S.S. Lazio vs A.C. Milan
Tỷ số chung cuộc: S.S. Lazio 4-0 A.C. Milan tại Giải vô địch bóng đá Ý, 24 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S. Lazio thắng 4, hòa 1, A.C. Milan thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 19
- Sân vận động
- Stadio Olimpico, Roma
- Trọng tài
- M. Di Bello
- Phong độ
- WLWWW S.S. Lazio
- LWWWD A.C. Milan
- 4' S. Milinković-Savić · M. Zaccagni 1-0
- 24' ▲ S. Kjær ▼ F. Tomori
- 26' Ismaël Bennacer
- 33' Sergej Milinković-Savić
- 38' M. Zaccagni 2-0
- HT2-0
- 54' Simon Kjær
- 58' ▲ C. De Ketelaere ▼ Brahim Díaz
- 58' ▲ A. Saelemaekers ▼ Junior Messias
- 59' ▲ D. Origi ▼ O. Giroud
- 67' Luis Alberto11m 3-0
- 75' Felipe Anderson · Luis Alberto 4-0
- 78' ▲ M. Lazzari ▼ A. Marušić
- 78' ▲ L. Romero ▼ Pedro
- 79' ▲ A. Rebić ▼ Rafael Leão
- 83' ▲ T. Bašić ▼ S. Milinković-Savić
- 87' ▲ Marcos Antônio ▼ D. Cataldi
- FT4-0
Đội hình
- 94I. Provedel 7.3
- 77A. Marušić ▼ 78' 7.5
- 15N. Casale 7.0
- 13A. Romagnoli 6.9
- 23E. Hysaj 7.3
- 21S. Milinković-Savić ⚽ ▼ 83' 7.3
- 32D. Cataldi ▼ 87' 6.6
- 10Luis Alberto ⚽ ⇢ 8.7
- 9Pedro ▼ 78' 6.9
- 7Felipe Anderson ⚽ 7.9
- 20M. Zaccagni ⚽ ⇢ 8.3
Dự bị 12
- 29M. Lazzari ▲ 78' 6.3
- 18L. Romero ▲ 78' 6.3
- 88T. Bašić ▲ 83' 6.5
- 6Marcos Antônio ▲ 87'
- 31M. Adamonis
- 11M. Cancellieri
- 5M. Vecino
- 1Luís Maximiano
- 4Patric
- 50M. Bertini
- 96M. Fares
- 26Ş. Radu
- 1C. Tătărușanu 5.6
- 2D. Calabria 6.2
- 20P. Kalulu 6.3
- 23F. Tomori ▼ 24' 6.3
- 21S. Dest 6.5
- 4I. Bennacer 6.9
- 8S. Tonali 6.9
- 30Junior Messias ▼ 58' 6.2
- 10Brahim Díaz ▼ 58' 6.5
- 17Rafael Leão ▼ 79' 5.9
- 9O. Giroud ▼ 59' 6.5
Dự bị 14
- 24S. Kjær ▲ 24' 6.3
- 90C. De Ketelaere ▲ 58' 6.2
- 56A. Saelemaekers ▲ 58' 6.2
- 27D. Origi ▲ 59' 6.3
- 12A. Rebić ▲ 79' 7.0
- 32T. Pobega
- 77D. Vásquez
- 46M. Gabbia
- 28M. Thiaw
- 40A. Vranckx
- 7Y. Adli
- 33R. Krunić
- 83A. Mirante
- 94A. Bozzolan
Thống kê
01⚑3
⚑420
50%Kiểm soát bóng50%
10Dứt điểm10
5Trúng đích3
1Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn5
3Phạt góc4
1Việt vị2
14Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
3Cứu thua1
492Chuyền bóng496
415Chuyền chính xác416
84%Chính xác chuyền84%
3.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.73
So sánh
58Trận đấu60
93Ghi được98
56Thủng lưới72
1.6Bàn thắng mỗi trận1.63
28Giữ sạch lưới19
28Trên 2.5 bàn32
41Hiệp hai49