Torino F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0 · 11m 4:1
·
U.S. Cremonese

Torino F.C. vs U.S. Cremonese

Tỷ số chung cuộc: Torino F.C. 0-0 U.S. Cremonese tại Coppa Italia, 15 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Torino F.C. thắng 3, hòa 4, U.S. Cremonese thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Coppa Italia · 1st Round
Sân vận động
Stadio Olimpico Grande Torino, Torino
Trọng tài
G. Ayroldi
Phong độ
WLLLW Torino F.C.
WLLWW U.S. Cremonese
  1. 10' Jaime Báez
  2. 20' Ricardo Rodríguez
  3. 29' Paolo Bartolomei
  4. 41' N. Rauti A. Belotti
  5. HT0-0
  6. 62' Saša Lukić
  7. 63' Jaime Báez
  8. 63' Jaime Báez
  9. 66' A. Crescenzi L. Valzania
  10. 71' F. Nardi L. Strizzolo
  11. 71' L. Vido L. Zanimacchia
  12. 75' S. Verdi M. Pjaca
  13. 82' T. Rincón S. Lukić
  14. 83' M. Vojvoda W. Singo
  15. 83' J. Segre K. Linetty
  16. 83' D. Ciofani P. Bartolomei
  17. 84' F. Deli E. Valeri
  18. 90'+5 Nicola Rauti
  19. 90' A. Fiordaliso L. Sernicola
  20. 101' Marco Carnesecchi
  21. 105' A. Izzo R. Rodríguez
  22. 120'+1 R. Mandragora11m 1-0
  23. 120'+2 D. Ciofani11mhỏng 11m
  24. 120'+3 S. Verdi11m 2-0
  25. 120'+4 2-1 L. Vido11m
  26. 120'+5 N. Rauti11m 3-1
  27. 120'+6 M. Castagnetti11mhỏng 11m
  28. 120'+7 O. Aina11m 4-1
  29. FT0-0

Đội hình

Torino F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: I. Juric
  1. 32V. Savić 7.5
  2. 13R. Rodríguez ▼ 105' 7.3
  3. 26K. Djidji 8.0
  4. 34O. Aina 7.2
  5. 99A. Buongiorno 7.2
  6. 17W. Singo ▼ 83' 7.2
  7. 77K. Linetty ▼ 83' 6.2
  8. 10S. Lukić ▼ 82' 7.2
  9. 38R. Mandragora 7.3
  10. 11M. Pjaca ▼ 75' 6.3
  11. 9A. Belotti ▼ 41' 6.5

Dự bị 10

  1. 23N. Rauti ▲ 41' 6.9
  2. 24S. Verdi ▲ 75' 7.5
  3. 88T. Rincón ▲ 82' 7.2
  4. 27M. Vojvoda ▲ 83' 7.3
  5. 6J. Segre ▲ 83' 6.3
  6. 5A. Izzo ▲ 105' 6.6
  7. 1E. Berisha
  8. 89L. Gemello
  9. 70M. Warming
  10. 18D. Stojković
U.S. Cremonese Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Pecchia
  1. 12M. Carnesecchi 9.5
  2. 6L. Ravanelli 7.2
  3. 3E. Valeri ▼ 84' 6.5
  4. 55M. Okoli 8.2
  5. 19M. Castagnetti 7.3
  6. 16P. Bartolomei ▼ 83' 6.6
  7. 14L. Valzania ▼ 66' 7.0
  8. 17L. Sernicola ▼ 90' 7.9
  9. 11L. Strizzolo ▼ 71' 6.6
  10. 7J. Báez 5.5
  11. 98L. Zanimacchia ▼ 71' 6.3

Dự bị 12

  1. 23A. Crescenzi ▲ 66' 6.6
  2. 8F. Nardi ▲ 71' 6.3
  3. 18L. Vido ▲ 71' 6.9
  4. 9D. Ciofani ▲ 83' 6.5
  5. 94F. Deli ▲ 84' 6.5
  6. 2A. Fiordaliso ▲ 90' 6.5
  7. 10C. Buonaiuto
  8. 27D. Frey
  9. 99M. Zunno
  10. 48D. Peschieri
  11. 22D. Ciężkowski
  12. 5R. Collodel

Thống kê

0311
641
61%Kiểm soát bóng39%
29Dứt điểm9
7Trúng đích0
15Chệch đích6
19Sút trong vòng cấm5
10Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn3
11Phạt góc6
8Việt vị1
25Phạm lỗi12
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua7
647Chuyền bóng426
549Chuyền chính xác305
85%Chính xác chuyền72%

So sánh

44Trận đấu43
59Ghi được64
46Thủng lưới42
1.34Bàn thắng mỗi trận1.49
12Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu