Udinese Calcio
2 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
A.C. Monza

Udinese Calcio vs A.C. Monza

Tỷ số chung cuộc: Udinese Calcio 2-3 A.C. Monza tại Coppa Italia, 19 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Udinese Calcio thắng 3, hòa 3, A.C. Monza thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Coppa Italia · 2nd Round
Sân vận động
Dacia Arena, Udine
Trọng tài
F. Dionisi
Phong độ
WDWWL Udinese Calcio
WLLWD A.C. Monza
  1. 26' Beto
  2. 26' Samuele Birindelli
  3. 28' L. Marrone G. Paletta
  4. 45' 0-1 M. Valoti · F. Ranocchia
  5. HT0-1
  6. 46' L. Samardžić M. Jajalo
  7. 46' D. Udogie F. Ebosele
  8. 49' N. Pérez · Beto 1-1
  9. 56' W. Bondo F. Ranocchia
  10. 56' S. Vignato José Machín
  11. 65' I. Success I. Nestorovski
  12. 65' Deulofeu Beto
  13. 65' R. Pereyra K. Ehizibue
  14. 68' N. Pérez · R. Pereyra 2-1
  15. 69' S. Molina M. DAlessandro
  16. 69' A. Petagna M. Valoti
  17. 70' 2-2 S. Molina
  18. 72' 2-3 A. Petagna
  19. 78' Nehuén Pérez
  20. 90'+3 Gerard Deulofeu
  21. 90'+3 Warren Bondo
  22. FT2-3

Đội hình

Udinese Calcio Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: A. Sottil
  1. 20D. Padelli 6.9
  2. 18N. Pérez ⚽2 8.5
  3. 17B. Nuytinck 7.2
  4. 23E. Ebosse 6.3
  5. 19K. Ehizibue ▼ 65' 6.5
  6. 4S. Lovrić 7.3
  7. 8M. Jajalo ▼ 46' 6.6
  8. 5T. Arslan 6.9
  9. 2F. Ebosele ▼ 46' 6.6
  10. 9Beto ▼ 65' 6.9
  11. 30I. Nestorovski ▼ 65' 6.7

Dự bị 11

  1. 24L. Samardžić ▲ 46' 7.3
  2. 13D. Udogie ▲ 46' 6.2
  3. 7I. Success ▲ 65' 6.6
  4. 10Deulofeu ▲ 65' 7.0
  5. 37R. Pereyra ▲ 65' 7.0
  6. 1M. Silvestri
  7. 29J. Bijol
  8. 99E. Piana
  9. 11Walace
  10. 6J. Makengo
  11. 14J. Abankwah
A.C. Monza Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: R. Palladino
  1. 89A. Cragno 6.5
  2. 26V. Antov 6.9
  3. 29G. Paletta ▼ 28' 7.0
  4. 44A. Carboni 6.5
  5. 19S. Birindelli 6.3
  6. 6N. Rovella 7.2
  7. 22F. Ranocchia ▼ 56' 6.9
  8. 77M. D'Alessandro 6.2
  9. 10M. Valoti ▼ 69' 7.3
  10. 28A. Colpani 7.5
  11. 7José Machín ▼ 56' 6.3

Dự bị 14

  1. 34L. Marrone ▲ 28' 6.3
  2. 38W. Bondo ▲ 56' 6.9
  3. 80S. Vignato ▲ 56' 6.7
  4. 79S. Molina ▲ 69' 7.3
  5. 37A. Petagna ▲ 69' 7.3
  6. 25G. Ferrarini
  7. 61A. Ferraris
  8. 1E. Lamanna
  9. 62Leo Dos Reis
  10. 63S. Kassama
  11. 60L. Colombo
  12. 20A. Siatounis
  13. 2G. Donati
  14. 91A. Sorrentino

Thống kê

027
320
51%Kiểm soát bóng49%
22Dứt điểm13
5Trúng đích10
8Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm11
10Sút ngoài vòng cấm2
9Bị chặn0
7Phạt góc3
3Việt vị1
15Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
5Cứu thua3
477Chuyền bóng460
421Chuyền chính xác379
88%Chính xác chuyền82%

So sánh

51Trận đấu51
71Ghi được80
70Thủng lưới68
1.39Bàn thắng mỗi trận1.57
12Giữ sạch lưới14
29Trên 2.5 bàn28
30Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu