Bologna F.C. 1909 vs Football Club Internazionale Milano
Tỷ số chung cuộc: Bologna F.C. 1909 1-0 Football Club Internazionale Milano tại Giải vô địch bóng đá Ý, 26 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bologna F.C. 1909 thắng 4, hòa 3, Football Club Internazionale Milano thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 24
- Sân vận động
- Stadio Renato Dall'Ara, Bologna
- Trọng tài
- D. Orsato
- Phong độ
- LLLLD Bologna F.C. 1909
- WWWWL Football Club Internazionale Milano
- 15' Musa Barrow
- 45'+1 Stefan de Vrij
- HT0-0
- 46' ▲ F. Acerbi ▼ S. de Vrij
- 63' Denzel Dumfries
- 63' ▲ N. Barella ▼ H. Mkhitaryan
- 64' ▲ E. Džeko ▼ R. Lukaku
- 68' ▲ D. D'Ambrosio ▼ D. Dumfries
- 76' R. Orsolini · J. Schouten 1-0
- 83' ▲ G. Kiriakopoulos ▼ R. Soriano
- 83' ▲ N. Moro ▼ L. Ferguson
- 83' ▲ V. Carboni ▼ M. Brozović
- 85' Nicolás Domínguez
- 87' ▲ M. Aebischer ▼ R. Orsolini
- 87' ▲ A. Raimondo ▼ M. Barrow
- 87' ▲ G. Medel ▼ J. Schouten
- FT1-0
Đội hình
- 28Ł. Skorupski 7.3
- 3S. Posch 6.6
- 26J. Lucumí 7.5
- 4J. Sosa 7.2
- 50A. Cambiaso 7.9
- 30J. Schouten ⇢ ▼ 87' 7.5
- 8N. Domínguez 6.3
- 7R. Orsolini ⚽ ▼ 87' 7.5
- 19L. Ferguson ▼ 83' 6.9
- 21R. Soriano ▼ 83' 7.2
- 99M. Barrow ▼ 87' 7.2
Dự bị 11
- 77G. Kiriakopoulos ▲ 83' 6.3
- 6N. Moro ▲ 83' 7.2
- 20M. Aebischer ▲ 87' 6.6
- 18A. Raimondo ▲ 87' 6.5
- 17G. Medel ▲ 87' 6.3
- 22C. Lykogiannis
- 34F. Ravaglia
- 29L. De Silvestri
- 25N. Pyyhtiä
- 1F. Bardi
- 5A. Soumaoro
- 24A. Onana 7.0
- 36M. Darmian 6.9
- 6S. de Vrij ▼ 46' 6.3
- 95A. Bastoni 7.2
- 77M. Brozović ▼ 83' 6.9
- 2D. Dumfries ▼ 68' 6.2
- 22H. Mkhitaryan ▼ 63' 6.2
- 20H. Çalhanoğlu 7.3
- 8R. Gosens 7.6
- 10L. Martínez 6.5
- 90R. Lukaku ▼ 64' 6.2
Dự bị 11
- 15F. Acerbi ▲ 46' 6.9
- 23N. Barella ▲ 63' 6.6
- 9E. Džeko ▲ 64' 6.9
- 33D. D'Ambrosio ▲ 68' 6.7
- 45V. Carboni ▲ 83' 6.3
- 14K. Asllani
- 12R. Bellanova
- 1S. Handanovič
- 5R. Gagliardini
- 46M. Zanotti
- 21A. Cordaz
Thống kê
01⚑1
⚑620
48%Kiểm soát bóng52%
14Dứt điểm13
5Trúng đích4
5Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
1Phạt góc6
4Việt vị2
7Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
4Cứu thua4
492Chuyền bóng527
398Chuyền chính xác436
81%Chính xác chuyền83%
1.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.02
So sánh
46Trận đấu67
68Ghi được124
56Thủng lưới68
1.48Bàn thắng mỗi trận1.85
12Giữ sạch lưới27
23Trên 2.5 bàn34
33Hiệp hai69