Hellas Verona F.C. vs Football Club Internazionale Milano
Tỷ số chung cuộc: Hellas Verona F.C. 1-3 Football Club Internazionale Milano tại Giải vô địch bóng đá Ý, 27 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hellas Verona F.C. thắng 0, hòa 2, Football Club Internazionale Milano thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadio Marc'Antonio Bentegodi, Verona
- Trọng tài
- G. Manganiello
- Phong độ
- DLDWW Hellas Verona F.C.
- WWWWW Football Club Internazionale Milano
- 15' I. Ilić 1-0
- 28' Giangiacomo Magnani
- HT1-0
- 47' 1-1 Lautaro Martínez
- 53' ▲ N. Casale ▼ F. Ceccherini
- 57' Lautaro Martínez
- 62' ▲ K. Lasagna ▼ M. Cancellieri
- 64' Marcelo Brozović
- 66' ▲ F. Dimarco ▼ I. Perišić
- 66' ▲ A. Vidal ▼ M. Brozović
- 74' ▲ A. Tameze ▼ M. Hongla
- 74' ▲ J. Correa ▼ Lautaro Martínez
- 75' ▲ P. Dawidowicz ▼ G. Magnani
- 75' ▲ B. Šutalo ▼ D. Faraoni
- 83' 1-2 J. Correa · M. Darmian
- 87' ▲ S. Sensi ▼ E. Džeko
- 87' ▲ M. Vecino ▼ H. Çalhanoğlu
- 88' Adrien Tameze
- 90'+4 1-3 J. Correa · N. Barella
- FT1-3
Đội hình
- 96L. Montipò 6.3
- 5D. Faraoni ▼ 75' 6.2
- 21K. Günter 6.6
- 17F. Ceccherini ▼ 53' 6.5
- 23G. Magnani ▼ 75' 6.3
- 8D. Lazović 6.3
- 10M. Zaccagni 6.9
- 7A. Barák 6.6
- 78M. Hongla ▼ 74' 6.9
- 14I. Ilić ⚽ 7.2
- 18M. Cancellieri ▼ 62' 6.3
Dự bị 12
- 16N. Casale ▲ 53' 6.5
- 11K. Lasagna ▲ 62' 6.2
- 61A. Tameze ▲ 74' 6.2
- 27P. Dawidowicz ▲ 75' 6.2
- 31B. Šutalo ▲ 75' 6.2
- 1I. Pandur
- 30G. Frabotta
- 22A. Berardi
- 9N. Kalinić
- 32A. Ragusa
- 24Daniel Bessa
- 99G. Simeone
- 1S. Handanovič 5.9
- 36M. Darmian ⇢ 7.3
- 6S. de Vrij 7.2
- 37M. Škriniar 6.7
- 95A. Bastoni 6.9
- 14I. Perišić ▼ 66' 7.2
- 77M. Brozović ▼ 66' 7.0
- 20H. Çalhanoğlu ▼ 87' 7.5
- 23N. Barella ⇢ 7.3
- 9E. Džeko ▼ 87' 7.2
- 10Lautaro Martínez ⚽ ▼ 74' 6.9
Dự bị 12
- 32F. Dimarco ▲ 66' 6.6
- 22A. Vidal ▲ 66' 7.2
- 19J. Correa ⚽2 ▲ 74' 8.5
- 12S. Sensi ▲ 87' 6.3
- 8M. Vecino ▲ 87' 6.7
- 97I. Radu
- 48M. Satriano
- 33D. D'Ambrosio
- 2D. Dumfries
- 21A. Cordaz
- 13A. Ranocchia
- 11A. Kolarov
Thống kê
02⚑6
⚑420
43%Kiểm soát bóng57%
8Dứt điểm15
1Trúng đích7
5Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
6Phạt góc4
1Việt vị0
13Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
4Cứu thua0
341Chuyền bóng446
258Chuyền chính xác355
76%Chính xác chuyền80%
So sánh
43Trận đấu57
74Ghi được124
66Thủng lưới46
1.72Bàn thắng mỗi trận2.18
6Giữ sạch lưới25
28Trên 2.5 bàn33
35Hiệp hai67