A.S. Roma
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
U.S. Cremonese

A.S. Roma vs U.S. Cremonese

Tỷ số chung cuộc: A.S. Roma 2-1 U.S. Cremonese tại Coppa Italia, 3 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: A.S. Roma thắng 4, hòa 0, U.S. Cremonese thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Coppa Italia · Round of 16
Sân vận động
Stadio Olimpico, Roma
Phong độ
DWWWD A.S. Roma
WLLWW U.S. Cremonese
  1. 2' Michele Castagnetti
  2. 8' Paolo Ghiglione
  3. 9' Valentin Antov
  4. 16' Luca Ravanelli
  5. 34' Diego Llorente
  6. 37' 0-1 F. Tsadjout · P. Ghiglione
  7. 40' Zeki Çelik
  8. HT0-1
  9. 46' N. Zalewski Diego Llorente
  10. 46' R. Kristensen Z. Çelik
  11. 46' P. Dybala A. Belotti
  12. 46' Ž. Majer P. Ghiglione
  13. 53' M. Bianchetti A. Tuia
  14. 61' G. Abrego M. Castagnetti
  15. 62' G. Quagliata F. Tsadjout
  16. 62' M. Coda D. Okereke
  17. 67' S. Azmoun E. Bove
  18. 72' Rick Karsdorp
  19. 74' L. Spinazzola R. Karsdorp
  20. 77' R. Lukaku · S. Azmoun 1-1
  21. 78' Matteo Bianchetti
  22. 85' P. Dybala11m 2-1
  23. FT2-1

Đội hình

A.S. Roma Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: José Mourinho
  1. 99M. Svilar 6.5
  2. 19Z. Çelik ▼ 46' 6.6
  3. 4B. Cristante 7.0
  4. 14Diego Llorente ▼ 46' 6.5
  5. 2R. Karsdorp ▼ 74' 6.9
  6. 52E. Bove ▼ 67' 6.9
  7. 16L. Paredes 7.5
  8. 7L. Pellegrini 7.6
  9. 92S. El Shaarawy 6.9
  10. 90R. Lukaku 6.6
  11. 11A. Belotti ▼ 46' 6.7

Dự bị 10

  1. 59N. Zalewski ▲ 46' 7.0
  2. 43R. Kristensen ▲ 46' 7.3
  3. 21P. Dybala ▲ 46' 8.2
  4. 17S. Azmoun ▲ 67' 7.3
  5. 37L. Spinazzola ▲ 74' 7.3
  6. 63P. Boer
  7. 20Renato Sanches
  8. 60R. Pagano
  9. 1Rui Patrício
  10. 61N. Pisilli
U.S. Cremonese Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. Stroppa
  1. 22A. Jungdal 6.9
  2. 26V. Antov 6.6
  3. 5L. Ravanelli 6.9
  4. 13A. Tuia ▼ 53' 7.3
  5. 18P. Ghiglione ▼ 46' 6.9
  6. 8M. Collocolo 6.6
  7. 19M. Castagnetti ▼ 61' 6.7
  8. 98L. Zanimacchia 6.9
  9. 17L. Sernicola 5.9
  10. 74F. Tsadjout ▼ 62' 7.3
  11. 77D. Okereke ▼ 62' 6.3

Dự bị 14

  1. 37Ž. Majer ▲ 46' 6.5
  2. 15M. Bianchetti ▲ 53' 6.2
  3. 32G. Abrego ▲ 61' 6.3
  4. 33G. Quagliata ▲ 62' 6.2
  5. 90M. Coda ▲ 62' 6.5
  6. 9D. Ciofani
  7. 31Y. Rocchetti
  8. 44L. Lochoshvili
  9. 7N. Sekulov
  10. 21G. Saro
  11. 20F. Vázquez
  12. 11F. Afena-Gyan
  13. 14L. Valzania
  14. 12T. Brahja

Thống kê

037
550
57%Kiểm soát bóng43%
19Dứt điểm8
4Trúng đích1
10Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn3
7Phạt góc5
0Việt vị2
13Phạm lỗi12
3Thẻ vàng5
0Cứu thua2
528Chuyền bóng400
461Chuyền chính xác329
87%Chính xác chuyền82%

So sánh

59Trận đấu50
102Ghi được68
66Thủng lưới46
1.73Bàn thắng mỗi trận1.36
17Giữ sạch lưới18
34Trên 2.5 bàn27
55Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu