A.S. Roma
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
U.S. Cremonese

A.S. Roma vs U.S. Cremonese

Tỷ số chung cuộc: A.S. Roma 1-2 U.S. Cremonese tại Coppa Italia, 1 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: A.S. Roma thắng 4, hòa 0, U.S. Cremonese thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Coppa Italia · Quarter-finals
Sân vận động
Stadio Olimpico, Roma
Trọng tài
M. Fabbri
Phong độ
DWWWD A.S. Roma
WLLWW U.S. Cremonese
  1. 26' Rui Patrício
  2. 28' Cyriel Dessers
  3. 28' 0-1 C. Dessers11m
  4. 29' Gianluca Mancini
  5. HT0-1
  6. 46' N. Zalewski B. Cristante
  7. 46' P. Dybala C. Volpato
  8. 46' C. Smalling G. Mancini
  9. 46' N. Matić M. Kumbulla
  10. 46' E. Valeri F. Afena-Gyan
  11. 46' D. Okereke C. Dessers
  12. 49' 0-2 Z. Çelikphản lưới
  13. 57' T. Abraham B. Tahirovic
  14. 60' Emanuel Aiwu
  15. 62' Alex Ferrari
  16. 64' M. Benassi C. Pickel
  17. 67' D. Ciofani F. Tsadjout
  18. 81' Mouhamadou Sarr
  19. 83' P. Galdames M. Castagnetti
  20. 90'+4 A. Belotti · T. Abraham 1-2
  21. FT1-2

Đội hình

A.S. Roma Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: José Mourinho
  1. 1Rui Patrício 6.3
  2. 23G. Mancini ▼ 46' 6.5
  3. 24M. Kumbulla ▼ 46' 6.7
  4. 3Ibañez 6.9
  5. 19Z. Çelik 6.3
  6. 4B. Cristante ▼ 46' 6.9
  7. 68B. Tahirovic ▼ 57' 6.3
  8. 92S. El Shaarawy 6.9
  9. 62C. Volpato ▼ 46' 6.7
  10. 7L. Pellegrini 7.6
  11. 11A. Belotti 7.3

Dự bị 14

  1. 59N. Zalewski ▲ 46' 6.3
  2. 21P. Dybala ▲ 46' 7.2
  3. 6C. Smalling ▲ 46' 6.6
  4. 8N. Matić ▲ 46' 6.9
  5. 9T. Abraham ▲ 57' 6.9
  6. 14Diego Llorente
  7. 52E. Bove
  8. 63P. Boer
  9. 99M. Svilar
  10. 25G. Wijnaldum
  11. 80B. Silva
  12. 18O. Solbakken
  13. 73G. Faticanti
  14. 20M. Camara
U.S. Cremonese Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: D. Ballardini
  1. 45M. Sarr 7.2
  2. 24A. Ferrari 6.0
  3. 15M. Bianchetti 6.7
  4. 4E. Aiwu 7.2
  5. 18P. Ghiglione 7.3
  6. 6C. Pickel ▼ 64' 7.3
  7. 28S. Meïté 7.0
  8. 19M. Castagnetti ▼ 83' 7.0
  9. 20F. Afena-Gyan ▼ 46' 6.9
  10. 90C. Dessers ▼ 46' 7.3
  11. 74F. Tsadjout ▼ 67' 6.9

Dự bị 10

  1. 3E. Valeri ▲ 46' 6.9
  2. 77D. Okereke ▲ 46' 6.2
  3. 26M. Benassi ▲ 64' 6.3
  4. 9D. Ciofani ▲ 67' 6.9
  5. 27P. Galdames ▲ 83' 6.0
  6. 13G. Saro
  7. 12M. Carnesecchi
  8. 5J. Vásquez
  9. 41P. Gardoni
  10. 40L. Borghesan

Thống kê

024
040
64%Kiểm soát bóng36%
18Dứt điểm7
6Trúng đích4
7Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn0
4Phạt góc0
3Việt vị3
10Phạm lỗi19
2Thẻ vàng4
3Cứu thua5
557Chuyền bóng312
470Chuyền chính xác231
84%Chính xác chuyền74%

So sánh

67Trận đấu53
94Ghi được79
66Thủng lưới87
1.4Bàn thắng mỗi trận1.49
28Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn29
57Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu