Bologna F.C. 1909 vs Football Club Internazionale Milano
Tỷ số chung cuộc: Bologna F.C. 1909 2-1 Football Club Internazionale Milano tại Giải vô địch bóng đá Ý, 27 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bologna F.C. 1909 thắng 4, hòa 3, Football Club Internazionale Milano thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 20
- Sân vận động
- Stadio Renato Dall'Ara, Bologna
- Trọng tài
- D. Doveri
- Phong độ
- LLLLD Bologna F.C. 1909
- WWWWL Football Club Internazionale Milano
- 3' 0-1 I. Perišić · N. Barella
- 28' M. Arnautović · M. Barrow 1-1
- HT1-1
- 55' Marko Arnautović
- 56' Nicolò Barella
- 63' ▲ E. Džeko ▼ J. Correa
- 63' ▲ A. Sánchez ▼ N. Barella
- 67' ▲ M. Aebischer ▼ M. Svanberg
- 67' ▲ N. Domínguez ▼ R. Soriano
- 70' Denzel Dumfries
- 70' ▲ D. D'Ambrosio ▼ F. Dimarco
- 77' ▲ N. Sansone ▼ M. Barrow
- 79' Hakan Çalhanoğlu
- 80' ▲ M. Darmian ▼ D. Dumfries
- 80' ▲ R. Gagliardini ▼ H. Çalhanoğlu
- 81' N. Sansone 2-1
- 88' ▲ R. Orsolini ▼ M. Arnautović
- FT2-1
Đội hình
- 28Ł. Skorupski 7.3
- 29L. De Silvestri 6.2
- 17G. Medel 6.6
- 5A. Soumaoro 7.0
- 6A. Theate 7.2
- 3A. Hickey 6.6
- 21R. Soriano ▼ 67' 6.5
- 32M. Svanberg ▼ 67' 6.7
- 30J. Schouten 6.9
- 9M. Arnautović ⚽ ▼ 88' 7.3
- 99M. Barrow ⇢ ▼ 77' 7.2
Dự bị 12
- 20M. Aebischer ▲ 67' 6.3
- 8N. Domínguez ▲ 67' 7.0
- 10N. Sansone ⚽ ▲ 77' 7.2
- 7R. Orsolini ▲ 88' 6.3
- 2L. Binks
- 14N. Viola
- 55E. Vignato
- 71D. Kasius
- 4K. Bonifazi
- 19F. Santander
- 15I. Mbaye
- 22F. Bardi
- 97I. Radu 5.3
- 6S. de Vrij 6.3
- 37M. Škriniar 6.6
- 32F. Dimarco ▼ 70' 8.0
- 2D. Dumfries ▼ 80' 6.3
- 14I. Perišić ⚽ 8.2
- 77M. Brozović 7.0
- 20H. Çalhanoğlu ▼ 80' 7.6
- 19J. Correa ▼ 63' 6.6
- 23N. Barella ⇢ ▼ 63' 7.2
- 10L. Martínez 6.9
Dự bị 12
- 9E. Džeko ▲ 63' 6.3
- 7A. Sánchez ▲ 63' 7.2
- 33D. D'Ambrosio ▲ 70' 6.9
- 36M. Darmian ▲ 80' 6.2
- 5R. Gagliardini ▲ 80' 6.3
- 38M. Sangalli
- 95A. Bastoni
- 1S. Handanovič
- 13A. Ranocchia
- 8M. Vecino
- 47F. Carboni
- 21A. Cordaz
Thống kê
01⚑0
⚑730
41%Kiểm soát bóng59%
5Dứt điểm26
3Trúng đích7
2Chệch đích10
3Sút trong vòng cấm15
2Sút ngoài vòng cấm11
0Bị chặn9
0Phạt góc7
11Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
6Cứu thua1
418Chuyền bóng582
348Chuyền chính xác509
83%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 31 | +38 | 86 | |
| 2 | 38 | 84 - 32 | +52 | 84 | |
| 3 | 38 | 74 - 31 | +43 | 79 | |
| 4 | 38 | 57 - 37 | +20 | 70 | |
| 5 | 38 | 77 - 58 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 59 - 43 | +16 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 51 | +8 | 62 | |
| 8 | 38 | 65 - 48 | +17 | 59 | |
| 9 | 38 | 65 - 59 | +6 | 53 | |
| 10 | 38 | 46 - 41 | +5 | 50 | |
| 11 | 38 | 64 - 66 | -2 | 50 | |
| 12 | 38 | 61 - 58 | +3 | 47 | |
| 13 | 38 | 44 - 55 | -11 | 46 | |
| 14 | 38 | 50 - 70 | -20 | 41 | |
| 15 | 38 | 46 - 63 | -17 | 36 | |
| 16 | 38 | 41 - 71 | -30 | 36 | |
| 17 | 38 | 33 - 78 | -45 | 31 | |
| 18 | 38 | 34 - 68 | -34 | 30 | |
| 19 | 38 | 27 - 60 | -33 | 28 | |
| 20 | 38 | 34 - 69 | -35 | 27 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
44Trận đấu57
59Ghi được124
68Thủng lưới46
1.34Bàn thắng mỗi trận2.18
14Giữ sạch lưới25
23Trên 2.5 bàn33
34Hiệp hai67