A.C. Monza
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Udinese Calcio

A.C. Monza vs Udinese Calcio

Tỷ số chung cuộc: A.C. Monza 1-2 Udinese Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 26 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: A.C. Monza thắng 2, hòa 3, Udinese Calcio thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 3
Sân vận động
U-Power Stadium, Monza
Trọng tài
M. Di Bello
Phong độ
WLLWD A.C. Monza
WDWWL Udinese Calcio
  1. 22' Destiny Udogie
  2. 24' Luca Caldirola
  3. 32' A. Colpani · G. Caprari 1-0
  4. 36' 1-1 Beto · Rodrigo Becão
  5. HT1-1
  6. 62' M. Pessina A. Colpani
  7. 62' C. Gytkjær A. Petagna
  8. 69' T. Arslan S. Lovrić
  9. 69' I. Nestorovski Deulofeu
  10. 69' I. Success Beto
  11. 70' José Machín M. Valoti
  12. 77' 1-2 D. Udogie · I. Nestorovski
  13. 80' P. Ciurria S. Molina
  14. 80' V. Antov S. Sensi
  15. 81' E. Ebosse D. Udogie
  16. 81' L. Samardžić J. Makengo
  17. 82' José Machín
  18. 82' Ilija Nestorovski
  19. 90'+2 Matteo Pessina
  20. FT1-2

Đội hình

A.C. Monza Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. Stroppa
  1. 16M. Di Gregorio 6.5
  2. 5L. Caldirola 6.9
  3. 34L. Marrone 6.3
  4. 30Carlos Augusto 6.6
  5. 19S. Birindelli 6.9
  6. 28A. Colpani ▼ 62' 7.3
  7. 12S. Sensi ▼ 80' 6.9
  8. 10M. Valoti ▼ 70' 6.9
  9. 79S. Molina ▼ 80' 6.3
  10. 17G. Caprari 6.6
  11. 37A. Petagna ▼ 62' 6.9

Dự bị 12

  1. 32M. Pessina ▲ 62' 6.2
  2. 9C. Gytkjær ▲ 62' 6.5
  3. 7José Machín ▲ 70' 6.3
  4. 84P. Ciurria ▲ 80' 6.3
  5. 26V. Antov ▲ 80' 6.9
  6. 38W. Bondo
  7. 22F. Ranocchia
  8. 44A. Carboni
  9. 91A. Sorrentino
  10. 89A. Cragno
  11. 8A. Barberis
  12. 80S. Vignato
Udinese Calcio Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: A. Sottil
  1. 1M. Silvestri 6.9
  2. 50Rodrigo Becão 7.7
  3. 17B. Nuytinck 6.7
  4. 3A. Masina 7.3
  5. 37R. Pereyra 6.3
  6. 6J. Makengo ▼ 81' 7.3
  7. 11Walace 7.2
  8. 4S. Lovrić ▼ 69' 7.0
  9. 13D. Udogie ▼ 81' 7.3
  10. 9Beto ▼ 69' 7.3
  11. 10Deulofeu ▼ 69' 7.3

Dự bị 14

  1. 5T. Arslan ▲ 69' 6.7
  2. 30I. Nestorovski ▲ 69' 7.7
  3. 7I. Success ▲ 69' 6.5
  4. 23E. Ebosse ▲ 81' 6.9
  5. 24L. Samardžić ▲ 81' 6.3
  6. 8M. Jajalo
  7. 20D. Padelli
  8. 28F. Benković
  9. 2F. Ebosele
  10. 21M. Palumbo
  11. 14J. Abankwah
  12. 99E. Piana
  13. 67A. Guessand
  14. 29J. Bijol

Thống kê

033
520
56%Kiểm soát bóng44%
10Dứt điểm15
5Trúng đích4
1Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm12
1Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn7
3Phạt góc5
4Việt vị4
16Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
2Cứu thua4
469Chuyền bóng368
416Chuyền chính xác305
89%Chính xác chuyền83%

So sánh

51Trận đấu51
80Ghi được71
68Thủng lưới70
1.57Bàn thắng mỗi trận1.39
14Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn29
39Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu