Torino F.C. vs U.S. Cremonese
Tỷ số chung cuộc: Torino F.C. 2-2 U.S. Cremonese tại Giải vô địch bóng đá Ý, 20 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Torino F.C. thắng 3, hòa 4, U.S. Cremonese thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 23
- Sân vận động
- Stadio Olimpico Grande Torino, Torino
- Trọng tài
- G. Camplone
- Phong độ
- WLLLW Torino F.C.
- WLLWW U.S. Cremonese
- 41' A. Sanabria11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ F. Afena-Gyan ▼ S. Meïté
- 54' 1-1 F. Tsadjout
- 66' Ola Aina
- 67' ▲ N. Radonjić ▼ Y. Karamoh
- 67' ▲ A. Buongiorno ▼ P. Schuurs
- 67' ▲ W. Singo ▼ O. Aina
- 68' ▲ D. Ciofani ▼ F. Tsadjout
- 74' 1-2 E. Valeri
- 75' Antonio Sanabria
- 79' W. Singo · A. Miranchuk 2-2
- 80' ▲ C. Buonaiuto ▼ D. Okereke
- 80' ▲ P. Ghiglione ▼ L. Sernicola
- 86' ▲ L. Lochoshvili ▼ A. Ferrari
- 90'+1 Mergim Vojvoda
- 90'+4 Cristian Buonaiuto
- 90'+2 ▲ D. Seck ▼ M. Vojvoda
- 90'+2 ▲ G. Gineitis ▼ I. Ilić
- FT2-2
Đội hình
- 32V. Milinković-Savić 6.2
- 26K. Djidji 6.7
- 3P. Schuurs ▼ 67' 6.9
- 13R. Rodríguez 6.5
- 34O. Aina ▼ 67' 6.7
- 77K. Linetty 7.5
- 8I. Ilić ▼ 90' 7.0
- 27M. Vojvoda ▼ 90' 6.7
- 59A. Miranchuk ⇢ 7.9
- 7Y. Karamoh ▼ 67' 6.6
- 9A. Sanabria ⚽ 7.2
Dự bị 11
- 49N. Radonjić ▲ 67' 6.2
- 4A. Buongiorno ▲ 67' 6.6
- 17W. Singo ⚽ ▲ 67' 7.2
- 23D. Seck ▲ 90'
- 66G. Gineitis ▲ 90'
- 14R. Vieira
- 89L. Gemello
- 21M. Adopo
- 2B. Bayeye
- 5A. Gravillon
- 73M. Fiorenza
- 12M. Carnesecchi 6.9
- 24A. Ferrari ▼ 86' 7.3
- 15M. Bianchetti 6.2
- 4E. Aiwu 6.3
- 17L. Sernicola ▼ 80' 6.2
- 6C. Pickel 6.6
- 28S. Meïté ▼ 46' 6.6
- 26M. Benassi 6.6
- 3E. Valeri ⚽ 6.9
- 74F. Tsadjout ⚽ ▼ 68' 7.3
- 77D. Okereke ▼ 80' 6.3
Dự bị 12
- 20F. Afena-Gyan ▲ 46' 6.7
- 9D. Ciofani ▲ 68' 6.7
- 10C. Buonaiuto ▲ 80' 6.3
- 18P. Ghiglione ▲ 80' 6.3
- 44L. Lochoshvili ▲ 86' 6.7
- 13G. Saro
- 23C. Acella
- 27P. Galdames
- 33G. Quagliata
- 19M. Castagnetti
- 45M. Sarr
- 90C. Dessers
Thống kê
03⚑5
⚑110
63%Kiểm soát bóng37%
16Dứt điểm11
6Trúng đích2
7Chệch đích7
12Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn2
5Phạt góc1
9Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
0Cứu thua4
543Chuyền bóng306
445Chuyền chính xác202
82%Chính xác chuyền66%
2.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.74
So sánh
52Trận đấu53
65Ghi được79
50Thủng lưới87
1.25Bàn thắng mỗi trận1.49
19Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn29
32Hiệp hai34