S.S. Lazio
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
A.C. Milan

S.S. Lazio vs A.C. Milan

Tỷ số chung cuộc: S.S. Lazio 1-0 A.C. Milan tại Coppa Italia, 4 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: S.S. Lazio thắng 3, hòa 1, A.C. Milan thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Coppa Italia · 3rd Round
Phong độ
WLWWW S.S. Lazio
LWWWD A.C. Milan
  1. 2' Strahinja Pavlović
  2. HT0-0
  3. 58' F. Dele-Bashiru M. Vecino
  4. 58' T. Noslin T. Castellanos
  5. 64' C. Nkunku A. Saelemaekers
  6. 71' N. Tavares L. Pellegrini
  7. 80' M. Zaccagni · N. Tavares 1-0
  8. 81' L. Modric A. Jashari
  9. 81' C. Pulisic R. Loftus-Cheek
  10. 83' Pedro M. Zaccagni
  11. 83' M. Cancellieri G. Isaksen
  12. 84' Koni De Winter
  13. 87' D. Bartesaghi P. Estupinan
  14. FT1-0

Đội hình

S.S. Lazio Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Maurizio Sarri
  1. 35C. Mandas 7.3
  2. 77A. Marusic 7.2
  3. 34M. Gila 7.6
  4. 13A. Romagnoli 7.0
  5. 3L. Pellegrini ▼ 71' 6.9
  6. 8M. Guendouzi 7.2
  7. 5M. Vecino ▼ 58' 6.6
  8. 26T. Basic 7.2
  9. 18G. Isaksen ▼ 83' 6.5
  10. 11T. Castellanos ▼ 58' 6.3
  11. 10M. Zaccagni ▼ 83' 7.3

Dự bị 12

  1. 55A. Furlanetto
  2. 94I. Provedel
  3. 4Patric
  4. 17N. Tavares ▲ 71' 7.2
  5. 25O. Provstgaard
  6. 7F. Dele-Bashiru ▲ 58' 7.0
  7. 21R. Belahyane
  8. 29M. Lazzari
  9. 9Pedro ▲ 83' 6.5
  10. 14T. Noslin ▲ 58' 6.9
  11. 19B. Dia
  12. 22M. Cancellieri ▲ 83' 6.3
A.C. Milan Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: Marco Landucci
  1. 16M. Maignan 7.0
  2. 23F. Tomori 7.0
  3. 5K. De Winter 6.6
  4. 31S. Pavlovic 6.3
  5. 56A. Saelemaekers ▼ 64' 6.3
  6. 4S. Ricci 6.9
  7. 30A. Jashari ▼ 81' 6.9
  8. 12A. Rabiot 6.3
  9. 2P. Estupinan ▼ 87' 7.0
  10. 8R. Loftus-Cheek ▼ 81' 6.6
  11. 10R. Leao 6.2

Dự bị 9

  1. 1P. Terracciano
  2. 96L. Torriani
  3. 27D. Odogu
  4. 33D. Bartesaghi ▲ 87' 6.9
  5. 46M. Gabbia
  6. 14L. Modric ▲ 81' 6.9
  7. 42E. Sala
  8. 11C. Pulisic ▲ 81' 6.3
  9. 18C. Nkunku ▲ 64' 6.5

Thống kê

006
220
42%Kiểm soát bóng58%
11Dứt điểm9
4Trúng đích2
4Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
6Phạt góc2
3Việt vị0
8Phạm lỗi16
0Thẻ vàng2
2Cứu thua3
460Chuyền bóng643
399Chuyền chính xác573
87%Chính xác chuyền89%

So sánh

47Trận đấu45
50Ghi được64
49Thủng lưới44
1.06Bàn thắng mỗi trận1.42
18Giữ sạch lưới17
14Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu