U.S. Cremonese vs Torino F.C.
Tỷ số chung cuộc: U.S. Cremonese 1-2 Torino F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 27 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: U.S. Cremonese thắng 1, hòa 4, Torino F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadio Giovanni Zini, Cremona
- Trọng tài
- P. Valeri
- Phong độ
- WLLWW U.S. Cremonese
- WLLLW Torino F.C.
- 17' 0-1 N. Vlašić
- HT0-1
- 54' Ola Aina
- 56' ▲ M. Vojvoda ▼ O. Aina
- 62' ▲ C. Buonaiuto ▼ L. Zanimacchia
- 62' ▲ L. Sernicola ▼ J. Báez
- 64' Alessandro Buongiorno
- 65' 0-2 N. Radonjić · M. Vojvoda
- 69' ▲ S. Ascacíbar ▼ C. Pickel
- 70' ▲ K. Djidji ▼ A. Buongiorno
- 80' L. Sernicola · C. Dessers 1-2
- 81' Karol Linetty
- 85' ▲ G. Quagliata ▼ E. Aiwu
- 85' ▲ D. Ciofani ▼ G. Escalante
- 85' ▲ S. Lukić ▼ N. Radonjić
- 85' ▲ P. Pellegri ▼ A. Sanabria
- FT1-2
Đội hình
- 97I. Radu 6.7
- 4E. Aiwu ▼ 85' 7.2
- 15M. Bianchetti 7.3
- 5J. Vásquez 7.3
- 7J. Báez ▼ 62' 6.6
- 6C. Pickel ▼ 69' 6.5
- 32G. Escalante ▼ 85' 7.0
- 3E. Valeri 6.3
- 98L. Zanimacchia ▼ 62' 6.9
- 77D. Okereke 6.6
- 90C. Dessers ⇢ 7.2
Dự bị 15
- 10C. Buonaiuto ▲ 62' 7.2
- 17L. Sernicola ⚽ ▲ 62' 7.2
- 8S. Ascacíbar ▲ 69' 7.2
- 33G. Quagliata ▲ 85' 6.6
- 9D. Ciofani ▲ 85' 6.7
- 60M. Ndiaye
- 19M. Castagnetti
- 62T. Milanese
- 45M. Sarr
- 13G. Saro
- 23C. Acella
- 74F. Tsadjout
- 44L. Lochoshvili
- 18P. Ghiglione
- 11S. Di Carmine
- 32V. Milinković-Savić 7.5
- 3P. Schuurs 7.0
- 4A. Buongiorno ▼ 70' 6.9
- 13R. Rodríguez 6.9
- 17W. Singo 6.9
- 28S. Ricci 6.9
- 77K. Linetty 6.7
- 34O. Aina ▼ 56' 7.0
- 16N. Vlašić ⚽ 7.2
- 49N. Radonjić ⚽ ▼ 85' 7.9
- 9A. Sanabria ▼ 85' 7.2
Dự bị 12
- 27M. Vojvoda ▲ 56' 6.9
- 26K. Djidji ▲ 70' 6.3
- 10S. Lukić ▲ 85' 6.2
- 11P. Pellegri ▲ 85' 6.6
- 14E. İlkhan
- 23D. Seck
- 2B. Bayeye
- 21M. Adopo
- 89L. Gemello
- 36M. Garbett
- 1E. Berisha
- 19V. Lazaro
Thống kê
00⚑3
⚑330
53%Kiểm soát bóng47%
16Dứt điểm14
6Trúng đích5
5Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn5
3Phạt góc3
1Việt vị0
9Phạm lỗi21
0Thẻ vàng3
4Cứu thua5
377Chuyền bóng346
270Chuyền chính xác234
72%Chính xác chuyền68%
So sánh
53Trận đấu52
79Ghi được65
87Thủng lưới50
1.49Bàn thắng mỗi trận1.25
12Giữ sạch lưới19
29Trên 2.5 bàn19
34Hiệp hai32