U.S. Cremonese
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
A.C.F. Fiorentina

U.S. Cremonese vs A.C.F. Fiorentina

Tỷ số chung cuộc: U.S. Cremonese 0-2 A.C.F. Fiorentina tại Coppa Italia, 5 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: U.S. Cremonese thắng 0, hòa 1, A.C.F. Fiorentina thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Coppa Italia · Semi-finals
Sân vận động
Stadio Giovanni Zini, Cremona
Trọng tài
M. Mariani
Phong độ
WLLWW U.S. Cremonese
DWLLL A.C.F. Fiorentina
  1. 20' 0-1 Arthur Cabral · C. Biraghi
  2. 38' Lucas Martínez Quarta
  3. HT0-1
  4. 46' C. Dessers F. Tsadjout
  5. 46' C. Buonaiuto M. Castagnetti
  6. 63' L. Sernicola M. Bianchetti
  7. 67' F. Afena-Gyan D. Ciofani
  8. 70' G. Bonaventura A. Barák
  9. 73' Emanuel Aiwu
  10. 73' Arthur Cabral
  11. 75' 0-2 N. González11m
  12. 76' L. Lochoshvili M. Benassi
  13. 82' L. Jović Arthur Cabral
  14. 86' G. Castrovilli R. Mandragora
  15. 86' J. Brekalo J. Ikoné
  16. FT0-2

Đội hình

U.S. Cremonese Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: D. Ballardini
  1. 45M. Sarr 7.9
  2. 4E. Aiwu 6.2
  3. 15M. Bianchetti ▼ 63' 6.3
  4. 5J. Vásquez 7.0
  5. 6C. Pickel 5.9
  6. 26M. Benassi ▼ 76' 6.2
  7. 19M. Castagnetti ▼ 46' 6.5
  8. 28S. Meïté 6.5
  9. 3E. Valeri 5.6
  10. 74F. Tsadjout ▼ 46' 6.7
  11. 9D. Ciofani ▼ 67' 6.6

Dự bị 10

  1. 90C. Dessers ▲ 46' 6.0
  2. 10C. Buonaiuto ▲ 46' 6.9
  3. 17L. Sernicola ▲ 63' 6.3
  4. 20F. Afena-Gyan ▲ 67' 6.3
  5. 44L. Lochoshvili ▲ 76' 6.5
  6. 18P. Ghiglione
  7. 12M. Carnesecchi
  8. 27P. Galdames
  9. 13G. Saro
  10. 33G. Quagliata
A.C.F. Fiorentina Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Italiano
  1. 1P. Terracciano 7.9
  2. 2Dodô 7.7
  3. 28L. Martínez 7.2
  4. 98Igor 7.2
  5. 3C. Biraghi 8.0
  6. 34S. Amrabat 6.9
  7. 38R. Mandragora ▼ 86' 7.2
  8. 11J. Ikoné ▼ 86' 7.5
  9. 72A. Barák ▼ 70' 7.5
  10. 22N. González 7.5
  11. 9Arthur Cabral ▼ 82' 7.2

Dự bị 13

  1. 5G. Bonaventura ▲ 70' 6.3
  2. 7L. Jović ▲ 82' 6.3
  3. 10G. Castrovilli ▲ 86' 6.7
  4. 77J. Brekalo ▲ 86' 6.9
  5. 16L. Ranieri
  6. 23L. Venuti
  7. 99C. Kouamé
  8. 33R. Sottil
  9. 15A. Terzić
  10. 42A. Bianco
  11. 51T. Vannucchi
  12. 31M. Cerofolini
  13. 32A. Duncan

Thống kê

101
410
39%Kiểm soát bóng61%
7Dứt điểm24
3Trúng đích11
2Chệch đích11
5Sút trong vòng cấm16
2Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn2
1Phạt góc4
0Việt vị1
10Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
8Cứu thua3
356Chuyền bóng557
239Chuyền chính xác443
67%Chính xác chuyền80%

So sánh

53Trận đấu72
79Ghi được142
87Thủng lưới75
1.49Bàn thắng mỗi trận1.97
12Giữ sạch lưới23
29Trên 2.5 bàn42
34Hiệp hai79

Đối đầu

Trang trận đấu