Hellas Verona F.C. vs Football Club Internazionale Milano
Tỷ số chung cuộc: Hellas Verona F.C. 0-6 Football Club Internazionale Milano tại Giải vô địch bóng đá Ý, 3 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hellas Verona F.C. thắng 0, hòa 2, Football Club Internazionale Milano thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 33
- Sân vận động
- Stadio Marc'Antonio Bentegodi, Verona
- Trọng tài
- D. Orsato
- Phong độ
- DLDWW Hellas Verona F.C.
- WWWWW Football Club Internazionale Milano
- 31' 0-1 A. Gaichphản lưới
- 36' 0-2 H. Çalhanoğlu · M. Brozović
- 37' 0-3 E. Džeko · Lautaro Martínez
- HT0-3
- 46' ▲ O. Duda ▼ S. Verdi
- 46' ▲ J. Doig ▼ D. Lazović
- 55' 0-4 Lautaro Martínez · M. Brozović
- 57' ▲ M. Darmian ▼ F. Dimarco
- 57' ▲ R. Bellanova ▼ D. DAmbrosio
- 61' 0-5 E. Džeko · F. Acerbi
- 62' ▲ D. Coppola ▼ I. Hien
- 65' ▲ R. Gagliardini ▼ H. Mkhitaryan
- 65' ▲ M. Zanotti ▼ D. Dumfries
- 69' ▲ M. Đurić ▼ A. Gaich
- 77' ▲ K. Asllani ▼ M. Brozović
- 82' ▲ J. Cabal ▼ F. Ceccherini
- 90'+2 0-6 Lautaro Martínez
- FT0-6
Đội hình
- 1L. Montipò 5.9
- 5M. Faraoni 6.0
- 23G. Magnani 5.9
- 6I. Hien ▼ 62' 5.9
- 17F. Ceccherini ▼ 82' 5.9
- 29F. Depaoli 6.3
- 61A. Tamèze 5.9
- 28O. Abildgaard 6.3
- 8D. Lazović ▼ 46' 6.2
- 7S. Verdi ▼ 46' 6.9
- 38A. Gaich ▼ 69' 6.3
Dự bị 14
- 33O. Duda ▲ 46' 6.7
- 3J. Doig ▲ 46' 6.5
- 42D. Coppola ▲ 62' 6.3
- 19M. Đurić ▲ 69' 6.7
- 32J. Cabal ▲ 82' 6.2
- 2D. Zeefuik
- 34S. Perilli
- 22A. Berardi
- 77I. Sulemana
- 24F. Terracciano
- 30Y. Kallon
- 27P. Dawidowicz
- 26C. Ngonge
- 25J. Braaf
- 1S. Handanovič 7.5
- 33D. D'Ambrosio 7.0
- 6S. de Vrij 7.0
- 15F. Acerbi ⇢ 7.3
- 2D. Dumfries ▼ 65' 6.6
- 20H. Çalhanoğlu ⚽ 8.2
- 77M. Brozović ⇢2 ▼ 77' 8.0
- 22H. Mkhitaryan ▼ 65' 7.2
- 32F. Dimarco ▼ 57' 7.9
- 9E. Džeko ⚽2 8.7
- 10Lautaro Martínez ⚽2 ⇢ 9.0
Dự bị 13
- 36M. Darmian ▲ 57' 6.7
- 12R. Bellanova ▲ 57' 6.9
- 5R. Gagliardini ▲ 65' 6.7
- 46M. Zanotti ▲ 65' 6.2
- 14K. Asllani ▲ 77' 6.9
- 47A. Fontanarosa
- 23N. Barella
- 90R. Lukaku
- 21A. Cordaz
- 24A. Onana
- 45V. Carboni
- 11J. Correa
- 95A. Bastoni
Thống kê
00⚑2
⚑700
26%Kiểm soát bóng74%
7Dứt điểm20
2Trúng đích10
3Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm15
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
2Phạt góc7
0Việt vị1
4Phạm lỗi11
5Cứu thua2
239Chuyền bóng712
162Chuyền chính xác654
68%Chính xác chuyền92%
0.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.70
So sánh
45Trận đấu67
41Ghi được124
68Thủng lưới68
0.91Bàn thắng mỗi trận1.85
9Giữ sạch lưới27
18Trên 2.5 bàn34
17Hiệp hai69