiểm soát bóng53%
16Dứt điểm10
5Trúng đích3
5Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn3
1Phạt góc6
3Việt vị3
10Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
1Cứu thua5
374Chuyền bóng428
255Chuyền chính xác315
68%Chính xác chuyền74%
1.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.66
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 28 | +49 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 30 | +30 | 74 | |
| 3 | 38 | 71 - 42 | +29 | 72 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 70 | |
| 5 | 38 | 66 - 48 | +18 | 64 | |
| 6 | 38 | 50 - 38 | +12 | 63 | |
| 7 | 38 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 8 | 38 | 53 - 43 | +10 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 49 | +4 | 54 | |
| 10 | 38 | 42 - 41 | +1 | 53 | |
| 11 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 47 - 48 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 47 - 61 | -14 | 45 | |
| 14 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 48 - 62 | -14 | 42 | |
| 16 | 38 | 33 - 46 | -13 | 36 | |
| 17 | 38 | 31 - 62 | -31 | 31 | |
| 18 | 38 | 31 - 59 | -28 | 31 | |
| 19 | 38 | 36 - 69 | -33 | 27 | |
| 20 | 38 | 24 - 71 | -47 | 19 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
53Trận đấu72
79Ghi được142
87Thủng lưới75
1.49Bàn thắng mỗi trận1.97
12Giữ sạch lưới23
29Trên 2.5 bàn42
34Hiệp hai79