A.S. Roma vs U.S. Cremonese
Tỷ số chung cuộc: A.S. Roma 1-0 U.S. Cremonese tại Giải vô địch bóng đá Ý, 22 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: A.S. Roma thắng 4, hòa 0, U.S. Cremonese thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadio Olimpico, Roma
- Trọng tài
- L. Massimi
- Phong độ
- DWWWD A.S. Roma
- WLLWW U.S. Cremonese
- 24' Emanuel Aiwu
- 45' ▲ S. El Shaarawy ▼ N. Zaniolo
- HT0-0
- 50' Luca Zanimacchia
- 56' ▲ C. Buonaiuto ▼ L. Zanimacchia
- 56' ▲ J. Báez ▼ P. Ghiglione
- 57' ▲ M. Bianchetti ▼ E. Aiwu
- 65' C. Smalling · L. Pellegrini 1-0
- 72' ▲ N. Matić ▼ P. Dybala
- 73' ▲ N. Zalewski ▼ L. Spinazzola
- 78' ▲ F. Tsadjout ▼ D. Okereke
- 79' Matteo Bianchetti
- 85' ▲ D. Ciofani ▼ L. Lochoshvili
- 86' ▲ Z. Çelik ▼ R. Karsdorp
- FT1-0
Đội hình
- 1Rui Patrício 7.2
- 23G. Mancini 7.6
- 6C. Smalling ⚽ 8.0
- 3Ibañez 7.5
- 2R. Karsdorp ▼ 86' 6.9
- 7L. Pellegrini ⇢ 8.7
- 4B. Cristante 7.2
- 37L. Spinazzola ▼ 73' 7.0
- 21P. Dybala ▼ 72' 7.6
- 22N. Zaniolo ▼ 45' 6.5
- 9T. Abraham 7.2
Dự bị 12
- 92S. El Shaarawy ▲ 45' 7.2
- 8N. Matić ▲ 72' 6.9
- 59N. Zalewski ▲ 73' 6.7
- 19Z. Çelik ▲ 86' 6.5
- 63P. Boer
- 64F. Afena-Gyan
- 24M. Kumbulla
- 14E. Shomurodov
- 65F. Tripi
- 99M. Svilar
- 52E. Bove
- 17M. Viña
- 97I. Radu 9.0
- 4E. Aiwu ▼ 57' 6.7
- 21V. Chiricheș 7.2
- 44L. Lochoshvili ▼ 85' 7.7
- 18P. Ghiglione ▼ 56' 6.7
- 6C. Pickel 7.0
- 8S. Ascacíbar 7.0
- 3E. Valeri 6.9
- 98L. Zanimacchia ▼ 56' 6.3
- 90C. Dessers 7.2
- 77D. Okereke ▼ 78' 6.7
Dự bị 14
- 10C. Buonaiuto ▲ 56' 6.5
- 7J. Báez ▲ 56' 6.9
- 15M. Bianchetti ▲ 57' 6.3
- 74F. Tsadjout ▲ 78' 6.5
- 9D. Ciofani ▲ 85' 6.3
- 23C. Acella
- 60M. Ndiaye
- 13G. Saro
- 17L. Sernicola
- 11S. Di Carmine
- 5J. Vásquez
- 45M. Sarr
- 33G. Quagliata
- 62T. Milanese
Thống kê
00⚑5
⚑630
49%Kiểm soát bóng51%
27Dứt điểm14
12Trúng đích3
6Chệch đích9
17Sút trong vòng cấm3
10Sút ngoài vòng cấm11
9Bị chặn2
5Phạt góc6
1Việt vị1
7Phạm lỗi14
0Thẻ vàng3
3Cứu thua10
389Chuyền bóng394
305Chuyền chính xác320
78%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 28 | +49 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 30 | +30 | 74 | |
| 3 | 38 | 71 - 42 | +29 | 72 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 70 | |
| 5 | 38 | 66 - 48 | +18 | 64 | |
| 6 | 38 | 50 - 38 | +12 | 63 | |
| 7 | 38 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 8 | 38 | 53 - 43 | +10 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 49 | +4 | 54 | |
| 10 | 38 | 42 - 41 | +1 | 53 | |
| 11 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 47 - 48 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 47 - 61 | -14 | 45 | |
| 14 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 48 - 62 | -14 | 42 | |
| 16 | 38 | 33 - 46 | -13 | 36 | |
| 17 | 38 | 31 - 62 | -31 | 31 | |
| 18 | 38 | 31 - 59 | -28 | 31 | |
| 19 | 38 | 36 - 69 | -33 | 27 | |
| 20 | 38 | 24 - 71 | -47 | 19 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
67Trận đấu53
94Ghi được79
66Thủng lưới87
1.4Bàn thắng mỗi trận1.49
28Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn29
57Hiệp hai34