Football Club Internazionale Milano
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Hellas Verona F.C.

Football Club Internazionale Milano vs Hellas Verona F.C.

Tỷ số chung cuộc: Football Club Internazionale Milano 1-0 Hellas Verona F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 14 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Football Club Internazionale Milano thắng 8, hòa 2, Hellas Verona F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 18
Sân vận động
Stadio Giuseppe Meazza, Milano
Trọng tài
M. Fabbri
Phong độ
WWWWW Football Club Internazionale Milano
DLDWW Hellas Verona F.C.
  1. 3' L. Martínez 1-0
  2. HT1-0
  3. 49' Paweł Dawidowicz
  4. 53' Isak Hien
  5. 57' I. Sulemana Y. Kallon
  6. 65' Miguel Veloso A. Tamèze
  7. 65' K. Lasagna I. Ilić
  8. 66' G. Magnani P. Dawidowicz
  9. 69' K. Asllani H. Çalhanoğlu
  10. 69' J. Correa E. Džeko
  11. 77' N. Barella H. Mkhitaryan
  12. 77' R. Gosens F. Dimarco
  13. 80' R. Piccoli J. Doig
  14. 89' V. Carboni L. Martínez
  15. 90' Ibrahim Sulemana
  16. FT1-0

Đội hình

Football Club Internazionale Milano Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: S. Inzaghi
  1. 24A. Onana 7.2
  2. 37M. Škriniar 7.2
  3. 15F. Acerbi 7.2
  4. 95A. Bastoni 7.6
  5. 36M. Darmian 7.0
  6. 5R. Gagliardini 7.0
  7. 20H. Çalhanoğlu ▼ 69' 7.0
  8. 22H. Mkhitaryan ▼ 77' 6.2
  9. 32F. Dimarco ▼ 77' 6.7
  10. 10L. Martínez ▼ 89' 7.3
  11. 9E. Džeko ▼ 69' 6.7

Dự bị 13

  1. 14K. Asllani ▲ 69' 7.2
  2. 11J. Correa ▲ 69' 6.3
  3. 23N. Barella ▲ 77' 6.9
  4. 8R. Gosens ▲ 77' 6.3
  5. 45V. Carboni ▲ 89'
  6. 31Gabriel Brazão
  7. 46M. Zanotti
  8. 42D. Curatolo
  9. 12R. Bellanova
  10. 6S. de Vrij
  11. 33D. D'Ambrosio
  12. 21A. Cordaz
  13. 2D. Dumfries
Hellas Verona F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Zaffaroni
  1. 1L. Montipò 6.6
  2. 27P. Dawidowicz ▼ 66' 6.9
  3. 6I. Hien 6.9
  4. 17F. Ceccherini 6.9
  5. 29F. Depaoli 6.6
  6. 14I. Ilić ▼ 65' 6.3
  7. 61A. Tamèze ▼ 65' 6.7
  8. 3J. Doig ▼ 80' 7.0
  9. 30Y. Kallon ▼ 57' 6.3
  10. 8D. Lazović 6.2
  11. 19M. Đurić 7.0

Dự bị 13

  1. 77I. Sulemana ▲ 57' 6.7
  2. 4Miguel Veloso ▲ 65' 6.2
  3. 11K. Lasagna ▲ 65' 6.5
  4. 23G. Magnani ▲ 66' 6.7
  5. 20R. Piccoli ▲ 80' 6.3
  6. 70D. Bragantini
  7. 42D. Coppola
  8. 32J. Cabal
  9. 21K. Günter
  10. 9T. Henry
  11. 22A. Berardi
  12. 24F. Terracciano
  13. 34S. Perilli

Thống kê

003
430
57%Kiểm soát bóng43%
11Dứt điểm6
3Trúng đích1
6Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
3Phạt góc4
0Việt vị1
11Phạm lỗi13
0Thẻ vàng3
1Cứu thua2
507Chuyền bóng375
422Chuyền chính xác289
83%Chính xác chuyền77%

So sánh

67Trận đấu45
124Ghi được41
68Thủng lưới68
1.85Bàn thắng mỗi trận0.91
27Giữ sạch lưới9
34Trên 2.5 bàn18
69Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu