A.C. Milan
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
S.S. Lazio

A.C. Milan vs S.S. Lazio

Tỷ số chung cuộc: A.C. Milan 2-0 S.S. Lazio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 6 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Milan thắng 5, hòa 1, S.S. Lazio thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 34
Sân vận động
Stadio Giuseppe Meazza, Milano
Trọng tài
A. Rapuano
Phong độ
LWWWD A.C. Milan
WLWWW S.S. Lazio
  1. 11' A. Saelemaekers Rafael Leão
  2. 17' I. Bennacer · O. Giroud 1-0
  3. 20' Alessio Romagnoli
  4. 24' Adam Marušić
  5. 29' T. Hernández · M. Maignan 2-0
  6. 42' Davide Calabria
  7. HT2-0
  8. 46' M. Thiaw S. Kjær
  9. 46' P. Kalulu D. Calabria
  10. 56' M. Lazzari A. Marušić
  11. 56' Pedro M. Zaccagni
  12. 60' Nicolò Casale
  13. 68' T. Bašić S. Milinković-Savić
  14. 68' L. Pellegrini E. Hysaj
  15. 69' A. Rebić O. Giroud
  16. 80' F. Ballo T. Hernández
  17. 81' M. Cancellieri C. Immobile
  18. 88' Luca Pellegrini
  19. 89' Malick Thiaw
  20. FT2-0

Đội hình

A.C. Milan Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Pioli
  1. 16M. Maignan 7.3
  2. 2D. Calabria ▼ 46' 6.2
  3. 24S. Kjær ▼ 46' 7.0
  4. 23F. Tomori 7.2
  5. 19T. Hernández ▼ 80' 7.3
  6. 8S. Tonali 6.9
  7. 33R. Krunić 7.3
  8. 30Junior Messias 6.9
  9. 4I. Bennacer 7.2
  10. 17Rafael Leão ▼ 11' 6.6
  11. 9O. Giroud ▼ 69' 7.2

Dự bị 15

  1. 56A. Saelemaekers ▲ 11' 6.3
  2. 28M. Thiaw ▲ 46' 6.6
  3. 20P. Kalulu ▲ 46' 6.9
  4. 12A. Rebić ▲ 69' 7.0
  5. 5F. Ballo ▲ 80' 6.7
  6. 27D. Origi
  7. 14T. Bakayoko
  8. 40A. Vranckx
  9. 46M. Gabbia
  10. 10Brahim Díaz
  11. 90C. De Ketelaere
  12. 1C. Tătărușanu
  13. 83A. Mirante
  14. 7Y. Adli
  15. 32T. Pobega
S.S. Lazio Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Sarri
  1. 94I. Provedel 6.3
  2. 77A. Marušić ▼ 56' 6.7
  3. 15N. Casale 5.6
  4. 13A. Romagnoli 6.3
  5. 23E. Hysaj ▼ 68' 6.5
  6. 21S. Milinković-Savić ▼ 68' 6.5
  7. 6Marcos Antônio 7.3
  8. 10Luis Alberto 7.5
  9. 7Felipe Anderson 7.3
  10. 17C. Immobile ▼ 81' 6.2
  11. 20M. Zaccagni ▼ 56' 6.6

Dự bị 13

  1. 29M. Lazzari ▲ 56' 6.7
  2. 9Pedro ▲ 56' 6.9
  3. 88T. Bašić ▲ 68' 6.3
  4. 3L. Pellegrini ▲ 68' 6.0
  5. 11M. Cancellieri ▲ 81' 6.7
  6. 18L. Romero
  7. 4Patric
  8. 50M. Bertini
  9. 34Mario Gila
  10. 1Luís Maximiano
  11. 26Ş. Radu
  12. 96M. Fares
  13. 31M. Adamonis

Thống kê

026
440
52%Kiểm soát bóng48%
10Dứt điểm8
3Trúng đích0
4Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
6Phạt góc4
2Việt vị1
10Phạm lỗi8
2Thẻ vàng4
0Cứu thua1
561Chuyền bóng530
494Chuyền chính xác461
88%Chính xác chuyền87%
0.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.23

So sánh

60Trận đấu58
98Ghi được93
72Thủng lưới56
1.63Bàn thắng mỗi trận1.6
19Giữ sạch lưới28
32Trên 2.5 bàn28
49Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu