Football Club Internazionale Milano vs Bologna F.C. 1909
Tỷ số chung cuộc: Football Club Internazionale Milano 6-1 Bologna F.C. 1909 tại Giải vô địch bóng đá Ý, 9 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Football Club Internazionale Milano thắng 3, hòa 3, Bologna F.C. 1909 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 14
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Meazza, Milano
- Trọng tài
- A. Colombo
- Phong độ
- WWWWL Football Club Internazionale Milano
- LLLLD Bologna F.C. 1909
- 22' 0-1 C. Lykogiannis · R. Orsolini
- 26' E. Džeko 1-1
- 32' Marko Arnautović
- 33' Jhon Lucumi
- 35' Lautaro Martínez
- 35' Gary Medel
- 36' F. Dimarco 2-1
- 42' Lautaro Martínez · H. Çalhanoğlu 3-1
- HT3-1
- 46' ▲ N. Moro ▼ G. Medel
- 46' ▲ J. Sosa ▼ J. Lucumí
- 48' F. Dimarco · N. Barella 4-1
- 54' Riccardo Orsolini
- 58' Edin Džeko
- 59' Joaquín Sosa
- 59' H. Çalhanoğlu11m 5-1
- 61' ▲ R. Bellanova ▼ D. Dumfries
- 61' ▲ J. Zirkzee ▼ M. Arnautović
- 61' ▲ R. Soriano ▼ L. Ferguson
- 62' ▲ R. Gosens ▼ F. Dimarco
- 62' ▲ M. Brozović ▼ Lautaro Martínez
- 74' ▲ K. Asllani ▼ H. Çalhanoğlu
- 74' ▲ R. Gagliardini ▼ N. Barella
- 74' ▲ E. Vignato ▼ M. Barrow
- 76' R. Gosens · E. Džeko 6-1
- FT6-1
Đội hình
- 24A. Onana 6.9
- 37M. Škriniar 6.6
- 15F. Acerbi 6.9
- 95A. Bastoni 6.2
- 2D. Dumfries ▼ 61' 6.9
- 23N. Barella ⇢ ▼ 74' 6.9
- 20H. Çalhanoğlu ⚽ ⇢ ▼ 74' 8.3
- 22H. Mkhitaryan 6.3
- 32F. Dimarco ⚽2 ▼ 62' 8.3
- 10Lautaro Martínez ⚽ ▼ 62' 7.2
- 9E. Džeko ⚽ ⇢ 8.2
Dự bị 12
- 12R. Bellanova ▲ 61' 6.9
- 8R. Gosens ⚽ ▲ 62' 7.5
- 77M. Brozović ▲ 62' 7.2
- 14K. Asllani ▲ 74' 6.6
- 5R. Gagliardini ▲ 74' 6.7
- 45V. Carboni
- 6S. de Vrij
- 47A. Fontanarosa
- 1S. Handanovič
- 46M. Zanotti
- 11J. Correa
- 21A. Cordaz
- 28Ł. Skorupski 5.2
- 3S. Posch 5.7
- 5A. Soumaoro 5.9
- 26J. Lucumí ▼ 46' 6.2
- 22C. Lykogiannis ⚽ 6.9
- 17G. Medel ▼ 46' 6.5
- 30J. Schouten 5.6
- 7R. Orsolini ⇢ 6.6
- 19L. Ferguson ▼ 61' 6.7
- 99M. Barrow ▼ 74' 6.2
- 9M. Arnautović ▼ 61' 6.3
Dự bị 13
- 6N. Moro ▲ 46' 6.2
- 4J. Sosa ▲ 46' 5.6
- 11J. Zirkzee ▲ 61' 6.3
- 21R. Soriano ▲ 61' 6.3
- 55E. Vignato ▲ 74' 6.5
- 33D. Kasius
- 29L. De Silvestri
- 8N. Domínguez
- 50A. Cambiaso
- 23N. Bagnolini
- 20M. Aebischer
- 1F. Bardi
- 10N. Sansone
Thống kê
01⚑4
⚑450
57%Kiểm soát bóng43%
13Dứt điểm10
7Trúng đích4
2Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
4Phạt góc4
2Việt vị0
10Phạm lỗi11
1Thẻ vàng5
3Cứu thua1
539Chuyền bóng395
468Chuyền chính xác317
87%Chính xác chuyền80%
So sánh
67Trận đấu46
124Ghi được68
68Thủng lưới56
1.85Bàn thắng mỗi trận1.48
27Giữ sạch lưới12
34Trên 2.5 bàn23
69Hiệp hai33