Udinese Calcio vs A.C. Monza
Tỷ số chung cuộc: Udinese Calcio 2-2 A.C. Monza tại Giải vô địch bóng đá Ý, 8 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Udinese Calcio thắng 3, hòa 3, A.C. Monza thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 29
- Sân vận động
- Dacia Arena, Udine
- Trọng tài
- L. Massimi
- Phong độ
- WDWWL Udinese Calcio
- WLLWD A.C. Monza
- 18' S. Lovrić · Walace 1-0
- 26' Armando Izzo
- HT1-0
- 48' 1-1 A. Colpani · Carlos Augusto
- 55' Valentin Antov
- 56' 1-2 N. Rovella · S. Sensi
- 60' ▲ A. Petagna ▼ S. Sensi
- 60' ▲ L. Caldirola ▼ V. Antov
- 67' ▲ S. Birindelli ▼ A. Colpani
- 68' ▲ F. Ebosele ▼ K. Ehizibue
- 68' ▲ S. Pafundi ▼ L. Samardžić
- 76' Nehuén Pérez
- 80' ▲ T. Arslan ▼ S. Lovrić
- 80' ▲ José Machín ▼ M. Valoti
- 80' ▲ A. Barberis ▼ N. Rovella
- 83' ▲ I. Nestorovski ▼ I. Success
- 83' ▲ F. Thauvin ▼ N. Pérez
- 90'+9 Andrea Petagna
- 90'+2 Beto11m 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1M. Silvestri 6.3
- 50Rodrigo Becão 6.9
- 29J. Bijol 6.6
- 18N. Pérez ▼ 83' 6.3
- 19K. Ehizibue ▼ 68' 6.7
- 24L. Samardžić ▼ 68' 6.9
- 11Walace ⇢ 7.3
- 4S. Lovrić ⚽ ▼ 80' 7.2
- 13D. Udogie 6.2
- 9Beto ⚽ 7.2
- 7I. Success ▼ 83' 7.0
Dự bị 12
- 2F. Ebosele ▲ 68' 7.0
- 80S. Pafundi ▲ 68' 7.0
- 5T. Arslan ▲ 80' 6.6
- 30I. Nestorovski ▲ 83' 7.0
- 26F. Thauvin ▲ 83' 5.6
- 3A. Masina
- 67A. Guessand
- 20D. Padelli
- 8M. Zeegelaar
- 15Leonardo Buta
- 14J. Abankwah
- 99E. Piana
- 16M. Di Gregorio 6.5
- 26V. Antov ▼ 60' 6.7
- 3Pablo Marí 6.6
- 55A. Izzo 6.9
- 84P. Ciurria 7.0
- 32M. Pessina 7.0
- 6N. Rovella ⚽ ▼ 80' 7.3
- 30Carlos Augusto ⇢ 7.3
- 28A. Colpani ⚽ ▼ 67' 7.7
- 12S. Sensi ⇢ ▼ 60' 7.3
- 10M. Valoti ▼ 80' 6.6
Dự bị 14
- 37A. Petagna ▲ 60' 6.3
- 5L. Caldirola ▲ 60' 6.5
- 19S. Birindelli ▲ 67' 6.2
- 7José Machín ▲ 80' 6.3
- 8A. Barberis ▲ 80' 6.3
- 24M. Marić
- 2G. Donati
- 89A. Cragno
- 9C. Gytkjær
- 11F. Carboni
- 80S. Vignato
- 91A. Sorrentino
- 4Marlon
- 77M. D'Alessandro
Thống kê
01⚑4
⚑230
40%Kiểm soát bóng60%
14Dứt điểm12
5Trúng đích5
6Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
4Phạt góc2
1Việt vị1
12Phạm lỗi21
1Thẻ vàng3
3Cứu thua3
374Chuyền bóng569
323Chuyền chính xác503
86%Chính xác chuyền88%
1.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.06
So sánh
51Trận đấu51
71Ghi được80
70Thủng lưới68
1.39Bàn thắng mỗi trận1.57
12Giữ sạch lưới14
29Trên 2.5 bàn28
30Hiệp hai39