Football Club Internazionale Milano vs Bologna F.C. 1909
Tỷ số chung cuộc: Football Club Internazionale Milano 3-1 Bologna F.C. 1909 tại Giải vô địch bóng đá Ý, 4 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Football Club Internazionale Milano thắng 2, hòa 3, Bologna F.C. 1909 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 18
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Meazza, Milano
- Phong độ
- WWWWW Football Club Internazionale Milano
- LLLLD Bologna F.C. 1909
- 29' Hakan Çalhanoğlu
- 30' Alessandro Bastoni
- 39' P. Zielinski · L. Martinez 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ T. Pobega ▼ N. Moro
- 46' ▲ M. Vitik ▼ J. Lucumi
- 48' L. Martinez · H. Calhanoglu 2-0
- 62' Nicolò Barella
- 67' ▲ P. Sucic ▼ H. Calhanoglu
- 67' ▲ H. Mkhitaryan ▼ N. Barella
- 68' ▲ R. Orsolini ▼ N. Cambiaghi
- 68' ▲ N. Zortea ▼ E. Holm
- 72' Martin Vitík
- 74' M. Thuram 3-0
- 75' ▲ Carlos Augusto ▼ A. Bastoni
- 75' ▲ F. Esposito ▼ L. Martinez
- 78' Jonathan Rowe
- 79' ▲ R. Freuler ▼ J. Odgaard
- 83' ▲ M. Lavelli ▼ M. Thuram
- 83' 3-1 S. Castro · C. Lykogiannis
- 89' Charalampos Lykogiannis
- FT3-1
Đội hình
- 1Y. Sommer
- 31Y. Bisseck
- 25M. Akanji
- 95A. Bastoni▼ 75'
- 11Luis Henrique
- 23N. Barella▼ 67'
- 20H. Calhanoglu▼ 67'
- 7P. Zielinski
- 32F. Dimarco
- 10L. Martinez▼ 75'
- 9M. Thuram▼ 83'
Dự bị 12
- 13J. Martinez
- 60A. Taho
- 6S. de Vrij
- 8P. Sucic▲ 67'
- 15F. Acerbi
- 16D. Frattesi
- 22H. Mkhitaryan▲ 67'
- 30Carlos Augusto▲ 75'
- 43M. Cocchi
- 50S. Cinquegrano
- 53M. Lavelli▲ 83'
- 94F. Esposito▲ 75'
- 13F. Ravaglia
- 2E. Holm▼ 68'
- 14T. Heggem
- 26J. Lucumi▼ 46'
- 22C. Lykogiannis
- 6N. Moro▼ 46'
- 19L. Ferguson
- 11J. Rowe
- 21J. Odgaard▼ 79'
- 28N. Cambiaghi▼ 68'
- 9S. Castro
Dự bị 15
- 25M. Pessina
- 82M. Franceschelli
- 4T. Pobega▲ 46'
- 7R. Orsolini▲ 68'
- 8R. Freuler▲ 79'
- 16N. Casale
- 17C. Immobile
- 20N. Zortea▲ 68'
- 24T. Dallinga
- 29L. De Silvestri
- 30B. Dominguez
- 33J. Miranda
- 41M. Vitik▲ 46'
- 77I. Sulemana
- 80G. Fabbian
Thống kê
03⚑7
⚑130
58%Kiểm soát bóng42%
19Dứt điểm6
10Trúng đích2
5Chệch đích3
4Bị chặn1
7Phạt góc1
3Việt vị0
20Phạm lỗi21
3Thẻ vàng3
1Cứu thua7
460Chuyền bóng340
85%Chính xác chuyền78%
2.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.85
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
56Trận đấu57
124Ghi được85
54Thủng lưới68
2.21Bàn thắng mỗi trận1.49
25Giữ sạch lưới18
33Trên 2.5 bàn28
71Hiệp hai50