A.C.F. Fiorentina vs U.S. Cremonese
Tỷ số chung cuộc: A.C.F. Fiorentina 3-2 U.S. Cremonese tại Giải vô địch bóng đá Ý, 14 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: A.C.F. Fiorentina thắng 5, hòa 1, U.S. Cremonese thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadio Artemio Franchi, Firenze
- Trọng tài
- J. Sacchi
- Phong độ
- DWLLL A.C.F. Fiorentina
- WLLWW U.S. Cremonese
- 9' Vlad Chiricheş
- 16' G. Bonaventura · C. Kouamé 1-0
- 19' 1-1 D. Okereke · P. Ghiglione
- 34' L. Jović · R. Sottil 2-1
- 43' Gonzalo Escalante
- HT2-1
- 46' ▲ S. Ascacíbar ▼ V. Chiricheș
- 46' ▲ G. Quagliata ▼ L. Sernicola
- 62' Paolo Ghiglione
- 65' ▲ C. Buonaiuto ▼ C. Pickel
- 68' 2-2 M. Bianchetti
- 71' ▲ S. Żurkowski ▼ Y. Maleh
- 71' ▲ Dodô ▼ M. Benassi
- 78' ▲ R. Saponara ▼ C. Kouamé
- 78' ▲ R. Mandragora ▼ S. Amrabat
- 82' David Okereke
- 82' ▲ E. Aiwu ▼ P. Ghiglione
- 86' ▲ N. González ▼ R. Sottil
- 87' ▲ S. Di Carmine ▼ D. Okereke
- 90'+5 R. Mandragora · S. Żurkowski 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 95P. Gollini 6.5
- 24M. Benassi ▼ 71' 7.3
- 4N. Milenković 7.3
- 28L. Martínez 6.9
- 3C. Biraghi 7.9
- 5G. Bonaventura ⚽ 7.2
- 34S. Amrabat ▼ 78' 6.9
- 14Y. Maleh ▼ 71' 6.2
- 99C. Kouamé ⇢ ▼ 78' 7.3
- 7L. Jović ⚽ 7.9
- 33R. Sottil ⇢ ▼ 86' 7.6
Dự bị 14
- 27S. Żurkowski ▲ 71' 6.6
- 2Dodô ▲ 71' 6.3
- 8R. Saponara ▲ 78' 6.3
- 38R. Mandragora ⚽ ▲ 78' 7.9
- 22N. González ▲ 86' 6.6
- 32A. Duncan
- 1P. Terracciano
- 55M. Nastasić
- 31M. Cerofolini
- 11J. Ikoné
- 42A. Bianco
- 9Arthur Cabral
- 23L. Venuti
- 15A. Terzić
- 97I. Radu 7.2
- 15M. Bianchetti ⚽ 7.5
- 21V. Chiricheș ▼ 46' 6.7
- 5J. Vásquez 6.2
- 18P. Ghiglione ⇢ ▼ 82' 6.9
- 6C. Pickel ▼ 65' 6.2
- 32G. Escalante 5.5
- 17L. Sernicola ▼ 46' 6.6
- 98L. Zanimacchia 7.3
- 90C. Dessers 6.5
- 77D. Okereke ⚽ ▼ 87' 7.2
Dự bị 13
- 8S. Ascacíbar ▲ 46' 6.3
- 33G. Quagliata ▲ 46' 6.7
- 10C. Buonaiuto ▲ 65' 6.9
- 4E. Aiwu ▲ 82' 6.7
- 11S. Di Carmine ▲ 87' 6.5
- 45M. Sarr
- 13G. Saro
- 7J. Báez
- 62T. Milanese
- 9D. Ciofani
- 74F. Tsadjout
- 23C. Acella
- 60M. Ndiaye
Thống kê
00⚑11
⚑431
75%Kiểm soát bóng25%
28Dứt điểm13
11Trúng đích4
7Chệch đích3
21Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm4
10Bị chặn6
11Phạt góc4
1Việt vị1
10Phạm lỗi19
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua8
569Chuyền bóng191
507Chuyền chính xác121
89%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 28 | +49 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 30 | +30 | 74 | |
| 3 | 38 | 71 - 42 | +29 | 72 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 70 | |
| 5 | 38 | 66 - 48 | +18 | 64 | |
| 6 | 38 | 50 - 38 | +12 | 63 | |
| 7 | 38 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 8 | 38 | 53 - 43 | +10 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 49 | +4 | 54 | |
| 10 | 38 | 42 - 41 | +1 | 53 | |
| 11 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 47 - 48 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 47 - 61 | -14 | 45 | |
| 14 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 48 - 62 | -14 | 42 | |
| 16 | 38 | 33 - 46 | -13 | 36 | |
| 17 | 38 | 31 - 62 | -31 | 31 | |
| 18 | 38 | 31 - 59 | -28 | 31 | |
| 19 | 38 | 36 - 69 | -33 | 27 | |
| 20 | 38 | 24 - 71 | -47 | 19 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
72Trận đấu53
142Ghi được79
75Thủng lưới87
1.97Bàn thắng mỗi trận1.49
23Giữ sạch lưới12
42Trên 2.5 bàn29
79Hiệp hai34