U.S. Cremonese vs A.S. Roma
Tỷ số chung cuộc: U.S. Cremonese 1-3 A.S. Roma tại Giải vô địch bóng đá Ý, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: U.S. Cremonese thắng 2, hòa 0, A.S. Roma thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 12
- Sân vận động
- Stadio Giovanni Zini, Cremona
- Phong độ
- WLLWW U.S. Cremonese
- DWWWD A.S. Roma
- 17' 0-1 M. Soule · M. Kone
- 29' Lorenzo Pellegrini
- 32' Martín Payero
- 45'+4 Tommaso Barbieri
- 45' Jan Ziółkowski
- HT0-1
- 46' ▲ N. El Aynaoui ▼ J. Ziolkowski
- 57' ▲ G. Pezzella ▼ R. Floriani
- 57' ▲ F. Vazquez ▼ M. Payero
- 59' ▲ E. Ferguson ▼ T. Baldanzi
- 60' ▲ S. El Shaarawy ▼ L. Pellegrini
- 64' 0-2 E. Ferguson · N. El Aynaoui
- 69' 0-3 Wesley Franca · S. El Shaarawy
- 70' ▲ A. Grassi ▼ J. Vandeputte
- 80' ▲ F. Folino ▼ M. Bianchetti
- 80' ▲ A. Sanabria ▼ F. Bonazzoli
- 80' ▲ K. Tsimikas ▼ Wesley Franca
- 82' Warren Bondo
- 84' Neil El Aynaoui
- 85' ▲ N. Pisilli ▼ M. Soule
- 90' F. Folino · F. Vazquez 1-3
- FT1-3
Đội hình
- 1E. Audero 5.9
- 24F. Terracciano 6.3
- 6F. Baschirotto 6.6
- 15M. Bianchetti ▼ 80' 6.9
- 4T. Barbieri 6.6
- 32M. Payero ▼ 57' 6.3
- 27J. Vandeputte ▼ 70' 6.2
- 38W. Bondo 6.7
- 22R. Floriani ▼ 57' 6.3
- 90F. Bonazzoli ▼ 80' 6.6
- 10J. Vardy 6.9
Dự bị 12
- 16M. Silvestri
- 69L. Nava
- 3G. Pezzella ▲ 57' 6.2
- 23F. Ceccherini
- 55F. Folino ⚽ ▲ 80' 7.6
- 8M. Valoti
- 19J. Sarmiento
- 33A. Grassi ▲ 70' 6.7
- 48D. Lordkipanidze
- 11D. Johnsen
- 20F. Vazquez ▲ 57' 7.7
- 99A. Sanabria ▲ 80' 6.7
- 99M. Svilar 7.0
- 23G. Mancini 6.3
- 5E. Ndicka 6.7
- 24J. Ziolkowski ▼ 46' 6.3
- 19Z. Celik 7.3
- 4B. Cristante 6.9
- 17M. Kone ⇢ 6.9
- 43Wesley Franca ⚽ ▼ 80' 8.2
- 18M. Soule ⚽ ▼ 85' 7.0
- 7L. Pellegrini ▼ 60' 6.3
- 35T. Baldanzi ▼ 59' 6.3
Dự bị 10
- 32D. S. Vasquez Llach
- 95P. Gollini
- 2D. Rensch
- 12K. Tsimikas ▲ 80' 6.0
- 66Buba Aboubacar
- 87D. Ghilardi
- 8N. El Aynaoui ▲ 46' 6.3
- 11E. Ferguson ⚽ ▲ 59' 7.7
- 61N. Pisilli ▲ 85' 6.3
- 92S. El Shaarawy ▲ 60' 6.9
Thống kê
02⚑3
⚑520
50%Kiểm soát bóng50%
9Dứt điểm12
4Trúng đích6
2Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
3Phạt góc5
3Việt vị2
12Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
3Cứu thua3
0.32Bàn thắng ngăn chặn0.32
430Chuyền bóng434
342Chuyền chính xác348
80%Chính xác chuyền80%
0.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.90
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
41Trận đấu53
36Ghi được82
61Thủng lưới49
0.88Bàn thắng mỗi trận1.55
13Giữ sạch lưới24
19Trên 2.5 bàn21
21Hiệp hai45